Tỷ giá ngoại tệ THB

Cập nhật mới nhất tỷ giá ngoại tệ, tỷ giá hối đoái, Đô la USD, Đồng Yên, Euro,
Nhân dân tệ, Vàng, Bảng Anh, Won, Đài tệ, Bath, Đô la Úc, Aud, Eur... hôm nay.

Chuyển đổi ngoại tệ THB sang VND

Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
Ngân hàngMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặt
VRBANK - 661,40 706,74
VIETINBANK 630,86 675,20 698,86
VIETCOMBANK 601,59 668,43 694,07
VIETCAPITALBANK 596 662 698
UOB 645 662 698
TPBANK - - 703,68
TECHCOMBANK 600 663 715
SHBBANK 644 666 711
SEABANK 628 648 715
SACOMBANK - 643,50 -
PUBLICBANK 599 660 697
PGBANK - 670 696
OCB - - -
NCB 601 671 692
MBBANK 657,30 667,30 718,89
MARITIMEBANK 661 669 718
KIENLONGBANK - 655 705
INDOVINABANK - 676,30 705
HSBC 657 657 706
HDBANK 663,59 666,32 708,50
GPBANK - 670 -
EXIMBANK 660 676 705
DONGABANK 610 670 700
BIDV 654,79 661,40 706,74
BAOVIETBANK - 664,86
AGRIBANK 666 669 701
ACB - 673 -

Tỷ giá ngoại tệ khác