Tỷ giá ngoại tệ AUD

Cập nhật mới nhất tỷ giá ngoại tệ, tỷ giá hối đoái, Đô la USD, Đồng Yên, Euro,
Nhân dân tệ, Vàng, Bảng Anh, Won, Đài tệ, Bath, Đô la Úc, Aud, Eur... hôm nay.

Chuyển đổi ngoại tệ AUD sang VND

Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
Ngân hàngMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặt
VRBANK 15.782 15.877 16.329
VPBANK 15.744 15.744 16.400
VIETINBANK .842 .942 .92
VIETCOMBANK 15.682,93 15.841,34 16.350,48
VIETCAPITALBANK 15.641 15.799 16.367
VIETBANK 15.738 15.785
VIETABANK .828 .8 6.28
VIB 16.093 16.223 16.813
UOB 15.572 15.733 16.401
TPBANK 15.666 15.916 16.579
TECHCOMBANK 1.63 1.88 16.
SHBBANK 15.727 15.827 16.307
SEABANK 5.829 5.829 .529
SCB 1.10 1.00 16.20
SAIGONBANK 15.734 15.909 16.447
SACOMBANK 15.887 15.937 16.345
PVCOMBANK 15.824 15.666 16.296
PUBLICBANK 15.678 15.836 16.347
PGBANK - 15.918 16.284
OCEANBANK - 5.880 6.6
OCB . .70 .7
NCB . .8 .4
NAMABANK 15.718 15.903 16.317
MBBANK 15.739 15.839 16.476
MARITIMEBANK 15.866 15.836 16.285
LIENVIETPOSTBANK .23 .823 .8
KIENLONGBANK . .7 .4
INDOVINABANK 15.54 15. 1.
HSBC 15.677 15.790 16.368
HLBANK .8 .3 .
HDBANK 5.58 5.67 6.6
GPBANK - 1.40 -
EXIMBANK 1. 1.1 1.14
DONGABANK 15.770 15.860 16.200
CBBANK .8 .9
BIDV 1.72 1.77 1.29
BAOVIETBANK - 1.88
AGRIBANK 15.792 15.855 16.322
ACB .8 .8 .324
ABBANK 15.655 15.718 16.418

Tỷ giá ngoại tệ khác