Tỷ giá ngoại tệ KRW

Cập nhật mới nhất tỷ giá ngoại tệ, tỷ giá hối đoái, Đô la USD, Đồng Yên, Euro,
Nhân dân tệ, Vàng, Bảng Anh, Won, Đài tệ, Bath, Đô la Úc, Aud, Eur... hôm nay.

Chuyển đổi ngoại tệ KRW sang VND

Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
Ngân hàngMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặt
VIETINBANK 16,58 17,38 20,18
VIETCOMBANK 15,89 17,65 19,26
VIETBANK - ,48
VIETABANK - 17,76 19,30
TPBANK - - 18,98
TECHCOMBANK - - 22
SHBBANK - 16,85 21,35
SEABANK - 17,39 -
SCB - 18,20 -
SAIGONBANK - 18,09 -
SACOMBANK - 18,40 -
OCEANBANK - 16,87 19,88
OCB - - -
NCB 14,60 16,60 20,01
NAMABANK 17,40 17,40 19,36
MBBANK - 17,28 21,69
MARITIMEBANK 16,74 16,84 19,90
KIENLONGBANK - 16,26 20,44
HDBANK - 18,06 19,14
BIDV 16,13 17,81 18,94
AGRIBANK - 17,59 19,20
ACB - 18,56 -
ABBANK - 17,82 20,42

Tỷ giá ngoại tệ khác