Tỷ giá ngoại tệ MBBANK

Cập nhật mới nhất tỷ giá ngoại tệ, tỷ giá hối đoái, Đô la USD, Đồng Yên, Euro,
Nhân dân tệ, Vàng, Bảng Anh, Won, Đài tệ, Bath, Đô la Úc, Aud, Eur... hôm nay.

Chuyển đổi ngoại tệ

Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
Ngoại tệTên ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặtBán chuyển khoản
USD USD (50,100) Đô Mỹ24.79024.80025.14025.150
USD USD (5-20) Đô Mỹ24.770---
USD USD (< 5 USD) Đô Mỹ24.760---
EUR EUR Euro26.49726.56727.88327.883
AUD AUD Đô Úc16.12916.22916.83316.833
CAD CAD Đô Canada18.04118.14118.79018.790
CHF CHF Franc Thụy Sĩ27.07427.17428.10328.103
CNY CNY Nhân dân tệ-3.4113.528,143.528,14
GBP GBP Bảng Anh31.03231.13232.11532.115
HKD HKD Đô Hồng Kông3.1123.1223.2733.273
JPY JPY Yên Nhật159,43161,43168,91168,91
KHR KHR Riel Campuchia--24.975-
KRW KRW Won Hàn Quốc-17,3321,74-
LAK LAK Kip Lào--1,68-
NZD NZD Đô New Zealand-14.80815.437-
SEK SEK Krona Thụy Điển----
SGD SGD Đô Singapore18.16518.26518.94518.945
THB THB Baht Thái Lan651,74661,74713,14713,14

Ghi chú

Nguồn được Fingo tổng hợp từ Ngân Hàng MBBank .
Khách hàng có nhu cầu giao dịch ngoại tệ vui lòng liên hệ trực tiếp tổng đài ngân hàng MBBank hoặc tới các chi nhánh của ngân hàng để biết thêm thông tin chi tiết.

Tỷ giá ngoại tệ ngân hàng khác


Back to top