Tỷ giá ngoại tệ VIB

Cập nhật mới nhất tỷ giá ngoại tệ, tỷ giá hối đoái, Đô la USD, Đồng Yên, Euro,
Nhân dân tệ, Vàng, Bảng Anh, Won, Đài tệ, Bath, Đô la Úc, Aud, Eur... hôm nay.

Chuyển đổi ngoại tệ

Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
Ngoại tệTên ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặtBán chuyển khoản
USD USD Đô Mỹ24.73024.79025.19025.150
EUR EUR Euro26.60026.70027.43827.338
AUD AUD Đô Úc16.09216.22216.77616.676
CAD CAD Đô Canada17.99618.12618.71818.618
CHF CHF Franc Thụy Sĩ-.1-8.318
CZK CZK Koruna Séc-1.3-1.1
DKK DKK Krone Đan Mạch-3.3-3.1
GBP GBP Bảng Anh3.831.131.99931.899
HKD HKD Đô Hồng Kông-3.111-3.332
IDR IDR Rupiah Indonesia-1,54-1,70
INR INR Rupee Ấn Độ-294,38-324,23
JPY JPY Yên Nhật160,88162,28168,08167,08
KRW KRW Won Hàn Quốc-18,32-19,93
MYR MYR Ringgit Malaysia-5.241-5.772
NOK NOK Krone Na Uy-2.206-2.460
NZD NZD Đô New Zealand-14.896-15.902
PHP PHP Peso Philippine-435,68-479,86
SEK SEK Krona Thụy Điển-2.299-2.533
SGD SGD Đô Singapore18.09118.22118.87618.776
THB THB Baht Thái Lan-662,08-735,28
ZAR ZAR Rand Nam Phi-1.308-1.440

Ghi chú

Nguồn được Fingo tổng hợp từ Ngân Hàng VIB.
Khách hàng có nhu cầu giao dịch ngoại tệ vui lòng liên hệ trực tiếp tổng đài ngân hàng VIB hoặc tới các chi nhánh của ngân hàng để biết thêm thông tin chi tiết.

Tỷ giá ngoại tệ ngân hàng khác


Back to top