Thẻ tín dụng thanh toán hóa đơn tiện ích tốt nhất 04-2026

Thông báo từ nhà quảng cáo: Các Thẻ tín dụng được hiển thị trên website Fingo.vn có thể đến từ các công ty Thẻ tín dụng mà Fingo nhận được hoa hồng. Khoản hoa hồng này có thể ảnh hưởng đến vị trí và thứ tự xuất hiện của các sản phẩm trên trang web. Tuy nhiên, Fingo không liệt kê tất cả các công ty Thẻ tín dụng hoặc tất cả các ưu đãi hiện có. Bạn có thể xem thêm về cách chúng tôi kiếm tiền và cách chúng tôi đánh giá các loại thẻ.

9 thẻ tín dụng thanh toán hóa đơn tiện ích

Thẻ tín dụng VPBank GameON Mastercard

VPBank GameON Mastercard

Người dùng review

4.2 Người dùng review

Fingo score

4.8
Fingo score
Fingo review
Đăng ký ngay
Truy cập website chính thức của VPBank

Ưu đãi chào mừng
Xem chi tiết
Tỷ lệ phần thưởng
Phí thường niên
Miễn phí
Lãi suất thẻ
Tổ chức phát hành Mastercard
Loại thẻ Thẻ tín dụng
Hạng thẻ
Phạm vi sử dụng ---
Hạn mức tín dụng Đến 500 triệu VND
Lãi suất
Thời gian miễn lãi
Phí thường niên Miễn phí
Phí rút tiền mặt
Phí giao dịch ngoại tệ
Phí chậm thanh toán
Ngày sao kê
Ngày thanh toán

Thông tin điều kiện mở thẻ đang được cập nhật.

Thanh toán hóa đơn tiện ích
Thẻ tín dụng PVcomBank Home

PVcomBank Home

Người dùng review

4.2 Người dùng review

Fingo score

4.8
Fingo score
Fingo review
Đăng ký ngay
Truy cập website chính thức của PVcombank

Ưu đãi chào mừng
Xem chi tiết
Tỷ lệ phần thưởng Tỷ lệ phần thưởng
Hoàn tiền 10%
Phí thường niên
Miễn phí
Lãi suất thẻ
Vì sao bạn nên chọn: Thẻ miễn phí thường niên trọn đời, không yêu cầu chi tiêu, hoàn tiền 10% cho hóa đơn Điện – Nước – Internet, cùng thủ tục mở thẻ siêu nhanh chỉ cần hóa đơn điện, không cần chứng minh thu nhập.

Hoàn tiền 10% cho mọi giao dịch thanh toán hóa đơn tiện ích (Điện, Nước, Internet…) thực hiện trên ứng dụng ngân hàng số PVConnect.

Ưu điểm:
✔️ Tiết kiệm chi phí nuôi thẻ: Không bao giờ phải lo đóng phí thường niên hàng năm.
✔️ Hoàn tiền thiết thực: Mức hoàn 10% cho hóa đơn tiện ích là mức CAO NHẤT thị trường hiện nay.
✔️ Dễ tiếp cận: Không cần chứng minh thu nhập qua lương, phù hợp với Freelancer/Kinh doanh tự do.
Nhược điểm:
❌ Không có thẻ phụ: Bất tiện nếu muốn chia sẻ hạn mức cho người thân cùng dùng.
❌ Danh mục hoàn tiền hẹp: Chỉ hoàn tiền cho hóa đơn tiện ích, các chi tiêu khác (ăn uống, mua sắm) không được hoàn tiền.
❌ Phụ thuộc App: Bắt buộc phải thanh toán qua ứng dụng ngân hàng số PVConnect mới được hoàn tiền.

Tổ chức phát hành Mastercard
Loại thẻ Thẻ tín dụng
Hạng thẻ
Phạm vi sử dụng ---
Hạn mức tín dụng Đến 1 tỷ VND
Lãi suất
Thời gian miễn lãi 45 ngày
Phí thường niên Miễn phí
Phí rút tiền mặt
Phí giao dịch ngoại tệ
Phí chậm thanh toán 5% số tiền chậm thanh toán (tối thiểu 80.000 VNĐ)
Ngày sao kê
Ngày thanh toán

Thông tin điều kiện mở thẻ đang được cập nhật.

Kinh doanh
thẻ tín dụng VPBank CommCredit

VPBank CommCredit

Người dùng review

4.2 Người dùng review

Fingo score

4.8
Fingo score
Fingo review
Đăng ký ngay
Truy cập website chính thức của VPBank

Ưu đãi chào mừng Ưu đãi chào mừng
Hoàn tiền 500.000 VND
Tỷ lệ phần thưởng Tỷ lệ phần thưởng
Hoàn tiền 12%
Phí thường niên
499,000 VNĐ
Lãi suất thẻ
47.88 %/năm
Vì sao bạn nên chọn: Thẻ tín dụng VPBank CommCredit là giải pháp tài chính chuyên biệt cho hộ kinh doanh và tiểu thương, giúp tối ưu dòng tiền với ưu đãi phí rút tiền mặt chỉ 1% (thấp nhất thị trường) và cơ chế hoàn tiền cao cho các chi tiêu thiết yếu.

Hoàn tiền đến 12% cho chi tiêu phục vụ kinh doanh

Quảng cáo, du lịch:

  • 10–<60 triệu: hoàn 6%, tối đa 600.000 VNĐ
  • 60–<120 triệu: hoàn 10%, tối đa 1.000.000 VNĐ
  • ≥120 triệu: hoàn 12%, tối đa 1.200.000 VNĐ

Hóa đơn (điện, nước,…):

  • 10–<60 triệu: hoàn 1%, tối đa 100.000 VNĐ
  • 60–<120 triệu: hoàn 2%, tối đa 200.000 VNĐ

≥120 triệu: hoàn 3%, tối đa 300.000 VNĐ

Ưu điểm:
✔️ Thiết kế riêng cho nhu cầu vốn và chi tiêu của hộ kinh doanh.
✔️ Tỷ lệ hoàn tiền rất cao (đến 12%) giúp tiết kiệm chi phí vận hành
✔️ Miễn phí thường niên trọn đời nếu đạt điều kiện chi tiêu hàng năm.
✔️ Phí rút tiền mặt thấp (1%) hỗ trợ xoay vòng vốn tiền mặt khi cần thiết.

Nhược điểm:
❌ Để được miễn phí thường niên, chủ thẻ cần duy trì mức chi tiêu năm trước đạt 150 triệu VND.
❌ Đối tượng mở thẻ giới hạn (ưu tiên Khách hàng cá nhân kinh doanh, chủ hộ kinh doanh).

Tổ chức phát hành Mastercard
Loại thẻ Thẻ tín dụng
Hạng thẻ
Phạm vi sử dụng Quốc tế
Hạn mức tín dụng Đến 500 triệu VND
Lãi suất
Thời gian miễn lãi 45 ngày
Phí thường niên Thẻ chính: 499,000 VNĐ/năm - Thẻ phụ: 200,000 VNĐ/năm
Phí rút tiền mặt 1% giá trị giao dịch (tối thiểu 100.000 VND)
Phí giao dịch ngoại tệ 1% giá trị giao dịch
Phí chậm thanh toán 5% (TT: 199.000 VND TĐ: 999.000 VND)
Ngày sao kê
Ngày thanh toán
  • Cá nhân từ 18 tuổi trở lên
  • Cá nhân kinh doanh, có nguồn thu từ kinh doanh, chủ hộ kinh doanh
Chi tiêu hàng ngày tốt nhất
Thẻ Tín Dụng UOB One

UOB One

Người dùng review

4.2 Người dùng review

Fingo score

4.8
Fingo score
Fingo review
Đăng ký ngay
Truy cập website chính thức của UOB

Ưu đãi chào mừng Ưu đãi chào mừng
Vali trị giá 3.200.000 VND
Tỷ lệ phần thưởng Tỷ lệ phần thưởng
Hoàn tiền 10%
Phí thường niên
1,200,000 VNĐ
Lãi suất thẻ
35 %/năm
  • Hoàn 10%: Giao dịch trên Grab & dịch vụ vận tải đường bộ
  • Hoàn 5%: Thanh toán định kỳ (Spotify, Apple Music, v.v.)
  • Hoàn 3%: Thanh toán bảo hiểm
  • Hoàn 2%: Mua sắm tại TTTM & cửa hàng thời trang
  • Hoàn 0,3%: Cho mọi giao dịch khác (không giới hạn)
Tổ chức phát hành Mastercard
Loại thẻ Thẻ tín dụng
Hạng thẻ World
Phạm vi sử dụng ---
Hạn mức tín dụng Đang cập nhật
Lãi suất
Thời gian miễn lãi
Phí thường niên Thẻ chính: 1,200,000 VNĐ/năm - Thẻ phụ: Miễn phí
Phí rút tiền mặt 3% (tối thiểu là 50.000 VNĐ)
Phí giao dịch ngoại tệ 4%
Phí chậm thanh toán 2% của Tổng khoản Thanh toán đến hạn (tối thiểu là 300.000 VNĐ và tối đa là 2.000.000 VNĐ)
Ngày sao kê
Ngày thanh toán
  • Khách hàng từ 21 tuổi trở lên
  • Thu nhập hàng tháng ít nhất từ 8 triệu VND và nhận lương qua tài khoản ngân hàng
  • Chỉ áp dụng cho các khách hàng đang sinh sống tại TP.HCM và Hà Nội
Tốt nhất cho quảng cáo
MB Mastercard Hi Ads

MB Mastercard Hi Ads

Người dùng review

4.2 Người dùng review

Fingo score

4.8
Fingo score
Fingo review
Đăng ký ngay
Truy cập website chính thức của MBBank

Ưu đãi chào mừng
Xem chi tiết
Tỷ lệ phần thưởng Tỷ lệ phần thưởng
Hoàn tiên 2.5%
Phí thường niên
200,000 VNĐ
Lãi suất thẻ
27 %/năm

Hoàn tiền lên đến 2,5% cho giao dịch quảng cáo, tối đa 30 triệu VND/năm:

  • Chi tiêu < 25 triệu VND/tháng: Hoàn 1%, tối đa 100.000 VND
  • Chi tiêu 25 – 80 triệu VND/tháng: Hoàn 2%, tối đa 300.000 VND
  • Chi tiêu 80 – 100 triệu VND/tháng: Hoàn 1%, tối đa 500.000 VND
  • Chi tiêu > 100 triệu VND/tháng: Hoàn 2,5%, tối đa 2.500.000 VND
Tổ chức phát hành Mastercard
Loại thẻ Thẻ tín dụng
Hạng thẻ
Phạm vi sử dụng Quốc tế
Hạn mức tín dụng Cấp khi đủ điều kiện
Lãi suất
Thời gian miễn lãi 45 ngày
Phí thường niên Thẻ chính: 200,000 VNĐ/năm - Thẻ phụ: Miễn phí
Phí rút tiền mặt Tại ATM MB: 1000 VND/lần. Nước Ngoài: 4% Số tiền giao dịch, tối thiểu 100.000 VND
Phí giao dịch ngoại tệ 1,5% số tiền giao dịch
Phí chậm thanh toán 6% Số tiền tối thiểu chưa thanh toán
Ngày sao kê
Ngày thanh toán

Thông tin điều kiện mở thẻ đang được cập nhật.

Ẩm thực, giải trí, Dịch vụ Marketing
thẻ tín dụng VIB Cash Back

VIB Cash Back

Người dùng review

4.2 Người dùng review

Fingo score

4.8
Fingo score
Fingo review
Đăng ký ngay
Truy cập website chính thức của VIB

Ưu đãi chào mừng Ưu đãi chào mừng
Tặng 300.000 VND
Tỷ lệ phần thưởng Tỷ lệ phần thưởng
Hoàn tiền 10%
Phí thường niên
899,000 VNĐ
Lãi suất thẻ
39.48 %/năm
Vì sao bạn nên chọn: VIB Cash Back là lựa chọn lý tưởng cho những ai thường xuyên chi tiêu trong các lĩnh vực ẩm thực, giải trí và dịch vụ quảng cáo, nhờ chương trình hoàn tiền hấp dẫn lên đến 10%. Hạn mức tín dụng cao và thời gian miễn lãi dài giúp khách hàng linh hoạt hơn trong việc quản lý chi tiêu và tài chính cá nhân.

Hoàn tiền lên đến 10%, tối đa 24 triệu VNĐ/năm:

  • Hoàn tiền 0,1% không giới hạn chi tiêu.
  • Hoàn tiền đến 10% (tối đa 2 triệu VNĐ/tháng) khi chi tiêu trong các danh mục đăng ký:
    • Ẩm thực: Foody, Katinat, Hokkaido, PAYOO,…
    • Giải trí: Apple, Google, ClickTouch, CJ CGV,…
    • Quảng cáo: TikTok Ads, Google Ads, Facebook Ads,…

Tỷ lệ hoàn tiền theo tổng chi tiêu kỳ trước:

  • ≤ 50 triệu VNĐ: 5% (tối đa 800.000 VNĐ/kỳ sao kê)
  • 50 – 100 triệu VNĐ: 8% (tối đa 1.000.000 VNĐ/kỳ sao kê)
  • > 100 triệu VNĐ: 10% (tối đa 2.000.000 VNĐ/kỳ sao kê)

Ưu điểm:
✔️ Hoàn tiền hấp dẫn lên đến 10% cho các giao dịch thuộc danh mục ưu tiên như ẩm thực, giải trí và dịch vụ quảng cáo, với mức hoàn tối đa 2 triệu VNĐ/tháng, tương đương 24 triệu VNĐ/năm
✔️ Hạn mức tín dụng cao lên đến 600 triệu đồng, đáp ứng nhu cầu chi tiêu lớn của khách hàng
✔️ Thời gian miễn lãi dài lên đến 55 ngày, giúp khách hàng quản lý tài chính hiệu quả hơn.

Nhược điểm:
❌ Phí thường niên cao: Phí thường niên 899.000 VNĐ có thể là gánh nặng đối với một số khách hàng. ​
❌ Yêu cầu thu nhập tối thiểu cao, trung bình trong 3 tháng gần nhất là 15 triệu đồng, có thể hạn chế đối tượng khách hàng. ​
❌ Phí giao dịch ngoại tệ 3% có thể gây tốn kém cho khách hàng thường xuyên giao dịch quốc tế.

Tổ chức phát hành Mastercard
Loại thẻ Thẻ tín dụng
Hạng thẻ Platinum
Phạm vi sử dụng Quốc tế
Hạn mức tín dụng Đến 600 triệu VND
Lãi suất
Thời gian miễn lãi 55 ngày
Phí thường niên Thẻ chính: 899,000 VNĐ/năm - Thẻ phụ: 599,000 VNĐ/năm
Phí rút tiền mặt 4% (tối thiểu: 100.000 VNĐ)
Phí giao dịch ngoại tệ 3% (tối thiểu: 10.000 VNĐ)
Phí chậm thanh toán 4%/số tiền chậm thanh toán (tối thiểu: 200.000 VNĐ, tối đa: 2.000.000 VNĐ)
Ngày sao kê
Ngày thanh toán
  • Quốc tịch: Người Việt Nam
  • Địa chỉ cư trú/làm việc: Tại Việt Nam
  • Độ tuổi: Chủ thẻ chính: 20 – 70 tuổi, Chủ thẻ phụ: Từ 15 tuổi trở lên
  • Thu nhập: Trung bình tối thiểu 10 triệu đồng/tháng trong 3 tháng gần nhất hoặc theo quy định VIB từng thời kỳ
  • Lịch sử tín dụng: Không có nợ xấu trong 2 năm gần nhất
  • Yêu cầu khác: Theo quy định của VIB từng thời kỳ
Tốt nhất cho chi tiêu hàng ngày
Thẻ tín dụng BVBank JCB Link

BVBank JCB Link

Người dùng review

4.2 Người dùng review

Fingo score

4.8
Fingo score
Fingo review
Đăng ký ngay
Truy cập website chính thức của BVBank

Ưu đãi chào mừng
Xem chi tiết
Tỷ lệ phần thưởng Tỷ lệ phần thưởng
1.000 VND = 1 điểm
Phí thường niên
Miễn phí
Lãi suất thẻ
42.96 %/năm
Vì sao bạn nên chọn: Thẻ tín dụng BVBank JCB Link không chỉ mang lại tiện ích trong việc thanh toán mà còn giúp bạn tiết kiệm chi phí với chính sách miễn phí thường niên. Ngoài ra, chương trình tích lũy điểm thưởng hấp dẫn giúp bạn nhận được nhiều quà tặng và ưu đãi đặc biệt.

Với mỗi 1.000 VND chi tiêu bằng thẻ, bạn sẽ tích lũy được 1 điểm thưởng. Điểm thưởng có thể được quy đổi thành quà tặng hoặc các ưu đãi khác từ BVBank.

Những điểm chúng tôi yêu thích: Nếu bạn đang tìm kiếm một thẻ tín dụng miễn phí thường niên nhưng vẫn có chương trình tích lũy điểm thưởng, đây là một lựa chọn đáng cân nhắc. Ngoài ra, thẻ còn có nhiều ưu đãi giảm giá tại các đối tác liên kết và khả năng thanh toán linh hoạt qua ví điện tử.

Lựa chọn thay thế: Nếu bạn muốn một thẻ tín dụng có chương trình tích điểm hấp dẫn hơn, VPBank Number 1 Mastercard có thể là một lựa chọn tốt với tỷ lệ tích điểm cao hơn và nhiều ưu đãi hấp dẫn. Nếu bạn cần một thẻ hoàn tiền thay vì tích điểm, VPBank Platinum Cashback sẽ phù hợp hơn với mức hoàn tiền hấp dẫn trên các danh mục chi tiêu hàng ngày.

Ưu điểm:
✔️ Miễn phí thường niên trọn đời thẻ, giúp tiết kiệm chi phí hàng năm.
✔️ Tích lũy điểm thưởng với mọi giao dịch chi tiêu, dễ dàng đổi quà tặng.
✔️ Ưu đãi đặc biệt khi thanh toán qua Ví điện tử MoMo và nhiều lĩnh vực khác.
✔️ Trả góp 0% lãi suất tại các đối tác liên kết, giúp bạn mua sắm thoải mái.

Nhược điểm:
❌ Lãi suất cao (42.96%/năm): Nếu không thanh toán dư nợ đúng hạn, bạn có thể chịu khoản phí lãi đáng kể.
❌ Phí giao dịch ngoại tệ 3%: Khi thực hiện giao dịch bằng ngoại tệ, bạn sẽ chịu phí chuyển đổi 3% trên số tiền giao dịch.
❌ Phí rút tiền mặt tại ATM/POS ngân hàng khác: Mức phí 3% số tiền giao dịch (tối thiểu 40.000 VND/lần) khi rút tiền tại ATM/POS không thuộc BVBank.

Tổ chức phát hành JCB
Loại thẻ Thẻ tín dụng
Hạng thẻ
Phạm vi sử dụng Quốc tế
Hạn mức tín dụng Từ 15 triệu VND
Lãi suất
Thời gian miễn lãi 55 ngày
Phí thường niên Miễn phí
Phí rút tiền mặt 3% số tiền giao dịch (Tối thiểu 40,000 VND)
Phí giao dịch ngoại tệ 3% số tiền giao dịch
Phí chậm thanh toán 6% số tiền chậm thanh toán, tối thiểu 100,000 VNĐ/lần
Ngày sao kê
Ngày thanh toán

Thông tin điều kiện mở thẻ đang được cập nhật.

Chi tiêu hàng ngày
Thẻ tín dụng KBank Cashback Plus

KBank Cashback Plus

Người dùng review

4.2 Người dùng review

Fingo score

4.8
Fingo score
Fingo review
Đăng ký ngay
Truy cập website chính thức của Kbank

Ưu đãi chào mừng Ưu đãi chào mừng
Hoàn tiền 10%
Tỷ lệ phần thưởng Tỷ lệ phần thưởng
Hoàn tiền 10% - 15%
Phí thường niên
699,000 VNĐ
Lãi suất thẻ
33 %/năm
Vì sao bạn nên chọn: KBank Cashback Plus hoàn tiền tự động lên đến 10% cho hầu hết các chi tiêu hàng ngày (Du lịch, Siêu thị và tạp hóa, Nhà hàng, Giải trí & Dịch vụ thanh toán định kỳ, Sức khỏe và Làm đẹp, Thương mại điện tử) và 15% khi chi tiêu tại Thái Lan. Ngoài ra, thẻ còn hỗ trợ trả góp 0% lãi suất, không phí chuyển đổi trong 3 tháng cho các giao dịch từ 2.000.000 VNĐ.

Tỷ lệ hoàn tiền:

  • 10% hoàn tiền cho các chi tiêu tại siêu thị, nhà hàng, mua sắm trực tuyến, du lịch, giải trí, sức khỏe và thanh toán định kỳ.
  • 15% hoàn tiền cho mọi giao dịch tại Thái Lan.

Hoàn tiền tối đa 1.000.000 VNĐ mỗi chu kỳ thanh toán khi tổng chi tiêu đạt 15.000.000 VNĐ.

Ưu điểm:
✔️ Hoàn tiền cao lên đến 10% cho hầu hết các chi tiêu hàng ngày.
✔️ 15% hoàn tiền cho chi tiêu tại Thái Lan, hấp dẫn cho người thường xuyên du lịch.
✔️ Trả góp 0% lãi suất, không phí trong 3 tháng cho giao dịch từ 2.000.000 VNĐ, hỗ trợ quản lý tài chính.
✔️ Quy trình đăng ký thẻ 100% thông qua ứng dụng K PLUS Vietnam
✔️ Điều kiện miễn phí thường niên năm tiếp theo chỉ cần chi tiêu đủ 40 triệu VNĐ, không quá sức với nhiều người.

Nhược điểm:
❌ Giới hạn hoàn tiền tối đa 1.000.000 VNĐ mỗi chu kỳ thanh toán, có thể không đủ cho người chi tiêu nhiều.
❌ Yêu cầu tổng chi tiêu 15.000.000 VNĐ/kỳ sao kê để đạt mức hoàn tiền tối đa, có thể cao đối với một số người dùng.
❌ Lãi suất 33%/năm (2,75%/tháng), cần cân nhắc nếu bạn thường xuyên duy trì số dư nợ.

Tổ chức phát hành Visa
Loại thẻ Thẻ tín dụng
Hạng thẻ Platinum
Phạm vi sử dụng Quốc tế
Hạn mức tín dụng Đến 200 triệu VNĐ
Lãi suất
Thời gian miễn lãi 55 ngày
Phí thường niên Thẻ chính: 699,000 VNĐ/năm - Thẻ phụ: Miễn phí
Phí rút tiền mặt 4% số tiền giao dịch (Tối thiểu 50.000 VNĐ)
Phí giao dịch ngoại tệ 3% số tiền giao dịch
Phí chậm thanh toán 4% của tổng khoản thanh toán đến hạn (Tối thiểu 50.000 VNĐ)
Ngày sao kê
Ngày thanh toán
  • Công dân Việt Nam từ 20 – 60 tuổi
  • Nghề nghiệp: Làm việc hưởng lương
  • Lương tháng từ 10.000.000 VNĐ
Thẻ tín dụng trả góp tốt nhất
Thẻ tín dụng TPBank MoMo Visa Platinum

TPBank MoMo Visa Platinum

Người dùng review

4.2 Người dùng review

Fingo score

4.8
Fingo score
Fingo review
Đăng ký ngay
Truy cập website chính thức của TPBank

Ưu đãi chào mừng Ưu đãi chào mừng
0đ phí thường niên năm đầu
Tỷ lệ phần thưởng Tỷ lệ phần thưởng
Miễn phí thanh toán trên MoMo
Phí thường niên
825,000 VNĐ
Lãi suất thẻ
43.2 %/năm
Vì sao bạn nên chọn: TPBank MoMo Visa Platinum phù hợp với người thường xuyên thanh toán qua ví MoMo, muốn tận hưởng ưu đãi trả góp 0% trong thời gian dài (12 tháng).

Ưu điểm:
✔ Miễn phí nhiều giao dịch trên MoMo khi dùng nguồn tiền từ thẻ
✔ Trả góp 0% lãi suất tại các đối tác lên đến 12 tháng
✔ Miễn phí phát hành thẻ, nhận thẻ ảo ngay sau khi mở
✔ Thời gian miễn lãi lên đến 55 ngày
✔ Quản lý dễ dàng qua ứng dụng MoMo và TPBank

Nhược điểm:
✖ Chỉ phù hợp với người sử dụng MoMo, ít ưu đãi cho các nền tảng khác
✖ Phí thường niên cao (825.000 VND/năm) nếu không đạt điều kiện miễn phí
✖ Lãi suất cao (43.2%/năm) nếu không thanh toán đúng hạn

Tổ chức phát hành Visa
Loại thẻ Thẻ tín dụng
Hạng thẻ Platinum
Phạm vi sử dụng Quốc tế
Hạn mức tín dụng Đến 30 triệu VNĐ
Lãi suất
Thời gian miễn lãi 55 ngày
Phí thường niên Thẻ chính: 825,000 VNĐ/năm - Thẻ phụ: Miễn phí
Phí rút tiền mặt 4.4% giá trị giao dịch (tối thiểu 110.000 VND)
Phí giao dịch ngoại tệ 2.8% giá trị giao dịch
Phí chậm thanh toán 4.4% số tiền chậm thanh toán (tối thiểu 110.000 VND)
Ngày sao kê
Ngày thanh toán

Thông tin điều kiện mở thẻ đang được cập nhật.

Chọn thẻ để so sánh ()

So sánh ngay
Back to top