Bỏ qua đến nội dung chính
Theo nhu cầuTheo ngân hàngCông cụ & reviewKiến thức

Chưa biết chọn ngân hàng nào?

Trả lời vài câu hỏi, Fingo gợi ý thẻ có điều kiện mở phù hợp với bạn.

Tìm thẻ phù hợp
Xem tất cả về thẻ tín dụng
Theo nhu cầuTheo ngân hàngCông cụ & reviewKiến thức

Biên tập viên nói gì?

Review chi tiết phí, ưu đãi, điều kiện và lựa chọn thay thế của từng thẻ.

Đọc review HSBC Live+
Công cụ
Tính lãi thẻ tín dụngSo sánh thẻTất cả công cụ
Hỏi Fingo AIHỏi bằng lời về thẻ tín dụng
Xem tất cả về thẻ tín dụng
Theo nhu cầuTheo ngân hàngCông cụ & reviewKiến thức
Dùng thẻ an toàn
Tính lãi thẻ tín dụngChi phí khi chỉ trả tối thiểu
Xem tất cả về thẻ tín dụng
Theo nhu cầuTheo tổ chứcCông cụ & reviewKiến thức
Theo nhu cầuTheo tổ chứcCông cụ & reviewKiến thức

Thông tin từng khoản vay

Lãi suất, hạn mức và điều kiện của mỗi khoản vay, từ dữ liệu cũ của Fingo.

Xem Vay tiêu dùng PVcomBank
Công cụ
Hỏi Fingo AIHỏi bằng lời về vay tiền
Xem tất cả về vay tiền

Thẻ tín dụng Sức khỏe

28 thẻ tín dụng trong danh mục Sức khỏe. Bấm vào từng thẻ để xem phí, lãi suất và điều kiện mở thẻ.

Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Sức khỏe
Hạn mứcCần cập nhật
Ưu đãiHoàn tiền 6% - 10%
Phí thường niên1.000.000đthẻ phụ 800.000đ
Lãi suất19%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website BIDV: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Sức khỏe
Hạn mứcTừ 50 triệu VND
Ưu đãiHoàn tiền 2% - 10%
Phí thường niên1.000.000đthẻ phụ 600.000đ
Lãi suất16,5%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website BIDV: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Sức khỏe

CIMB REVI Visa

Visa · CIMB
Hạn mứcĐến 100 triệu VND
Ưu đãiHoàn tiền 3%
Phí thường niên200.000đ
Lãi suất36,49%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website CIMB: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Sức khỏe
Hạn mứcTừ 30 triệu VNĐ
Ưu đãiHoàn tiền 8%
Phí thường niên1.200.000đ
Lãi suất33%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Eximbank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Sức khỏe
Hạn mứcĐến 200 triệu VNĐ
Ưu đãiHoàn tiền 10% - 15%
Phí thường niên699.000đ
Lãi suất33%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website KBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Sức khỏe

LPBank JCB Ultimate

JCB · LPBank
Hạn mứcTừ 100 triệu VND
Ưu đãiHoàn tiền 15%
Phí thường niên1.499.000đ
Lãi suất20%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website LPBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Sức khỏe
Hạn mức05 - 100 triệu VND
Ưu đãiHoàn tiền 2%
Phí thường niên299.000đ
Lãi suất30%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website MB: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Sức khỏe

MSB Mastercard Family

Mastercard · MSB
Hạn mứcCần cập nhật
Ưu đãiHoàn tiền 30%
Phí thường niên899.000đthẻ phụ 399.000đ
Lãi suất36%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website MSB: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Sức khỏe
Hạn mứcCần cập nhật
Ưu đãiHoàn tiền 10%
Phí thường niên1.499.000đthẻ phụ 399.000đ
Lãi suất36%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website MSB: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Sức khỏe

Nam A Bank Visa Platinum

Visa · Nam Á Bank
Hạn mứcCần cập nhật
Ưu đãiHoàn tiền 2.5%
Phí thường niên990.000đ
Lãi suất30%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Nam Á Bank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Sức khỏe
Hạn mứcĐến 1 tỷ VND
Ưu đãi1.000 VND = 30 điểm
Phí thường niên900.000đthẻ phụ 400.000đ
Lãi suất25%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website PVcomBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Sức khỏe
Hạn mứcĐến 70 triệu VND
Ưu đãi1.000 VND = 10 điểm
Phí thường niên300.000đthẻ phụ 150.000đ
Lãi suất25%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website PVcomBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Sức khỏe
Hạn mứcTừ 40 triệu VND
Ưu đãiHoàn tiền 10%
Phí thường niên599.000đ
Lãi suất33,24%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Sacombank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Sức khỏe
Hạn mứcTừ 30 triệu VND
Ưu đãiHoàn tiền 10%
Phí thường niên500.000đ
Lãi suất30%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website SCB: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Sức khỏe

SeABank Visa Signature

Visa · SeABank
Hạn mứcCần cập nhật
Ưu đãiHoàn tiền 1% - 10%
Phí thường niên3.300.000đ
Lãi suất30%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website SeABank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Sức khỏe
Hạn mức5 - 150 triệu VND
Ưu đãiHoàn tiền 0.4%
Phí thường niên495.000đthẻ phụ 220.000đ
Lãi suất30%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website SeABank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Sức khỏe

SHB Mastercard Cashback

Mastercard · SHB
Hạn mứcTừ 10 triệu VND
Ưu đãiHoàn tiền 10%
Phí thường niên599.000đthẻ phụ 299.000đ
Lãi suất29,9%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website SHB: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Sức khỏe
Hạn mức100 triệu - 2 tỷ VND
Ưu đãiHoàn tiền 8%
Phí thường niên1.499.000đthẻ phụ 499.000đ
Lãi suất28,2%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website TPBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Sức khỏe
Hạn mứcĐến 600 triệu VNĐ
Ưu đãiHoàn tiền 10%
Phí thường niên899.000đthẻ phụ 499.000đ
Lãi suất39,48%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website VIB: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Sức khỏe

Vietbank Mastercard Lifecare

Mastercard · Vietbank
Hạn mức50 triệu - 1 tỷ VND
Ưu đãiHoàn tiền 10%
Phí thường niên880.000đthẻ phụ 660.000đ
Lãi suất26%/năm
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Vietbank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Sức khỏe
Hạn mứcĐến 50 triệu VNĐ
Ưu đãiHoàn tiền 15%
Phí thường niên499.000đ
Lãi suất18,5%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website VietinBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Sức khỏe
Hạn mứcĐến 30 triệu VND
Ưu đãi1.000 VNĐ = 7 điểm thưởng
Phí thường niên1.500.000đ
Lãi suất33%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website VPBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Sức khỏe
Hạn mứcĐến 30 triệu VND
Ưu đãi1.000 VND = 5 Health Point
Phí thường niên1.000.000đthẻ phụ 250.000đ
Lãi suất36%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website VPBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Sức khỏe

VPBank Flex Mastercard

Mastercard · VPBank
Hạn mứcĐến 500 triệu VNĐ
Ưu đãiTích điểm LynkiD 15%
Phí thường niên299.000đ
Lãi suất47,88%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website VPBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Sức khỏe

VPBank Lady MasterCard

Mastercard · VPBank
Hạn mứcĐến 500 triệu VND
Ưu đãiHoàn 5% - 15%
Phí thường niên499.000đ
Lãi suất39,48%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website VPBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Sức khỏe
Hạn mức40 triệu - 1 tỷ VND
Ưu đãi1.000 VND = 12 điểm
Phí thường niên699.000đthẻ phụ 250.000đ
Lãi suất35,88%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website VPBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Sức khỏe

VPBank Z JCB

JCB · VPBank
Hạn mức20 - 500 triệu VND
Ưu đãiHoàn tiền 10%
Phí thường niên399.000đ
Lãi suất47,88%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website VPBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Sức khỏe
Hạn mứcĐến 200 triệu VND
Ưu đãiTích điểm 5% - 10%
Phí thường niên900.000đthẻ phụ 500.000đ
Lãi suấtCần cập nhậtmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Woori Bank: Cần cập nhậtĐọc review