Tỷ giá ngoại tệ TPBANK

Cập nhật mới nhất tỷ giá ngoại tệ, tỷ giá hối đoái, Đô la USD, Đồng Yên, Euro,
Nhân dân tệ, Vàng, Bảng Anh, Won, Đài tệ, Bath, Đô la Úc, Aud, Eur... hôm nay.

Chuyển đổi ngoại tệ

Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
Ngoại tệTên ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặt
USD USD Đô Mỹ24.74024.80025.180
EUR EUR Euro26.49226.62627.855
AUD AUD Đô Úc15.98916.18816.910
CAD CAD Đô Canada17.92918.08718.829
CHF CHF Franc Thụy Sĩ--28.632
CNY CNY Nhân dân tệ--3.
CZK CZK Koruna Séc--.2
DKK DKK Krone Đan Mạch--3.72
GBP GBP Bảng Anh30.90631.05232.245
HKD HKD Đô Hồng Kông--3.290
HUF HUF Forint Hungary--82
INR INR Rupee Ấn Độ--309
JPY JPY Yên Nhật158,59161,17170,01
KRW KRW Won Hàn Quốc--19,05
KWD KWD Đồng Dinar--84.529
MYR MYR Ringgit Malaysia--5.509
NOK NOK Krone Na Uy--2.404
NZD NZD Đô New Zealand--15.541
PLN PLN Polish Zloty Ba Lan--6.727
RUB RUB Rúp Nga--316
SAR SAR Rian Ả-Rập-Xê-Út--6.869
SEK SEK Krona Thụy Điển--2.421
SGD SGD Đô Singapore17.96918.22918.870
THB THB Baht Thái Lan--704,25
TWD TWD Đài Tệ--802
ZAR ZAR Rand Nam Phi--1.379

Ghi chú

Nguồn được Fingo tổng hợp từ Ngân Hàng TPBank.
Khách hàng có nhu cầu giao dịch ngoại tệ vui lòng liên hệ trực tiếp tổng đài ngân hàng TPBank hoặc tới các chi nhánh của ngân hàng để biết thêm thông tin chi tiết.

Tỷ giá ngoại tệ ngân hàng khác


Back to top