Tỷ giá ngoại tệ GBP

Cập nhật mới nhất tỷ giá ngoại tệ, tỷ giá hối đoái, Đô la USD, Đồng Yên, Euro,
Nhân dân tệ, Vàng, Bảng Anh, Won, Đài tệ, Bath, Đô la Úc, Aud, Eur... hôm nay.

Chuyển đổi ngoại tệ GBP sang VND

Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
Ngân hàng Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt
VRBANK .81 .99 2.11
VPBANK . . .90
VIETINBANK 31.185 31.235 32.195
VIETCOMBANK 3.2,4 3.3,23 32.,3
VIETCAPITALBANK 0.7 0.97 2.022
VIETBANK .4 .4
VIETABANK 31.030 31.250 31.854
VIB 3.8 31.1 31.999
UOB 0.4 0.87 .6
TPBANK 30.906 31.052 32.245
TECHCOMBANK 30.782 31.159 32.080
SHBBANK 1.08 1.18 1.18
SEABANK 1.001 1.21 2.11
SCB 30.80 30.10 3.30
SAIGONBANK 3.6 3.222 32.8
SACOMBANK 31.388 31.438 31.891
PVCOMBANK 30.482 30.172 32.477
PUBLICBANK 3.6 31.3 31.994
PGBANK - 1.27 1.828
OCEANBANK - 3.008 3.4
OCB 31.224 31.374 32.148
NCB 1.1 1.26 1.
NAMABANK 30.798 3.3 3.0
MBBANK 31.032 31.132 32.115
MARITIMEBANK .50 .00 .0
LIENVIETPOSTBANK - 31.157 -
KIENLONGBANK - 31.086 32.044
INDOVINABANK 30.999 31.332 31.965
HSBC 30.0 30.994 3.00
HLBANK .9 1.9 2.9
HDBANK 31.087 31.174 32.019
GPBANK - 31.181 -
EXIMBANK 31.072 31.165 31.974
DONGABANK 30.0 30.0 30.0
CBBANK - 1.17
BIDV 30.681 30.866 31.851
BAOVIETBANK - 1.104
AGRIBANK 30.83 3.00 3.6
ACB - 31.080 -
ABBANK 0.744 0.7 2.10

Tỷ giá ngoại tệ khác


Back to top