Tỷ giá ngoại tệ CAD

Cập nhật mới nhất tỷ giá ngoại tệ, tỷ giá hối đoái, Đô la USD, Đồng Yên, Euro,
Nhân dân tệ, Vàng, Bảng Anh, Won, Đài tệ, Bath, Đô la Úc, Aud, Eur... hôm nay.

Chuyển đổi ngoại tệ CAD sang VND

Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
Ngân hàng Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt
VRBANK 17.950 18.058 18.629
VPBANK 18.031 18.031 18.694
VIETINBANK .33 .233 .3
VIETCOMBANK 17.926,10 18.107,17 18.688,58
VIETCAPITALBANK 17.939 18.121 18.747
VIETBANK 18.061 18.115
VIETABANK .36 .66 .56
VIB 17.996 18.126 18.718
UOB 17.782 17.965 18.724
TPBANK 17.929 18.087 18.829
TECHCOMBANK .8 8.2 8.
SHBBANK 17.11 18.011 18.
SEABANK 1.02 1.112 1.72
SCB 17.0 18.00 18.80
SAIGONBANK 18.059 18.175 18.712
SACOMBANK 18.190 18.240 18.642
PUBLICBANK 17.891 18.072 18.652
PGBANK - 18.179 18.568
OCEANBANK - 8.055 8.4
OCB 18.1 18. 1.
NCB 18.111 18.211 18.
NAMABANK 17.854 18.054 18.722
MBBANK 18.041 18.141 18.790
MARITIMEBANK 18.154 18.104 18.691
LIENVIETPOSTBANK - .0 -
KIENLONGBANK 7.37 8.37 8.737
INDOVINABANK - 18.31 18.88
HSBC 17.887 18.053 18.639
HDBANK . .2 .77
GPBANK - 18.19 -
EXIMBANK 8.94 8.48 8.9
DONGABANK 17.630 17.740 18.110
CBBANK - 1.12
BIDV 17.787 17.8 18.
BAOVIETBANK - 18.08
AGRIBANK 17.997 18.069 18.600
ACB .097 .20 .
ABBANK 17.852 17.978 18.695

Tỷ giá ngoại tệ khác


Back to top