Bỏ qua đến nội dung chính
Theo nhu cầuTheo ngân hàngCông cụ & reviewKiến thức

Chưa biết chọn ngân hàng nào?

Trả lời vài câu hỏi, Fingo gợi ý thẻ có điều kiện mở phù hợp với bạn.

Tìm thẻ phù hợp
Xem tất cả về thẻ tín dụng
Theo nhu cầuTheo ngân hàngCông cụ & reviewKiến thức

Biên tập viên nói gì?

Review chi tiết phí, ưu đãi, điều kiện và lựa chọn thay thế của từng thẻ.

Đọc review HSBC Live+
Công cụ
Tính lãi thẻ tín dụngSo sánh thẻTất cả công cụ
Hỏi Fingo AIHỏi bằng lời về thẻ tín dụng
Xem tất cả về thẻ tín dụng
Theo nhu cầuTheo ngân hàngCông cụ & reviewKiến thức
Dùng thẻ an toàn
Tính lãi thẻ tín dụngChi phí khi chỉ trả tối thiểu
Xem tất cả về thẻ tín dụng
Theo nhu cầuTheo tổ chứcCông cụ & reviewKiến thức
Theo nhu cầuTheo tổ chứcCông cụ & reviewKiến thức

Thông tin từng khoản vay

Lãi suất, hạn mức và điều kiện của mỗi khoản vay, từ dữ liệu cũ của Fingo.

Xem Vay tiêu dùng PVcomBank
Công cụ
Hỏi Fingo AIHỏi bằng lời về vay tiền
Xem tất cả về vay tiền

Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

211 thẻ tín dụng trong danh mục Miễn phí thường niên. Bấm vào từng thẻ để xem phí, lãi suất và điều kiện mở thẻ.

Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mứcCần cập nhật
Ưu đãiHoàn tiền 10% - 12%
Phí thường niên1.100.000đthẻ phụ 700.000đ
Lãi suất28,8%/năm
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Shinhan Bank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

ABBank Visa Priority

Visa · ABBank
Hạn mứcCần cập nhật
Ưu đãiCần cập nhật
Phí thường niênCần cập nhật
Lãi suất19%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website ABBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mứcCần cập nhật
Ưu đãiTích điểm ACB Reward
Phí thường niên1.900.000đ
Lãi suất30%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website ACB: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mứcKhông giới hạn
Ưu đãiTích điểm ACB Rewards
Phí thường niên19.900.000đ
Lãi suất30%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website ACB: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mứcCần cập nhật
Ưu đãiHoàn tiền 5%
Phí thường niên700.000đthẻ phụ 500.000đ
Lãi suất23%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Bắc Á: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mứcCần cập nhật
Ưu đãiHoàn tiền 10% tại TH truemart
Phí thường niên300.000đthẻ phụ 200.000đ
Lãi suất25%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Bắc Á: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mức5 - 100 triệu VNĐ
Ưu đãiHoàn tiền 20%
Phí thường niên299.000đ
Lãi suất44%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Cake: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mứcCần cập nhật
Ưu đãiHoàn tiền 20%
Phí thường niên1.500.000đthẻ phụ 600.000đ
Lãi suất17%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website BIDV: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mứcCần cập nhật
Ưu đãiHoàn tiền 6% - 10%
Phí thường niên1.000.000đthẻ phụ 800.000đ
Lãi suất19%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website BIDV: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mứcTừ 50 triệu VND
Ưu đãiHoàn tiền 2% - 10%
Phí thường niên1.000.000đthẻ phụ 600.000đ
Lãi suất16,5%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website BIDV: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

BRG Elite

SeABank
Hạn mứcCần cập nhật
Ưu đãiHoàn tiền 1%
Phí thường niên330.000đthẻ phụ 165.000đ
Lãi suất30%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website SeABank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

BVBank JCB 7-Eleven

JCB · Ngân hàng TMCP Bản Việt
Hạn mứcTừ 10 triệu VND
Ưu đãi1.000 VND = 4 điểm
Phí thường niênCần cập nhật
Lãi suất35,04%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Ngân hàng TMCP Bản Việt: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

BVBank JCB Cheer

JCB · Ngân hàng TMCP Bản Việt
Hạn mức10 - 50 triệu VND
Ưu đãi1.000 VND = 2 điểm
Phí thường niênCần cập nhật
Lãi suất35,04%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Ngân hàng TMCP Bản Việt: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

BVBank JCB Discovery

JCB · Ngân hàng TMCP Bản Việt
Hạn mứcTừ 50 triệu VND
Ưu đãi1.000 VND = 06 điểm
Phí thường niên399.000đ
Lãi suất35,04%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Ngân hàng TMCP Bản Việt: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

BVBank JCB Gold

JCB · Ngân hàng TMCP Bản Việt
Hạn mức10 - 50 triệu VNĐ
Ưu đãiCần cập nhật
Phí thường niênCần cập nhật
Lãi suất2,79%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Ngân hàng TMCP Bản Việt: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

BVBank JCB Link

JCB · Ngân hàng TMCP Bản Việt
Hạn mứcTừ 15 triệu VND
Ưu đãi1.000 VND = 1 điểm
Phí thường niênCần cập nhật
Lãi suất42,96%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Ngân hàng TMCP Bản Việt: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

BVBank JCB Sense

JCB · Ngân hàng TMCP Bản Việt
Hạn mứcTừ 50 triệu VND
Ưu đãiHoàn tiền 3%
Phí thường niênCần cập nhật
Lãi suất32,04%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Ngân hàng TMCP Bản Việt: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

BVBank NAPAS shopON

Napas · Ngân hàng TMCP Bản Việt
Hạn mứcTừ 10 triệu VND
Ưu đãiHoàn tiền 5%
Phí thường niên499.000đ
Lãi suất35,04%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Ngân hàng TMCP Bản Việt: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

BVBank Visa & JCB Ms.

Visa · Ngân hàng TMCP Bản Việt
Hạn mứcTừ 10 triệu VND
Ưu đãiHoàn tiền 10%
Phí thường niên299.000đ
Lãi suất33%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Ngân hàng TMCP Bản Việt: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

BVBank Visa inStyle

Visa · Ngân hàng TMCP Bản Việt
Hạn mứcTừ 50 triệu VND
Ưu đãiHoàn tiền 3%
Phí thường niên599.000đ
Lãi suất32,04%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Ngân hàng TMCP Bản Việt: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

BVBank Visa Joy

Visa · Ngân hàng TMCP Bản Việt
Hạn mức10 - 50 triệu VND
Ưu đãi1.000 VND = 2 điểm
Phí thường niênCần cập nhật
Lãi suất35,04%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Ngân hàng TMCP Bản Việt: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

BVBank VISA Lifestyle

Visa · Ngân hàng TMCP Bản Việt
Hạn mứcTừ 10 triệu VND
Ưu đãiHoàn tiền 5%
Phí thường niên999.000đ
Lãi suất35,04%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Ngân hàng TMCP Bản Việt: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mức5 - 100 triệu VNĐ
Ưu đãiHoàn tiền 20%
Phí thường niên599.000đ
Lãi suất45%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Cake: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

CIMB REVI Visa

Visa · CIMB
Hạn mứcĐến 100 triệu VND
Ưu đãiHoàn tiền 3%
Phí thường niên200.000đ
Lãi suất36,49%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website CIMB: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mức5 - 100 triệu VND
Ưu đãiCần cập nhật
Phí thường niên200.000đ
Lãi suất36,49%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website CIMB: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mứcTừ 30 triệu VNĐ
Ưu đãiCần cập nhật
Phí thường niên1.200.000đ
Lãi suất33%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Eximbank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

Eximbank JCB Ultimate

JCB · Eximbank
Hạn mứcTừ 50 triệu VNĐ
Ưu đãiCần cập nhật
Phí thường niên2.000.000đ
Lãi suất33%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Eximbank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mức03 - 15 triệu VND
Ưu đãiCần cập nhật
Phí thường niên220.000đ
Lãi suấtCần cập nhật
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website FE Credit: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

FE CREDIT JCB Plus+

JCB · FE Credit
Hạn mức6 triệu - 60 triệu VNĐ
Ưu đãiCần cập nhật
Phí thường niênCần cập nhật
Lãi suất55%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website FE Credit: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mứcTừ 12 triệu VNĐ
Ưu đãiCần cập nhật
Phí thường niênCần cập nhật
Lãi suấtCần cập nhậtmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website FE Credit: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mứcCần cập nhật
Ưu đãiCần cập nhật
Phí thường niênCần cập nhật
Lãi suất54,96%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website FE Credit: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mức2 - 10 triệu VND
Ưu đãi100.000 VND = 5 điểm Skyjoy
Phí thường niên144.000đ
Lãi suất28%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website HDBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mứcĐến 10 tỷ VND
Ưu đãiHoàn tiền 10%
Phí thường niên440.000đ
Lãi suất36%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website HDBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

HDBank JCB Ultimate

JCB · HDBank
Hạn mứcCần cập nhật
Ưu đãiHoàn tiền 20%
Phí thường niên2.000.000đthẻ phụ 2.000.000đ
Lãi suất27,96%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website HDBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

HDBank Mastercard Gold

Mastercard · HDBank
Hạn mứcTừ 10 triệu VND
Ưu đãi100.000 VND = 5 điểm SkyJoy
Phí thường niên440.000đ
Lãi suất33%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website HDBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

HDBank Napas Flex

Napas · HDBank
Hạn mứcĐến 50 triệu VND
Ưu đãiTích điểm SkyJoy không giới hạn
Phí thường niên165.000đ
Lãi suất34%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website HDBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mứcĐến 10 tỷ VND
Ưu đãi100.000 VND = 3 điểm SkyJoy
Phí thường niên440.000đ
Lãi suất36%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website HDBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mứcTừ 100 triệu VND
Ưu đãiHoàn tiền 15%
Phí thường niên1.900.000đ
Lãi suất28%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website HDBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mứcĐến 50 triệu VND
Ưu đãi100.000 VND = 5 điểm SkyJoy
Phí thường niên220.000đ
Lãi suất36%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website HDBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mức20 triệu - 10 tỷ VND
Ưu đãiHoàn tiền 5%
Phí thường niên990.000đ
Lãi suất29%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website HDBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

HDBank Visa Classic

Visa · HDBank
Hạn mứcĐến 50 triệu VNĐ
Ưu đãi100.000 VND = 5 điểm SkyJoy
Phí thường niên220.000đ
Lãi suất36%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website HDBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

HDBank Visa Gold

Visa · HDBank
Hạn mứcTừ 10 triệu VND
Ưu đãi100.000 VND = 5 điểm SkyJoy
Phí thường niên440.000đ
Lãi suất33%/năm
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website HDBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

Home Credit Visa

Visa · Home Credit
Hạn mứcCần cập nhật
Ưu đãiHoàn tiền 10%
Phí thường niên200.000đ
Lãi suất45%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Home Credit: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mức15 triệu - 1 tỷ VND
Ưu đãiHoàn tiền 8%
Phí thường niên800.000đthẻ phụ 400.000đ
Lãi suất36%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website HSBC: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mức9 - 60 triệu VND
Ưu đãiCần cập nhật
Phí thường niên350.000đthẻ phụ 250.000đ
Lãi suất36%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website HSBC: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

HSBC Premier Mastercard®

Mastercard · HSBC
Hạn mức100 triệu - 1 tỷ VND
Ưu đãiTích điểm thưởng
Phí thường niênCần cập nhật
Lãi suất33%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website HSBC: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mứcĐến 1 tỷ VND
Ưu đãiMức tích điểm cơ bản: 1 điểm thưởng cho mỗi 1.000 VNĐ chi tiêu.
Phí thường niên1.650.000 VNĐ, từ năm thứ 2thẻ phụ Miễn phí
Lãi suất34%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website HSBC: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

Journey

Standard Chartered
Hạn mứcCần cập nhật
Ưu đãi25.000 VNĐ = 3 điểm thưởng
Phí thường niên1.500.000đthẻ phụ 1.000.000đ
Lãi suất33%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Standard Chartered: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mứcĐến 200 triệu VNĐ
Ưu đãiHoàn tiền 10% - 15%
Phí thường niên699.000đ
Lãi suất33%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website KBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

Liobank Mastercard

Mastercard · Liobank
Hạn mứcĐến 300 triệu VND
Ưu đãiHoàn tiền 10%
Phí thường niênCần cập nhật
Lãi suất35%/nămmiễn lãi 62 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Liobank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

LOTTE Finance Visa for Lady

Visa · LOTTE Finance
Hạn mứcCần cập nhật
Ưu đãiHoàn tiền 7%
Phí thường niên499.000đthẻ phụ 299.000đ
Lãi suất45%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website LOTTE Finance: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

LOTTE Finance Visa for Man

Visa · LOTTE Finance
Hạn mứcCần cập nhật
Ưu đãiHoàn tiền 7%
Phí thường niên499.000đthẻ phụ 299.000đ
Lãi suất45%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website LOTTE Finance: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

LOTTE Finance Visa for Young

Visa · LOTTE Finance
Hạn mứcCần cập nhật
Ưu đãiHoàn tiền 20%
Phí thường niênCần cập nhật
Lãi suất45%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website LOTTE Finance: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

LOTTE Finance VISA Platinum

Visa · LOTTE Finance
Hạn mứcTừ 100 triệu VND
Ưu đãiHoàn tiền 3%
Phí thường niên1.000.000đ
Lãi suất28%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website LOTTE Finance: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

LOTTE Finance Visa The LOTTE

Visa · LOTTE Finance
Hạn mức06 - 300 triệu VND
Ưu đãiHoàn tiền 4%
Phí thường niên499.000đthẻ phụ 299.000đ
Lãi suất45%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website LOTTE Finance: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mức60 - 300 triệu VND
Ưu đãiHoàn tiền 5%
Phí thường niên1.000.000đ
Lãi suất45%/năm
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website LOTTE Finance: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mứcĐến 300 triệu VND
Ưu đãiHoàn tiền 3%
Phí thường niênCần cập nhật
Lãi suất45%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website LOTTE Finance: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

LPBank JCB Platinum

JCB · LPBank
Hạn mức50 - 100 triệu VND
Ưu đãiCần cập nhật
Phí thường niên990.000đthẻ phụ 490.000đ
Lãi suất28%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website LPBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

LPBank JCB Ultimate

JCB · LPBank
Hạn mứcTừ 100 triệu VND
Ưu đãiHoàn tiền 15%
Phí thường niên1.499.000đ
Lãi suất20%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website LPBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mứcĐến 100 triệu VND
Ưu đãiCần cập nhật
Phí thường niên150.000đ
Lãi suất13%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Agribank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

MAFC Napas

Napas · Mirae Asset
Hạn mứcĐến 100 triệu VND
Ưu đãiHoàn tiền 10%
Phí thường niên200.000đ
Lãi suất39%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Mirae Asset: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mức5 - 100 triệu VND
Ưu đãiCần cập nhật
Phí thường niênCần cập nhật
Lãi suất27%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website MB: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mức05 - 100 triệu VND
Ưu đãiHoàn tiền 2%
Phí thường niên299.000đ
Lãi suất30%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website MB: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mức05 - 100 triệu VND
Ưu đãiCần cập nhật
Phí thường niênCần cập nhật
Lãi suất27%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website MB: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mứcCần cập nhật
Ưu đãiCần cập nhật
Phí thường niênCần cập nhật
Lãi suấtCần cập nhật
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website MB: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mứcCần cập nhật
Ưu đãiHoàn tiền 1.5%
Phí thường niên5.999.000đthẻ phụ 5.999.000đ
Lãi suấtCần cập nhật
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website MB: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mứcCần cập nhật
Ưu đãiCần cập nhật
Phí thường niênCần cập nhật
Lãi suất16%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website MB: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mứcĐến 70 triệu VND
Ưu đãi1.000VNĐ = 3 điểm
Phí thường niên299.000đthẻ phụ 150.000đ
Lãi suất47,88%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website VPBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mứcĐến 1 tỷ VND
Ưu đãi1.000 VNĐ = 6 điểm
Phí thường niên699.000đthẻ phụ 250.000đ
Lãi suất33,48%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website VPBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mứcĐến 500 triệu VND
Ưu đãi1.000 VNĐ = 5 điểm
Phí thường niên499.000đthẻ phụ 200.000đ
Lãi suất35,88%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website VPBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

MSB Mastercard Family

Mastercard · MSB
Hạn mứcCần cập nhật
Ưu đãiHoàn tiền 30%
Phí thường niên899.000đthẻ phụ 399.000đ
Lãi suất36%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website MSB: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

MSB Mastercard SuperFree

Mastercard · MSB
Hạn mức50 - 1 tỷ VND
Ưu đãi1.000 VNĐ = 10 điểm
Phí thường niênCần cập nhật
Lãi suất45%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website MSB: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mứcĐến 30 triệu VND
Ưu đãi0% lãi suất
Phí thường niênCần cập nhật
Lãi suấtCần cập nhật
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website HDBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mứcĐến 1 tỷ VND
Ưu đãiCần cập nhật
Phí thường niênCần cập nhật
Lãi suất42%/năm
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Nam Á Bank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mứcCần cập nhật
Ưu đãiHoàn tiền 10%
Phí thường niên330.000đ
Lãi suất36%/năm
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Nam Á Bank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mứcCần cập nhật
Ưu đãiCần cập nhật
Phí thường niên1.999.000đ
Lãi suất27%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Nam Á Bank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mứcCần cập nhật
Ưu đãiHoàn tiền 20%
Phí thường niên990.000đ
Lãi suất27%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Nam Á Bank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

Nam A Bank Visa Platinum

Visa · Nam Á Bank
Hạn mứcCần cập nhật
Ưu đãiHoàn tiền 2.5%
Phí thường niên990.000đ
Lãi suất30%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Nam Á Bank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

NAPAS Standard BVBank

Napas · Ngân hàng TMCP Bản Việt
Hạn mứcTừ 10 triệu VNĐ
Ưu đãiCần cập nhật
Phí thường niênCần cập nhật
Lãi suất35,04%/năm
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Ngân hàng TMCP Bản Việt: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

NCB Visa Classic

Visa · NCB
Hạn mức5 - 50 triệu VNĐ
Ưu đãiHoàn tiền 1.5%
Phí thường niên300.000đthẻ phụ 150.000đ
Lãi suất30%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website NCB: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

NCB Visa Gold

Visa · NCB
Hạn mức30 - 100 triệu VNĐ
Ưu đãiHoàn tiền 1.5%
Phí thường niên500.000đthẻ phụ 250.000đ
Lãi suất28%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website NCB: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mứcĐến 2 tỷ VND
Ưu đãiHoàn tiền 0.3%
Phí thường niên800.000đthẻ phụ 400.000đ
Lãi suất26%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website NCB: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

NCB Visa Women

Visa · NCB
Hạn mức30 - 100 triệu VNĐ
Ưu đãiHoàn tiền 1.5%
Phí thường niên500.000đthẻ phụ 250.000đ
Lãi suất28%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website NCB: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mứcĐến 1 tỷ VND
Ưu đãiHoàn tiền 1% - 10%
Phí thường niên999.000đ
Lãi suất33%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website OCB: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mứcĐến 1 tỷ VND
Ưu đãiHoàn tiền 1%
Phí thường niên1.499.000đthẻ phụ 799.000đ
Lãi suất33%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website OCB: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mứcĐến 500 triệu VND
Ưu đãiHoàn tiền 10%
Phí thường niên999.000đ
Lãi suất33%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website OCB: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mứcĐến 1 tỷ VND
Ưu đãiTrả góp "4 không"
Phí thường niên999.000đthẻ phụ 499.000đ
Lãi suất33%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website OCB: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

OCB JCB Gold

JCB · OCB
Hạn mức50 triệu VNĐ
Ưu đãiHoàn tiền 5%
Phí thường niên399.000đthẻ phụ 199.000đ
Lãi suất33%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website OCB: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mứcĐến 1 tỷ VND
Ưu đãiHoàn tiền 10%
Phí thường niên999.000đ
Lãi suất33%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website OCB: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

OCB MasterCard Lifestyle

Mastercard · OCB
Hạn mứcĐến 50 triệu VND
Ưu đãiHoàn tiền 3% - 20%
Phí thường niên399.000đ
Lãi suất33%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website OCB: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

OCB MasterCard Platinum

Mastercard · OCB
Hạn mứcĐến 1 tỷ VND
Ưu đãiHoàn tiền 10%
Phí thường niên999.000đ
Lãi suất33%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website OCB: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

OCB MasterCard Priority

Mastercard · OCB
Hạn mứcĐến 1 tỷ VND
Ưu đãiHoàn tiền 1%
Phí thường niên990.000đ
Lãi suất30%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website OCB: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

OCB Mastercard World 2IN1

Mastercard · OCB
Hạn mứcĐến 1 tỷ VND
Ưu đãiHoàn tiền 10%
Phí thường niên1.999.000đ
Lãi suất30%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website OCB: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mứcCần cập nhật
Ưu đãiRút tiền mặt 0 phí
Phí thường niên200.000đ
Lãi suất33%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website OCB: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

Public Bank Visa Signature

Visa · Public Bank
Hạn mứcCần cập nhật
Ưu đãiHoàn tiền 0.5% - 6%
Phí thường niên3.000.000đthẻ phụ 1.500.000đ
Lãi suất21%/nămmiễn lãi 51 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Public Bank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mứcĐến 1 tỷ VND
Ưu đãiHoàn tiền 10%
Phí thường niênCần cập nhật
Lãi suấtCần cập nhậtmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website PVcomBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mứcĐến 1.5 tỷ VND
Ưu đãiHoàn tiền 10%
Phí thường niên1.200.000đthẻ phụ 650.000đ
Lãi suấtCần cập nhậtmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website PVcomBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mứcTừ 40 triệu VND
Ưu đãi25.000 VND = 2 điểm Bamboo Club
Phí thường niên999.000đ
Lãi suất33,24%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Sacombank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

Sacombank JCB Ultimate

JCB · Sacombank
Hạn mứcTừ 100 triệu VND
Ưu đãiHoàn tiền 15%
Phí thường niên1.699.000đ
Lãi suất33,24%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Sacombank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

Sacombank Mastercard

Mastercard · Sacombank
Hạn mứcTừ 10 triệu VND
Ưu đãiCần cập nhật
Phí thường niên399.000đ
Lãi suất33,24%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Sacombank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

Sacombank Platinum American Express®

American Express · Sacombank
Hạn mứcTừ 40 triệu VND
Ưu đãiHoàn tiền 20%
Phí thường niên599.000đ
Lãi suất33,24%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Sacombank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mứcTừ 10 triệu VND
Ưu đãiHoàn tiền 10%
Phí thường niên999.000đ
Lãi suất33,24%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Sacombank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

Sacombank UnionPay

UnionPay · Sacombank
Hạn mứcTừ 10 triệu VND
Ưu đãiCần cập nhật
Phí thường niên299.000đ
Lãi suấtCần cập nhậtmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Sacombank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mứcTừ 40 triệu VND
Ưu đãi50.000 VND = 3 dặm BSV
Phí thường niên999.000đ
Lãi suất33,24%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Sacombank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

Sacombank Visa Infinite

Visa · Sacombank
Hạn mứcTừ 300 triệu VND
Ưu đãiPhòng chờ VIP, Golf/Spa
Phí thường niên29.999.000đ
Lãi suất33,24%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Sacombank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mứcTừ 40 triệu VNĐ
Ưu đãiSiêu thị, cửa hàng tiện lợi: hoàn 6,8%.
Phí thường niên599.000 VNDthẻ phụ Miễn phí
Lãi suất33,24%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Sacombank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

Sacombank Visa Signature

Visa · Sacombank
Hạn mứcTừ 100 triệu VNĐ
Ưu đãi20.000 VND = 1 dặm
Phí thường niên1.499.000đ
Lãi suất33,24%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Sacombank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mức50 - 300 triệu VNĐ
Ưu đãix20 điểm thưởng
Phí thường niên200.000đ
Lãi suất22%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Vietcombank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

SCB MasterCard Gold

Mastercard · SCB
Hạn mức20 - 100 triệu VND
Ưu đãiHoàn tiền 10%
Phí thường niên300.000đthẻ phụ 200.000đ
Lãi suất28%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website SCB: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

SCB MasterCard Standard

Mastercard · SCB
Hạn mức10 - 30 triệu VND
Ưu đãiHoàn tiền 10%
Phí thường niên300.000đthẻ phụ 200.000đ
Lãi suất28%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website SCB: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

SCB MasterCard World

Mastercard · SCB
Hạn mứcTừ 100 triệu VND
Ưu đãiHoàn tiền 10%
Phí thường niên800.000đthẻ phụ 500.000đ
Lãi suất26%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website SCB: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mứcTừ 30 triệu VND
Ưu đãiHoàn tiền 10%
Phí thường niên500.000đ
Lãi suất30%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website SCB: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

SCB Visa Gold

Visa · SCB
Hạn mức20 - 100 triệu VND
Ưu đãiHoàn tiền 10%
Phí thường niên300.000đthẻ phụ 200.000đ
Lãi suất30%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website SCB: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mức10 - 30 triệu VND
Ưu đãiHoàn tiền 10%
Phí thường niên300.000đthẻ phụ 200.000đ
Lãi suất30%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website SCB: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

SeA-Easy

SeABank
Hạn mứcCần cập nhật
Ưu đãiHoàn tiền 8%
Phí thường niên440.000đthẻ phụ 220.000đ
Lãi suất30%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website SeABank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mứcCần cập nhật
Ưu đãiCần cập nhật
Phí thường niên2.200.000đ
Lãi suất30%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website SeABank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

SeABank Visa Platinum

Visa · SeABank
Hạn mứcTừ 30 triệu VND
Ưu đãiHoàn tiền 3%
Phí thường niên990.000đthẻ phụ 495.000đ
Lãi suất30%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website SeABank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

SeABank Visa Signature

Visa · SeABank
Hạn mứcCần cập nhật
Ưu đãiHoàn tiền 1% - 10%
Phí thường niên3.300.000đ
Lãi suất30%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website SeABank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mức5 - 150 triệu VND
Ưu đãiHoàn tiền 0.4%
Phí thường niên495.000đthẻ phụ 220.000đ
Lãi suất30%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website SeABank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

SHB Mastercard Cashback

Mastercard · SHB
Hạn mứcTừ 10 triệu VND
Ưu đãiHoàn tiền 10%
Phí thường niên599.000đthẻ phụ 299.000đ
Lãi suất29,9%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website SHB: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

SHB Mastercard World

Mastercard · SHB
Hạn mứcTừ 100 triệu VND
Ưu đãiTặng 1 lượt chơi golf hoặc bữa ăn
Phí thường niên1.499.000đthẻ phụ 499.000đ
Lãi suất23,9%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website SHB: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mứcTừ 70 triệu VND
Ưu đãiCần cập nhật
Phí thường niên800.000đthẻ phụ 500.000đ
Lãi suất25,9%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website SHB: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mứcĐến 2 tỷ VND
Ưu đãiCần cập nhật
Phí thường niên999.000đthẻ phụ 299,000đ
Lãi suất25,9%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website SHB: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

SHB – FCB MasterCard

Mastercard · SHB
Hạn mứcTừ 10 triệu VND
Ưu đãiHoàn tiền 8%
Phí thường niên350.000đthẻ phụ 250.000đ
Lãi suất29,9%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website SHB: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

SHB-Vinaphone MasterCard

Mastercard · SHB
Hạn mứcTừ 10 triệu VND
Ưu đãiCần cập nhật
Phí thường niên350.000đthẻ phụ 250.000đ
Lãi suất27,9%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website SHB: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mứcĐến 70 triệu VND
Ưu đãiCần cập nhật
Phí thường niênCần cập nhật
Lãi suất30%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website SHB Finance: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mứcCần cập nhật
Ưu đãiHoàn tiền 5%
Phí thường niên1.100.000đthẻ phụ 700.000đ
Lãi suất28,8%/nămmiễn lãi 50 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Shinhan Bank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mức10 - 100 triệu VND
Ưu đãiTích điểm 0.5%
Phí thường niên200.000đthẻ phụ 100.000đ
Lãi suất39,96%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Shinhan Finance: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

Shinhan Visa Cash Back Classic

Visa · Shinhan Bank
Hạn mứcĐến 50 triệu VND
Ưu đãiHoàn tiền 5%
Phí thường niên350.000đthẻ phụ 250.000đ
Lãi suất31,8%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Shinhan Bank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

Shinhan Visa Cash Back Gold

Visa · Shinhan Bank
Hạn mứcCần cập nhật
Ưu đãiHoàn tiền 5%
Phí thường niên550.000đthẻ phụ 400.000đ
Lãi suất31,8%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Shinhan Bank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

Shinhan Visa PWM Platinum

Visa · Shinhan Bank
Hạn mứcĐến 300 triệu VND
Ưu đãiHoàn tiền 5%
Phí thường niênCần cập nhật
Lãi suất25,8%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Shinhan Bank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

Shinhan Visa Signature

Visa · Shinhan Bank
Hạn mứcCần cập nhật
Ưu đãiTích điểm 0,5%
Phí thường niên2.500.000đ
Lãi suất24,99%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Shinhan Bank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

Shinhan Visa Travel Platinum

Visa · Shinhan Bank
Hạn mứcTừ 100 triệu VNĐ
Ưu đãi25.000 VND = 1 dặm
Phí thường niên1.500.000đthẻ phụ 1.100.000đ
Lãi suất28,8%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Shinhan Bank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mứcCần cập nhật
Ưu đãiTích điểm Lotte Mart 2,5%
Phí thường niên550.000đthẻ phụ 400.000đ
Lãi suất31,8%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Shinhan Bank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mứcCần cập nhật
Ưu đãi25.000VNĐ = 3 điểm thưởng
Phí thường niên2.000.000đthẻ phụ 1.500.000đ
Lãi suất30%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Standard Chartered: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mứcTừ 90 triệu VND
Ưu đãiTích điểm 8%
Phí thường niên599.000đthẻ phụ 599.000đ
Lãi suất35,8%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Techcombank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mứcTừ 120 triệu VND
Ưu đãiHoàn tiền 10%
Phí thường niênCần cập nhật
Lãi suấtCần cập nhậtmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Techcombank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mứcTừ 50 triệu VND
Ưu đãiTích điểm 8%
Phí thường niên899.000đthẻ phụ 899.000đ
Lãi suất32,8%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Techcombank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mứcTừ 90 triệu VND
Ưu đãiTích điểm 8%
Phí thường niên899.000đ
Lãi suất32,8%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Techcombank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

Techcombank Visa Classic

Visa · Techcombank
Hạn mứcTừ 10 - 50 triệu VND
Ưu đãi80 điểm/1.000 VND chi tiêu với giao dịch tiêu dùng online quốc tế.
Phí thường niênKhách hàng ưu tiên: Miễn phí.thẻ phụ 300.000đ
Lãi suất38,8%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Techcombank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

Techcombank Visa Signature

Visa · Techcombank
Hạn mứcTừ 120 triệu VND
Ưu đãiHoàn tiền 10%
Phí thường niên1.499.000đ
Lãi suất22,8%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Techcombank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mứcĐến 100 triệu VNĐ
Ưu đãiCần cập nhật
Phí thường niênCần cập nhật
Lãi suấtCần cập nhật
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Mcredit: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

Timo Visa

Visa · Timo
Hạn mứcĐến 500 triệu VND
Ưu đãiCần cập nhật
Phí thường niênCần cập nhật
Lãi suất33,5%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Timo: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

TPBank JCB Cashback

JCB · TPBank
Hạn mứcĐến 1 tỷ VNĐ
Ưu đãiHoàn tiền 10%
Phí thường niên825.000đ
Lãi suất30%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website TPBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

TPBank JCB Reward

JCB · TPBank
Hạn mức5 - 50 triệu VND
Ưu đãix5 điểm thưởng
Phí thường niên495.000đthẻ phụ 288.000đ
Lãi suất33,6%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website TPBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

TPBank Mastercard Fest

Mastercard · TPBank
Hạn mứcĐến 100 triệu VND
Ưu đãiHoàn tiền 20%
Phí thường niên825.000đthẻ phụ 395.000đ
Lãi suất30%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website TPBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mức50 triệu - 1 tỷ VND
Ưu đãix5 điểm thưởng
Phí thường niên990.000đthẻ phụ 440.000đ
Lãi suất30%/năm
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website TPBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mứcĐến 30 triệu VNĐ
Ưu đãiMiễn phí thanh toán trên MoMo
Phí thường niên825.000đ
Lãi suất43,2%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website TPBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mứcĐến 1 tỷ VND
Ưu đãiTích dặm BSV
Phí thường niên990.000đthẻ phụ 475.000đ
Lãi suất30%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website TPBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

TPBank Visa Classic

Visa · TPBank
Hạn mức5 - 50 triệu VND
Ưu đãiTích điểm 0.2%
Phí thường niên288.000đthẻ phụ 220.000đ
Lãi suất35,4%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website TPBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mứcCấp sau 3 tháng
Ưu đãiHoàn tiền 10%
Phí thường niên99.000đ
Lãi suất38,4%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website TPBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

TPBank Visa FreeGo

Visa · TPBank
Hạn mức3 triệu - 100 triệu VND
Ưu đãiTích điểm 5%
Phí thường niên299.000đthẻ phụ 299.000đ
Lãi suất35,4%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website TPBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

TPBank Visa Gold

Visa · TPBank
Hạn mức30 - 300 triệu đồng
Ưu đãiHoàn tiền 6%
Phí thường niên495.000đthẻ phụ 288.000đ
Lãi suất33,6%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website TPBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

TPBank Visa Platinum

Visa · TPBank
Hạn mức50 Triệu - 1 Tỷ VND
Ưu đãiHoàn tiền 10%
Phí thường niên825.000đthẻ phụ 395.000đ
Lãi suất30%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website TPBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mức100 triệu - 2 tỷ VND
Ưu đãiHoàn tiền 8%
Phí thường niên999.000đthẻ phụ 499.000đ
Lãi suất28,2%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website TPBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mức100 triệu - 2 tỷ VND
Ưu đãiHoàn tiền 8%
Phí thường niên1.499.000đthẻ phụ 499.000đ
Lãi suất28,2%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website TPBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mứcĐến 600 triệu VNĐ
Ưu đãiCần cập nhật
Phí thường niên599.000đthẻ phụ 299.000đ
Lãi suấtCần cập nhậtmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website VIB: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mứcĐến 600 triệu VND
Ưu đãiHoàn tiền 10%
Phí thường niên899.000đthẻ phụ 599.000đ
Lãi suất39,48%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website VIB: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mứcĐến 600 triệu VNĐ
Ưu đãiHoàn tiền 10%
Phí thường niên899.000đthẻ phụ 499.000đ
Lãi suất39,48%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website VIB: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mứcĐến 50 triệu VNĐ
Ưu đãiLãi suất 0%
Phí thường niên299.000đthẻ phụ 199.000đ
Lãi suất39,48%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website VIB: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mứcĐến 50 triệu VNĐ
Ưu đãiTích điểm 1%
Phí thường niên299.000đ
Lãi suất39,48%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website VIB: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mứcĐến 600 triệu VNĐ
Ưu đãiHoàn đến 6%
Phí thường niên599.000đthẻ phụ 299.000đ
Lãi suất38,48%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website VIB: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mứcĐến 600 triệu VNĐ
Ưu đãiHoàn tiền 6%
Phí thường niên599.000đthẻ phụ 299.000đ
Lãi suất39,48%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website VIB: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mứcĐến 2 tỷ VNĐ
Ưu đãiNhận 1 dặm thưởng
Phí thường niên1.299.000đthẻ phụ 699.000đ
Lãi suất39,48%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website VIB: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mứcĐến 200 triệu VNĐ
Ưu đãiTích điểm đến 10 lần
Phí thường niên499.000đthẻ phụ 299.000đ
Lãi suất39,48%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website VIB: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mứcĐến 600 triệu VNĐ
Ưu đãiHoàn tiền 15%
Phí thường niên999.000đthẻ phụ 499.000đ
Lãi suất39,48%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website VIB: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mứcĐến 2 tỉ VNĐ
Ưu đãiTích 1 dặm thưởng
Phí thường niên1.299.000đthẻ phụ 699.000đ
Lãi suất39,48%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website VIB: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mức50 triệu - 1 tỷ VND
Ưu đãiCần cập nhật
Phí thường niên950.000đthẻ phụ 900.000đ
Lãi suất28%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Vietbank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

Vietbank Mastercard Happy

Mastercard · Vietbank
Hạn mức5 - 500 triệu VND
Ưu đãiHoàn tiền 10%
Phí thường niên363.000đ
Lãi suất28%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Vietbank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

Vietbank Visa My Style

Visa · Vietbank
Hạn mức10 - 500 triệu VND
Ưu đãiCần cập nhật
Phí thường niên300.000đthẻ phụ 200.000đ
Lãi suất26%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Vietbank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mứcTừ 70 triệu
Ưu đãix10 điểm thưởng
Phí thường niên800.000đthẻ phụ 500.000đ
Lãi suất19,5%/nămmiễn lãi 50 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Vietcombank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

Vietcombank Visa Infinite

Visa · Vietcombank
Hạn mứcTừ 300 triệu VND
Ưu đãiHoàn tiền 2%
Phí thường niên30.000.000đ
Lãi suất18%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Vietcombank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

Vietcombank Visa Signature

Visa · Vietcombank
Hạn mứcTừ 100 triệu VND
Ưu đãiHoàn tiền 0,5% - 10%
Phí thường niên3.000.000đ
Lãi suất18%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Vietcombank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mứcĐến 50 triệu VNĐ
Ưu đãiHoàn tiền 15%
Phí thường niên499.000đ
Lãi suất18,5%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website VietinBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

VietinBank JCB Platinum

JCB · VietinBank
Hạn mứcĐến 100 triệu VNĐ
Ưu đãiCần cập nhật
Phí thường niên200.000đ
Lãi suất18,5%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website VietinBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mứcCần cập nhật
Ưu đãiHoàn tiền 15%
Phí thường niên899.000đthẻ phụ 899.000đ
Lãi suất18,5%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website VietinBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mứcTừ 40 triệu đến 1 tỷ đồng
Ưu đãi20.000 VND = 1 dặm thưởng
Phí thường niên2.500.000đthẻ phụ 2.500.000đ
Lãi suất18,5%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website VietinBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mứcTừ 40 triệu đến 1 tỷ đồng
Ưu đãiCần cập nhật
Phí thường niên500.000đthẻ phụ 250.000đ
Lãi suất18,5%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website VietinBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

VietinBank MasterCard Platinum Sendo

Mastercard · VietinBank
Hạn mứcĐến 500 triệu VNĐ
Ưu đãiHoàn tiền 10%
Phí thường niên399.000đthẻ phụ 199.000đ
Lãi suất18,5%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website VietinBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mức300 triệu đến 2 tỷ VNĐ
Ưu đãix4 điểm thưởng
Phí thường niên1.000.000đ
Lãi suất18,5%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website VietinBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

Vietinbank Visa Platinum

Visa · VietinBank
Hạn mứcTỪ 10 triệu đến 1 tỷ VNĐ
Ưu đãiCần cập nhật
Phí thường niên250.000đthẻ phụ 125.000đ
Lãi suất18,5%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website VietinBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mứcCần cập nhật
Ưu đãiCần cập nhật
Phí thường niên1.000.000đthẻ phụ 500.000đ
Lãi suất18,5%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website VietinBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

Vietinbank Visa Signature

Visa · VietinBank
Hạn mứcTừ 300 triệu - 2 tỷ VND
Ưu đãiHoàn tiền 10%
Phí thường niên4.999.000đ
Lãi suất18,5%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website VietinBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mứcĐến 1 tỷ VND
Ưu đãiTích điểm 10%
Phí thường niên699.000đthẻ phụ 250.000đ
Lãi suất39,48%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website VPBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mức10 - 50 triệu VND
Ưu đãi32.000 VND = 1 dặm
Phí thường niên390.000đthẻ phụ 390.000đ
Lãi suất35,8%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Techcombank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mứcTừ 50 triệu VND
Ưu đãi32,000 VND = 1 dặm
Phí thường niên590.000đthẻ phụ 590.000đ
Lãi suất35,8%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Techcombank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mứcTừ 90 triệu VND
Ưu đãi25,000 VND = 1 dặm
Phí thường niên990.000đthẻ phụ 990.000đ
Lãi suất30,8%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Techcombank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mức40 triệu - 1 tỷ VND
Ưu đãi26.000 VND = 1 dặm BSV
Phí thường niên899.000đ
Lãi suất35,88%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website VPBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

Vikki-SkyJoy Mastercard

Mastercard · Vikki
Hạn mứcĐến 100 triệu VND
Ưu đãiTích điểm x1.5 - x3
Phí thường niênCần cập nhật
Lãi suất24%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Vikki: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

VikkiGO Mastercard

Mastercard · Vikki
Hạn mức10 - 50 triệu VND
Ưu đãiCần cập nhật
Phí thường niênCần cập nhật
Lãi suất24%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Vikki: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mứcĐến 500 triệu VND
Ưu đãiHoàn tiền 12%
Phí thường niên499.000đthẻ phụ 200.000đ
Lãi suất47,88%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website VPBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mức40 triệu - 1 tỷ VNĐ
Ưu đãiHoàn tiền 10%
Phí thường niên1.199.000đ
Lãi suất33,48%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website VPBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mức40 triệu - 1 tỷ VND
Ưu đãiHoàn tiền 10%
Phí thường niên1.199.000đ
Lãi suất33,48%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website VPBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

VPBank Flex Mastercard

Mastercard · VPBank
Hạn mứcĐến 500 triệu VNĐ
Ưu đãiTích điểm LynkiD 15%
Phí thường niên299.000đ
Lãi suất47,88%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website VPBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

VPBank Lady MasterCard

Mastercard · VPBank
Hạn mứcĐến 500 triệu VND
Ưu đãiHoàn 5% - 15%
Phí thường niên499.000đ
Lãi suất39,48%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website VPBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

VPBank MC2 MasterCard

Mastercard · VPBank
Hạn mức10 - 70 triệu VND
Ưu đãi1.000 VND = 3 điểm
Phí thường niên299.000đthẻ phụ 150.000đ
Lãi suất47,88%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website VPBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

VPBank Number 1 Mastercard

Mastercard · VPBank
Hạn mức10 - 30 triệu VND
Ưu đãi1.000 VND = 3 điểm
Phí thường niên150.000đ
Lãi suất47,88%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website VPBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mứcĐến 1 tỉ VND
Ưu đãiHoàn tiền 1.5%
Phí thường niên899.000đthẻ phụ 250.000đ
Lãi suất39,48%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website VPBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mứcCần cập nhật
Ưu đãi1000 VND = 3 điểm
Phí thường niên25.000.000đthẻ phụ 8.000.000đ
Lãi suất30%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website VPBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

VPBank S Rewards Mastercard

Mastercard · VPBank
Hạn mứcCần cập nhật
Ưu đãiCần cập nhật
Phí thường niênCần cập nhật
Lãi suất47,88%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website VPBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mứcĐến 100 triệu VND
Ưu đãiHoàn tiền 1% - 6%
Phí thường niên299.000đthẻ phụ 149.000đ
Lãi suất39,48%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website VPBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mứcĐến 100 triệu VND
Ưu đãiHoàn tiền 10%
Phí thường niên499.000đthẻ phụ 249.000đ
Lãi suất39,48%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website VPBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mứcĐến 500 triệu VND
Ưu đãiHoàn tiền 1.5%
Phí thường niên499.000đthẻ phụ 200.000đ
Lãi suất33,48%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website VPBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

VPBank UnionPay FreeWays

UnionPay · VPBank
Hạn mứcCần cập nhật
Ưu đãiHoàn tiền 4%
Phí thường niên499.000đthẻ phụ 250.000đ
Lãi suất39,48%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website VPBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mứcĐến 500 triệu VND
Ưu đãi1.000 VND = 9 Travel Miles
Phí thường niên899.000đthẻ phụ 250.000đ
Lãi suất35,88%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website VPBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mức60 triệu - 1 tỷ VND
Ưu đãi1.000 VND = 30 Travel Miles
Phí thường niên1.200.000đthẻ phụ 250.000đ
Lãi suất33,48%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website VPBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

VPBank Z JCB

JCB · VPBank
Hạn mức20 - 500 triệu VND
Ưu đãiHoàn tiền 10%
Phí thường niên399.000đ
Lãi suất47,88%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website VPBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên

Woori Visa Platinum

Visa · Woori Bank
Hạn mứcĐến 200 triệu VND
Ưu đãiTích điểm 0,2%
Phí thường niên900.000đthẻ phụ 200.000đ
Lãi suất22%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Woori Bank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mứcTừ 50 triệu VND
Ưu đãiTích điểm 5% - 10%
Phí thường niên500.000đthẻ phụ 300.000đ
Lãi suấtCần cập nhậtmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Woori Bank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mứcĐến 200 triệu VND
Ưu đãiTích điểm 5% - 10%
Phí thường niên900.000đthẻ phụ 500.000đ
Lãi suấtCần cập nhậtmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Woori Bank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Miễn phí thường niên
Hạn mứcĐến 50 triệu VND
Ưu đãiTích điểm 5%
Phí thường niên300.000đthẻ phụ 200.000đ
Lãi suấtCần cập nhật
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Woori Bank: Cần cập nhậtĐọc review