Tỷ giá ngoại tệ HSBC

Cập nhật mới nhất tỷ giá ngoại tệ, tỷ giá hối đoái, Đô la USD, Đồng Yên, Euro,
Nhân dân tệ, Vàng, Bảng Anh, Won, Đài tệ, Bath, Đô la Úc, Aud, Eur... hôm nay.

Chuyển đổi ngoại tệ

Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
Ngoại tệTên ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặtBán chuyển khoản
USD USDĐô Mỹ24.43024.43024.65024.650
EUR EUREuro25.99326.04627.00027.000
AUD AUDĐô Úc15.67715.79016.36816.368
CAD CADĐô Canada17.69117.85518.43518.435
CHF CHFFranc Thụy Sĩ2.02.028.228.2
GBP GBPBảng Anh0.2020.811.11.1
HKD HKDĐô Hồng Kông.05,85.088,1.188,.188,
JPY JPYYên Nhật15,810,1,511,51
NZD NZDĐô New Zealand14.89414.89415.37815.378
SGD SGDĐô Singapore17.79917.96318.54718.547
THB THBBaht Thái Lan657657706706

Ghi chú

Nguồn được Fingo tổng hợp từ Ngân Hàng HSBC .
Khách hàng có nhu cầu giao dịch ngoại tệ vui lòng liên hệ trực tiếp tổng đài ngân hàng HSBC hoặc tới các chi nhánh của ngân hàng để biết thêm thông tin chi tiết.

Tỷ giá ngoại tệ ngân hàng khác