Tỷ giá ngoại tệ CHF

Cập nhật mới nhất tỷ giá ngoại tệ, tỷ giá hối đoái, Đô la USD, Đồng Yên, Euro,
Nhân dân tệ, Vàng, Bảng Anh, Won, Đài tệ, Bath, Đô la Úc, Aud, Eur... hôm nay.

Chuyển đổi ngoại tệ CHF sang VND

Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
Ngân hàngMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặt
VRBANK 7.4 7.45 8.67
VPBANK 2.4 2.53 2.
VIETINBANK 27.7 27.478 28.278
VIETCOMBANK 2.125,59 2.99,59 28.28,21
VIETCAPITALBANK 2.9 2.364 2.23
VIETBANK - .404
VIETABANK 2.0 2.8 28.
VIB - 2.5 -
UOB 6.5 7.7 .37
TPBANK - - 2.2
TECHCOMBANK .18 .60 8.0
SHBBANK 2.444 2.34 2.4
SEABANK 2.0 2.50 28.2
SAIGONBANK - .4 -
SACOMBANK .6 .6 .0
PUBLICBANK 2.2 2.39 28.3
PGBANK - 2.8 28.24
OCB - - -
NCB 2.48 2.48 28.2
NAMABANK 27.7 27. 2.26
MBBANK 27.332 27.432 28.354
MARITIMEBANK 27.2 27.5 2.55
LIENVIETPOSTBANK - 2.4 -
KIENLONGBANK - 27.7 2.27
INDOVINABANK - .0 8.48
HSBC 2.0 2.0 28.2
HDBANK 7.53 7.6 8.7
GPBANK - .01 -
EXIMBANK 2.32 2.1 2.2
DONGABANK - .0 -
BIDV 27.20 27.0 2.27
BAOVIETBANK - .41
AGRIBANK 7.30 7.0 8.0
ACB - 2.2 -
ABBANK - .7 9.3

Tỷ giá ngoại tệ khác