Bỏ qua đến nội dung chính
Theo nhu cầuTheo ngân hàngCông cụ & reviewKiến thức

Chưa biết chọn ngân hàng nào?

Trả lời vài câu hỏi, Fingo gợi ý thẻ có điều kiện mở phù hợp với bạn.

Tìm thẻ phù hợp
Xem tất cả về thẻ tín dụng
Theo nhu cầuTheo ngân hàngCông cụ & reviewKiến thức

Biên tập viên nói gì?

Review chi tiết phí, ưu đãi, điều kiện và lựa chọn thay thế của từng thẻ.

Đọc review HSBC Live+
Công cụ
Tính lãi thẻ tín dụngSo sánh thẻTất cả công cụ
Hỏi Fingo AIHỏi bằng lời về thẻ tín dụng
Xem tất cả về thẻ tín dụng
Theo nhu cầuTheo ngân hàngCông cụ & reviewKiến thức
Dùng thẻ an toàn
Tính lãi thẻ tín dụngChi phí khi chỉ trả tối thiểu
Xem tất cả về thẻ tín dụng
Theo nhu cầuTheo tổ chứcCông cụ & reviewKiến thức
Theo nhu cầuTheo tổ chứcCông cụ & reviewKiến thức

Thông tin từng khoản vay

Lãi suất, hạn mức và điều kiện của mỗi khoản vay, từ dữ liệu cũ của Fingo.

Xem Vay tiêu dùng PVcomBank
Công cụ
Hỏi Fingo AIHỏi bằng lời về vay tiền
Xem tất cả về vay tiền

Thẻ tín dụng Chi tiêu mọi lĩnh vực

56 thẻ tín dụng trong danh mục Chi tiêu mọi lĩnh vực. Bấm vào từng thẻ để xem phí, lãi suất và điều kiện mở thẻ.

Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Chi tiêu mọi lĩnh vực

ACB MasterCard Gold

Mastercard · ACB
Hạn mứcCần cập nhật
Ưu đãiCần cập nhật
Phí thường niên400.000đthẻ phụ 200.000đ
Lãi suất32%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website ACB: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Chi tiêu mọi lĩnh vực
Hạn mứcCần cập nhật
Ưu đãiTích điểm ACB Rewards
Phí thường niên1.900.000đthẻ phụ 950.000đ
Lãi suất30%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website ACB: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Chi tiêu mọi lĩnh vực

Agribank JCB Gold

JCB · Agribank
Hạn mứcĐến 300 triệu VNĐ
Ưu đãiCần cập nhật
Phí thường niên300.000đthẻ phụ 150.000đ
Lãi suất13%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Agribank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Chi tiêu mọi lĩnh vực

Agribank Mastercard Gold

Mastercard · Agribank
Hạn mứcĐến 300 triệu VND
Ưu đãiCần cập nhật
Phí thường niên300.000đthẻ phụ 150.000đ
Lãi suất13%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Agribank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Chi tiêu mọi lĩnh vực

Agribank Visa Gold

Visa · Agribank
Hạn mứcĐến 300 triệu VNĐ
Ưu đãiCần cập nhật
Phí thường niên300.000đthẻ phụ 150.000đ
Lãi suất13%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Agribank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Chi tiêu mọi lĩnh vực

Agribank Visa Standard

Visa · Agribank
Hạn mứcĐến 100 triệu VND
Ưu đãiCần cập nhật
Phí thường niên150.000đthẻ phụ 75.000đ
Lãi suất13%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Agribank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Chi tiêu mọi lĩnh vực

BIDV Visa Flexi

Visa · BIDV
Hạn mứcTừ 10 triệu VND
Ưu đãiCần cập nhật
Phí thường niên200.000đthẻ phụ 100.000đ
Lãi suất18%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website BIDV: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Chi tiêu mọi lĩnh vực

BVBank JCB Discovery

JCB · Ngân hàng TMCP Bản Việt
Hạn mứcTừ 50 triệu VND
Ưu đãi1.000 VND = 06 điểm
Phí thường niên399.000đ
Lãi suất35,04%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Ngân hàng TMCP Bản Việt: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Chi tiêu mọi lĩnh vực
Hạn mứcCần cập nhật
Ưu đãiHoàn lãi 10%
Phí thường niên400.000đ
Lãi suất35%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Citibank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Chi tiêu mọi lĩnh vực

Eximbank JCB Young

JCB · Eximbank
Hạn mứcTừ 5 triệu VNĐ
Ưu đãiCần cập nhật
Phí thường niên400.000đ
Lãi suất33%/năm
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Eximbank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Chi tiêu mọi lĩnh vực

HDBank Mastercard Gold

Mastercard · HDBank
Hạn mứcTừ 10 triệu VND
Ưu đãi100.000 VND = 5 điểm SkyJoy
Phí thường niên440.000đ
Lãi suất33%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website HDBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Chi tiêu mọi lĩnh vực

HDBank Visa Classic

Visa · HDBank
Hạn mứcĐến 50 triệu VNĐ
Ưu đãi100.000 VND = 5 điểm SkyJoy
Phí thường niên220.000đ
Lãi suất36%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website HDBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Chi tiêu mọi lĩnh vực
Hạn mức9 - 60 triệu VND
Ưu đãiCần cập nhật
Phí thường niên350.000đthẻ phụ 250.000đ
Lãi suất36%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website HSBC: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Chi tiêu mọi lĩnh vực

LOTTE Finance Visa The LOTTE

Visa · LOTTE Finance
Hạn mức06 - 300 triệu VND
Ưu đãiHoàn tiền 4%
Phí thường niên499.000đthẻ phụ 299.000đ
Lãi suất45%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website LOTTE Finance: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Chi tiêu mọi lĩnh vực
Hạn mức60 - 300 triệu VND
Ưu đãiHoàn tiền 5%
Phí thường niên1.000.000đ
Lãi suất45%/năm
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website LOTTE Finance: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Chi tiêu mọi lĩnh vực

LPBank Visa Platinum

Visa · LPBank
Hạn mứcĐến 1 tỷ VND
Ưu đãiCần cập nhật
Phí thường niên990.000đthẻ phụ 490.000đ
Lãi suất28%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website LPBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Chi tiêu mọi lĩnh vực

LPBank Visa Standard

Visa · LPBank
Hạn mứcĐến 50 triệu VND
Ưu đãiCần cập nhật
Phí thường niên199.000đthẻ phụ 149.000đ
Lãi suất28%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website LPBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Chi tiêu mọi lĩnh vực

MAFC Napas

Napas · Mirae Asset
Hạn mứcĐến 100 triệu VND
Ưu đãiHoàn tiền 10%
Phí thường niên200.000đ
Lãi suất39%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Mirae Asset: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Chi tiêu mọi lĩnh vực
Hạn mức05 - 100 triệu VND
Ưu đãiCần cập nhật
Phí thường niênCần cập nhật
Lãi suất27%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website MB: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Chi tiêu mọi lĩnh vực
Hạn mức30 - 500 triệu VNĐ
Ưu đãi100 VND = 1,5 điểm Lotte Point
Phí thường niên499.000đthẻ phụ 90.000đ
Lãi suất36%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website MSB: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Chi tiêu mọi lĩnh vực
Hạn mứcĐến 70 triệu VND
Ưu đãi1.000VNĐ = 3 điểm
Phí thường niên299.000đthẻ phụ 150.000đ
Lãi suất47,88%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website VPBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Chi tiêu mọi lĩnh vực
Hạn mứcĐến 1 tỷ VND
Ưu đãi1.000 VNĐ = 6 điểm
Phí thường niên699.000đthẻ phụ 250.000đ
Lãi suất33,48%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website VPBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Chi tiêu mọi lĩnh vực
Hạn mứcĐến 500 triệu VND
Ưu đãi1.000 VNĐ = 5 điểm
Phí thường niên499.000đthẻ phụ 200.000đ
Lãi suất35,88%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website VPBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Chi tiêu mọi lĩnh vực
Hạn mứcĐến 1 tỷ VND
Ưu đãiCần cập nhật
Phí thường niênCần cập nhật
Lãi suất42%/năm
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Nam Á Bank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Chi tiêu mọi lĩnh vực

Nam A Bank JCB Platinum

JCB · Nam Á Bank
Hạn mứcCần cập nhật
Ưu đãiCần cập nhật
Phí thường niên990.000đ
Lãi suất30%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Nam Á Bank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Chi tiêu mọi lĩnh vực

Nam A Bank JCB Standard

JCB · Nam Á Bank
Hạn mứcCần cập nhật
Ưu đãiCần cập nhật
Phí thường niên330.000đ
Lãi suất30%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Nam Á Bank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Chi tiêu mọi lĩnh vực

Nam A Bank Mastercard Gold

Mastercard · Nam Á Bank
Hạn mứcCần cập nhật
Ưu đãiCần cập nhật
Phí thường niên330.000đ
Lãi suất30%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Nam Á Bank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Chi tiêu mọi lĩnh vực

Nam A Bank Mastercard Platinum

Mastercard · Nam Á Bank
Hạn mứcCần cập nhật
Ưu đãiTích điểm không giới hạn
Phí thường niên990.000đ
Lãi suất30%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Nam Á Bank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Chi tiêu mọi lĩnh vực

Nam A Bank Mastercard Standard

Mastercard · Nam Á Bank
Hạn mứcCần cập nhật
Ưu đãiCần cập nhật
Phí thường niên330.000đ
Lãi suất30%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Nam Á Bank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Chi tiêu mọi lĩnh vực

NCB Visa Classic

Visa · NCB
Hạn mức5 - 50 triệu VNĐ
Ưu đãiHoàn tiền 1.5%
Phí thường niên300.000đthẻ phụ 150.000đ
Lãi suất30%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website NCB: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Chi tiêu mọi lĩnh vực

NCB Visa Gold

Visa · NCB
Hạn mức30 - 100 triệu VNĐ
Ưu đãiHoàn tiền 1.5%
Phí thường niên500.000đthẻ phụ 250.000đ
Lãi suất28%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website NCB: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Chi tiêu mọi lĩnh vực

NCB Visa Women

Visa · NCB
Hạn mức30 - 100 triệu VNĐ
Ưu đãiHoàn tiền 1.5%
Phí thường niên500.000đthẻ phụ 250.000đ
Lãi suất28%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website NCB: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Chi tiêu mọi lĩnh vực

Platinum Simply Cash

Standard Chartered
Hạn mứcCần cập nhật
Ưu đãiHoàn tiền 1%
Phí thường niên1.000.000đthẻ phụ 700.000đ
Lãi suất35%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Standard Chartered: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Chi tiêu mọi lĩnh vực
Hạn mứcĐến 1 tỷ VND
Ưu đãiTích điểm 8%
Phí thường niên950.000đthẻ phụ 450.000đ
Lãi suất25%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website PVcomBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Chi tiêu mọi lĩnh vực

Sacombank JCB

JCB · Sacombank
Hạn mứcTừ 10 triệu VND
Ưu đãiCần cập nhật
Phí thường niên399.000đ
Lãi suất33,24%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Sacombank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Chi tiêu mọi lĩnh vực

Sacombank Mastercard

Mastercard · Sacombank
Hạn mứcTừ 10 triệu VND
Ưu đãiCần cập nhật
Phí thường niên399.000đ
Lãi suất33,24%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Sacombank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Chi tiêu mọi lĩnh vực

Sacombank Napas Combo Card

Napas · Sacombank
Hạn mứcTừ 10 triệu VND
Ưu đãiCần cập nhật
Phí thường niên299.000đ
Lãi suất33,24%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Sacombank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Chi tiêu mọi lĩnh vực

Sacombank NextPay Napas

Napas · Sacombank
Hạn mứcĐến 300 triệu VND
Ưu đãiCần cập nhật
Phí thường niên299.000đ
Lãi suấtCần cập nhậtmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Sacombank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Chi tiêu mọi lĩnh vực

Sacombank UnionPay

UnionPay · Sacombank
Hạn mứcTừ 10 triệu VND
Ưu đãiCần cập nhật
Phí thường niên299.000đ
Lãi suấtCần cập nhậtmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Sacombank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Chi tiêu mọi lĩnh vực

Sacombank Visa

Visa · Sacombank
Hạn mứcTừ 10 triệu VND
Ưu đãiCần cập nhật
Phí thường niên399.000đ
Lãi suất33,24%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Sacombank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Chi tiêu mọi lĩnh vực

SHB Mastercard Truly Free

Mastercard · SHB
Hạn mức10 - 100 triệu VNĐ
Ưu đãi1000 VND = 2 điểm thưởng
Phí thường niênCần cập nhậtthẻ phụ 199,000đ
Lãi suất33,9%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website SHB: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Chi tiêu mọi lĩnh vực

SHB-Vinaphone MasterCard

Mastercard · SHB
Hạn mứcTừ 10 triệu VND
Ưu đãiCần cập nhật
Phí thường niên350.000đthẻ phụ 250.000đ
Lãi suất27,9%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website SHB: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Chi tiêu mọi lĩnh vực

TPBank Visa Classic

Visa · TPBank
Hạn mức5 - 50 triệu VND
Ưu đãiTích điểm 0.2%
Phí thường niên288.000đthẻ phụ 220.000đ
Lãi suất35,4%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website TPBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Chi tiêu mọi lĩnh vực
Hạn mứcĐến 50 triệu VNĐ
Ưu đãiTích điểm 1%
Phí thường niên299.000đ
Lãi suất39,48%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website VIB: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Chi tiêu mọi lĩnh vực

Vietbank Visa My Style

Visa · Vietbank
Hạn mức10 - 500 triệu VND
Ưu đãiCần cập nhật
Phí thường niên300.000đthẻ phụ 200.000đ
Lãi suất26%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Vietbank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Chi tiêu mọi lĩnh vực

Vietcombank American Express®

American Express · Vietcombank
Hạn mứcTừ 5 - 50 triệu
Ưu đãiHoàn tiền 0.8%
Phí thường niên400.000đthẻ phụ 200.000đ
Lãi suất22%/nămmiễn lãi 50 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Vietcombank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Chi tiêu mọi lĩnh vực

Vietcombank JCB

JCB · Vietcombank
Hạn mức5 triệu - 300 triệu
Ưu đãi1.000đ= 2 điểm VCB Rewards
Phí thường niên200.000đthẻ phụ 100.000đ
Lãi suất21%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Vietcombank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Chi tiêu mọi lĩnh vực

Vietcombank Mastercard

Mastercard · Vietcombank
Hạn mứcĐến 300 triệu VND
Ưu đãi1.000đ chi tiêu = 2 điểm thưởng
Phí thường niên200.000đthẻ phụ 100.000đ
Lãi suất21%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Vietcombank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Chi tiêu mọi lĩnh vực

Vietcombank Visa Platinum

Visa · Vietcombank
Hạn mứcTừ 70 triệu VND
Ưu đãiHoàn tiền 0,5%
Phí thường niên800.000đthẻ phụ 500.000đ
Lãi suất19,5%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Vietcombank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Chi tiêu mọi lĩnh vực

Vietcombank Visa Snack

Visa · Vietcombank
Hạn mứcĐến 300 triệu VND
Ưu đãiHoàn tiền đến 2.000.000 VND
Phí thường niên400.000đ
Lãi suất22%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Vietcombank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Chi tiêu mọi lĩnh vực

Vietinbank Visa Platinum

Visa · VietinBank
Hạn mứcTỪ 10 triệu đến 1 tỷ VNĐ
Ưu đãiCần cập nhật
Phí thường niên250.000đthẻ phụ 125.000đ
Lãi suất18,5%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website VietinBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Chi tiêu mọi lĩnh vực

VikkiGO Mastercard

Mastercard · Vikki
Hạn mức10 - 50 triệu VND
Ưu đãiCần cập nhật
Phí thường niênCần cập nhật
Lãi suất24%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Vikki: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Chi tiêu mọi lĩnh vực
Hạn mứcĐến 1 tỉ VND
Ưu đãiHoàn tiền 1.5%
Phí thường niên899.000đthẻ phụ 250.000đ
Lãi suất39,48%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website VPBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Chi tiêu mọi lĩnh vực
Hạn mứcĐến 500 triệu VND
Ưu đãiHoàn tiền 1.5%
Phí thường niên499.000đthẻ phụ 200.000đ
Lãi suất33,48%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website VPBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Chi tiêu mọi lĩnh vực

Woori Visa Classic

Visa · Woori Bank
Hạn mứcĐến 50 triệu VND
Ưu đãiTích điểm 0.2%
Phí thường niên300.000đthẻ phụ 100.000đ
Lãi suất22%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Woori Bank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Chi tiêu mọi lĩnh vực

Woori Visa Platinum

Visa · Woori Bank
Hạn mứcĐến 200 triệu VND
Ưu đãiTích điểm 0,2%
Phí thường niên900.000đthẻ phụ 200.000đ
Lãi suất22%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Woori Bank: Cần cập nhậtĐọc review