Tỷ giá ngoại tệ VIETCOMBANK

Cập nhật mới nhất tỷ giá ngoại tệ, tỷ giá hối đoái, Đô la USD, Đồng Yên, Euro,
Nhân dân tệ, Vàng, Bảng Anh, Won, Đài tệ, Bath, Đô la Úc, Aud, Eur... hôm nay.

Chuyển đổi ngoại tệ

Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
Ngoại tệTên ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặt
USD USD Đô Mỹ24.760,0024.790,0025.130,00
EUR EUR Euro26.411,7826.678,5727.860,74
AUD AUD Đô Úc16.058,6616.220,8616.741,71
CAD CAD Đô Canada17.926,1018.107,1718.688,58
CHF CHF Franc Thụy Sĩ2.3,32.44,52.,3
CNY CNY Nhân dân tệ3.3,933.45,3.525,2
DKK DKK Krone Đan Mạch-3.5,333.4,4
GBP GBP Bảng Anh3.2,43.3,2332.,3
HKD HKD Đô Hồng Kông3.106,143.137,513.238,26
INR INR Rupee Ấn Độ-298,93310,89
JPY JPY Yên Nhật159,40161,01168,71
KRW KRW Won Hàn Quốc15,9417,7119,32
KWD KWD Đồng Dinar-80.970,1484.209,53
MYR MYR Ringgit Malaysia-5.202,375.315,99
NOK NOK Krone Na Uy-2.290,702.388,03
RUB RUB Rúp Nga-257,00284,51
SAR SAR Rian Ả-Rập-Xê-Út-6.635,986.901,46
SEK SEK Krona Thụy Điển-2.315,742.414,13
SGD SGD Đô Singapore18.056,5018.238,8918.824,53
THB THB Baht Thái Lan600,63667,37692,94

Ghi chú

Nguồn được Fingo tổng hợp từ Ngân Hàng Vietcombank.
Khách hàng có nhu cầu giao dịch ngoại tệ vui lòng liên hệ trực tiếp tổng đài ngân hàng Vietcombank hoặc tới các chi nhánh của ngân hàng để biết thêm thông tin chi tiết.

Tỷ giá ngoại tệ ngân hàng khác


Back to top