Thẻ tín dụng sức khỏe tốt nhất 01-2026

Avatar of Lê Văn Thiết

Thông báo từ nhà quảng cáo: Các Thẻ tín dụng được hiển thị trên website Fingo.vn có thể đến từ các công ty Thẻ tín dụng mà Fingo nhận được hoa hồng. Khoản hoa hồng này có thể ảnh hưởng đến vị trí và thứ tự xuất hiện của các sản phẩm trên trang web. Tuy nhiên, Fingo không liệt kê tất cả các công ty Thẻ tín dụng hoặc tất cả các ưu đãi hiện có. Bạn có thể xem thêm về cách chúng tôi kiếm tiền và cách chúng tôi đánh giá các loại thẻ.

26 thẻ tín dụng sức khỏe

Tốt nhất cho du lịch
Thẻ tín dụng Nam A Bank Visa Platinum

Nam A Bank Visa Platinum

Người dùng review

4.2 Người dùng review

Fingo score

4.8
Fingo score
Fingo review
Đăng ký ngay
Truy cập website chính thức của Nam A Bank

Ưu đãi chào mừng Ưu đãi chào mừng
E-voucher 490.000 VND
Tỷ lệ phần thưởng Tỷ lệ phần thưởng
Hoàn tiền 2.5%
Phí thường niên
990,000 VNĐ
Lãi suất thẻ
30 %/năm
Vì sao bạn nên chọn: Nam A Bank Visa Platinum phù hợp với khách hàng chi tiêu nhiều, đặc biệt là người thường xuyên du lịch, công tác hoặc mua sắm quốc tế. Với ưu đãi hoàn tiền lên đến 2,5%, quyền lợi phòng chờ thương gia, và ưu đãi miễn phí thường niên nếu đạt chi tiêu yêu cầu, thẻ này giúp bạn tiết kiệm tối đa khi sử dụng.

Tỷ lệ hoàn tiền:

  • 2,5% cho giao dịch ngoại tệ.
  • 1% cho giao dịch tại các nhóm ngành y tế, giáo dục.
  • 0,5% cho các giao dịch nội địa khác.

Hoàn tiền tối thiểu: 20.000 VND/Kỳ sao kê. Hoàn tiền tối đa: 1.500.000 VND/Kỳ sao kê.

Ưu điểm:
✔️ Miễn phí phát hành thẻ và miễn phí thường niên năm đầu nếu đạt chi tiêu tối thiểu.
✔️ Hoàn tiền lên đến 2,5%, tối đa 1,5 triệu VND/kỳ sao kê.
✔️ Quyền lợi phòng chờ thương gia khi chi tiêu từ 10 triệu VND/tháng.

Nhược điểm:
❌ Phí thường niên cao (990.000 VND) nếu không đạt chi tiêu yêu cầu.
❌ Lãi suất cao (30%/năm cho khách hàng không có tài sản đảm bảo).
❌ Phí rút tiền mặt cao (4% số tiền rút, tối thiểu 110.000 VND).

Tổ chức phát hành Visa
Loại thẻ Thẻ tín dụng
Hạng thẻ Platinum
Phạm vi sử dụng Quốc tế
Hạn mức tín dụng Đang cập nhật
Lãi suất
Thời gian miễn lãi 55 ngày
Phí thường niên Thẻ chính: 990,000 VNĐ/năm - Thẻ phụ: Miễn phí
Phí rút tiền mặt 4%/số tiền giao dịch, TT: 110.000 VND
Phí giao dịch ngoại tệ 3% số tiền giao dịch
Phí chậm thanh toán 6%/số tiền chậm thanh toán, TT: 300.000 VND
Ngày sao kê
Ngày thanh toán

Thông tin điều kiện mở thẻ đang được cập nhật.

Tốt nhất cho mua sắm online, thời trang, chăm sóc sắc đẹp
MB Hi Slaydy

MB Hi Slaydy

Người dùng review

4.2 Người dùng review

Fingo score

4.8
Fingo score
Fingo review
Đăng ký ngay
Truy cập website chính thức của MBBank

Ưu đãi chào mừng Ưu đãi chào mừng
Hoàn 150.000 VND
Tỷ lệ phần thưởng Tỷ lệ phần thưởng
Hoàn tiền 2%
Phí thường niên
299,000 VNĐ
Lãi suất thẻ
30 %/năm

Hoàn 2% cho chi tiêu tại các danh mục sau:

  • Mua sắm online (Thương mại điện tử, hàng điện tử).
  • Thời trang (Quần áo, giày dép, phụ kiện).
  • Chăm sóc sắc đẹp (Mỹ phẩm, spa, cắt tóc).

Tối đa 200.000 VND/danh mục, 600.000 VND/tháng/khách hàng.

Hoàn tiền chỉ áp dụng cho giao dịch tối thiểu 5 triệu VND/kỳ sao kê.

Tổ chức phát hành
Loại thẻ Thẻ tín dụng
Hạng thẻ
Phạm vi sử dụng Quốc tế
Hạn mức tín dụng 05 - 100 triệu VND
Lãi suất
Thời gian miễn lãi 45 ngày
Phí thường niên Thẻ chính: 299,000 VNĐ/năm - Thẻ phụ: Miễn phí
Phí rút tiền mặt Tại ATM MB: 1000 VND/lần. Nước Ngoài: 4% Số tiền giao dịch, tối thiểu 100.000 VND
Phí giao dịch ngoại tệ 2% Số tiền giao dịch
Phí chậm thanh toán 6% Số tiền tối thiểu chưa thanh toán
Ngày sao kê
Ngày thanh toán

Thông tin điều kiện mở thẻ đang được cập nhật.

Tốt nhất cho sức khỏe
Thẻ tín dụng quốc tế SCB S-Care

SCB S-Care

Người dùng review

4.2 Người dùng review

Fingo score

4.8
Fingo score
Fingo review
Đăng ký ngay
Truy cập website chính thức của SCB

Ưu đãi chào mừng
Xem chi tiết
Tỷ lệ phần thưởng Tỷ lệ phần thưởng
Hoàn tiền 10%
Phí thường niên
500,000 VNĐ
Lãi suất thẻ
30 %/năm
Vì sao bạn nên chọn: SCB S-Care không chỉ mang lại các ưu đãi tài chính như hoàn tiền hấp dẫn mà còn chú trọng đến sức khỏe của bạn với các dịch vụ khám sức khỏe định kỳ và hỗ trợ y tế 24/7. Đây là lựa chọn lý tưởng cho những ai đặt sức khỏe lên hàng đầu và muốn tận hưởng các dịch vụ chăm sóc sức khỏe chất lượng cao.

Ưu điểm:
✔️ Tặng gói khám sức khỏe tổng quát & tầm soát ung thư hàng năm.​
✔️ Hoàn tiền lên đến 10% cho các chi tiêu trong lĩnh vực y tế, bảo hiểm, siêu thị và ăn uống.​
✔️ Miễn phí dịch vụ bác sĩ riêng qua ứng dụng TrueDoc.​
✔️ Miễn lãi suất lên đến 55 ngày.
​✔️ Ưu đãi trả góp 0% lãi suất.​

Nhược điểm:
❌ Phí thường niên thẻ chính 700.000 VND có thể cao đối với một số khách hàng.​
❌ Yêu cầu doanh số chi tiêu bình quân tối thiểu 8 triệu đồng/tháng để nhận gói khám sức khỏe.​
❌ Hạn mức hoàn tiền tối đa 400.000 đồng/kỳ sao kê có thể hạn chế lợi ích cho người chi tiêu nhiều.

Tổ chức phát hành Visa
Loại thẻ Thẻ tín dụng
Hạng thẻ Platinum
Phạm vi sử dụng Quốc tế
Hạn mức tín dụng Từ 30 triệu VND
Lãi suất
Thời gian miễn lãi 55 ngày
Phí thường niên Thẻ chính: 500,000 VNĐ/năm - Thẻ phụ: Miễn phí
Phí rút tiền mặt 3,6% số tiền giao dịch; tối thiểu 60.000 VND
Phí giao dịch ngoại tệ 2,2% số tiền giao dịch
Phí chậm thanh toán 4% số tiền thanh toán tối thiểu còn lại (Tối thiểu 80.000 VND, tối đa 999.000 VND)
Ngày sao kê
Ngày thanh toán

Thông tin điều kiện mở thẻ đang được cập nhật.

Tốt nhất cho ăn uống, du lịch
Thẻ Tín Dụng quốc tế CIMB REVI Visa

CIMB REVI Visa

Người dùng review

4.2 Người dùng review

Fingo score

4.8
Fingo score
Fingo review
Đăng ký ngay
Truy cập website chính thức của CIMB

Ưu đãi chào mừng Ưu đãi chào mừng
Hoàn 1.000.000 VND
Tỷ lệ phần thưởng Tỷ lệ phần thưởng
Hoàn tiền 3%
Phí thường niên
200,000 VNĐ
Lãi suất thẻ
36.49 %/năm
Vì sao bạn nên chọn: CIMB REVI mang đến sự tiện lợi với quy trình đăng ký trực tuyến hoàn toàn, không cần chứng minh thu nhập và quản lý thẻ dễ dàng qua ứng dụng Octo. Ngoài ra, với ưu đãi hoàn tiền hấp dẫn và lãi suất cố định, thẻ giúp bạn quản lý chi tiêu hiệu quả và tiết kiệm chi phí.

Chi tiêu < 20 triệu đồng/tháng: Hoàn tiền 0.5% cho mọi chi tiêu, không giới hạn.

Chi tiêu ≥ 20 triệu đồng/tháng:

  • Hoàn tiền tối đa 300.000 VNĐ/tháng cho:
    • 3% tại Ẩm thực, Vé máy bay, Khách sạn/Resort
    • 1.5% tại Y tế, Giáo dục
  • Hoàn 1% cho các chi tiêu khác, không giới hạn.

Ưu điểm:
✔️ Đăng ký trực tuyến 100%, không cần chứng minh thu nhập.​
✔️ Quản lý thẻ dễ dàng qua ứng dụng Octo
​✔️ Hoàn tiền hấp dẫn lên đến 3% cho các chi tiêu ăn uống, du lịch

Nhược điểm:
❌ Phí phạt trả chậm cao, tính trên dư nợ thực tế.​
❌ Hạn mức tín dụng tối đa 100 triệu đồng có thể không đáp ứng nhu cầu chi tiêu cao.

Tổ chức phát hành Visa
Loại thẻ Thẻ tín dụng
Hạng thẻ
Phạm vi sử dụng Quốc tế
Hạn mức tín dụng Đến 100 triệu VND
Lãi suất
Thời gian miễn lãi 45 ngày
Phí thường niên Thẻ chính: 200,000 VNĐ/năm - Thẻ phụ: Miễn phí
Phí rút tiền mặt 3% giá trị giao dịch
Phí giao dịch ngoại tệ
Phí chậm thanh toán 5%
Ngày sao kê
Ngày thanh toán
  • Quốc tịch: Việt Nam
  • Nơi cư trú/ làm việc: Việt Nam
  • Độ tuổi: từ 20 đến 60 (nam) và 55 (nữ)
Chi tiêu sức khỏe tốt nhất
Thẻ tín dụng Vietbank Mastercard Lifecare

Vietbank Mastercard Lifecare

Người dùng review

4.2 Người dùng review

Fingo score

4.8
Fingo score
Fingo review
Đăng ký ngay
Truy cập website chính thức của Vietbank

Ưu đãi chào mừng Ưu đãi chào mừng
Tặng Vali 20 inch
Tỷ lệ phần thưởng Tỷ lệ phần thưởng
Hoàn tiền 10%
Phí thường niên
880,000 VNĐ
Lãi suất thẻ
26 %/năm
Vì sao bạn nên chọn: Vietbank Mastercard Lifecare được thiết kế đặc biệt cho những ai chú trọng đến sức khỏe và bảo hiểm, mang lại nhiều ưu đãi hấp dẫn trong lĩnh vực y tế. Với chính sách giảm giá trực tiếp và hoàn tiền cho các giao dịch liên quan đến chăm sóc sức khỏe, thẻ giúp bạn tiết kiệm chi phí và quản lý tài chính hiệu quả.
  • Giảm 10% không giới hạn tại Bệnh viện Quốc tế City.
  • Hoàn tối đa 300.000 đồng/thẻ/kỳ sao kê (3.600.000 đồng/năm) khi chi tiêu tại:
    • Hoàn tiền 5% cho các giao dịch tại bệnh viện và chăm sóc sức khỏe khác.
    • Hoàn tiền 3% cho giao dịch mua bảo hiểm (áp dụng cho giao dịch đầu tiên trong năm).
    • Hoàn tiền 1% cho các giao dịch ẩm thực.

Ưu điểm:
✔️ Tặng gói khám sức khỏe và tầm soát ung thư trị giá 2,9 triệu đồng hàng năm.
✔️ Giảm giá và hoàn tiền hấp dẫn cho các giao dịch y tế, bảo hiểm và ẩm thực.
✔️ Thời gian miễn lãi lên đến 55 ngày, giúp quản lý chi tiêu hiệu quả.

Nhược điểm:
❌ Phí thường niên năm thứ 2 (880.000 VND/năm)
❌ Lãi suất 2,2%/tháng có thể cao đối với một số khách hàng.
❌ Yêu cầu chi tiêu tối thiểu để nhận gói khám sức khỏe và tầm soát ung thư trong năm đầu.

Tổ chức phát hành Mastercard
Loại thẻ Thẻ tín dụng
Hạng thẻ
Phạm vi sử dụng Quốc tế
Hạn mức tín dụng 50 triệu - 1 tỷ VND
Lãi suất
Thời gian miễn lãi
Phí thường niên Thẻ chính: 880,000 VNĐ/năm - Thẻ phụ: 660,000 VNĐ/năm
Phí rút tiền mặt 4,4% số tiền giao dịch, Tối thiểu 50.000 VND
Phí giao dịch ngoại tệ 2,42% số tiền giao dịch
Phí chậm thanh toán 4 % số tiền thanh toán tối thiểu (tối thiểu 80,000 VND)
Ngày sao kê
Ngày thanh toán

Thông tin điều kiện mở thẻ đang được cập nhật.

Chi tiêu y tế, giáo dục tốt nhất
Thẻ tín dụng quốc tế PVcomBank Cashback Platinum

PVcomBank Cashback Platinum

Người dùng review

4.2 Người dùng review

Fingo score

4.8
Fingo score
Fingo review
Đăng ký ngay
Truy cập website chính thức của PVcombank

Ưu đãi chào mừng
Xem chi tiết
Tỷ lệ phần thưởng Tỷ lệ phần thưởng
1.000 VND = 30 điểm
Phí thường niên
900,000 VNĐ
Lãi suất thẻ
25 %/năm
Vì sao bạn nên chọn: PVcomBank Cashback Platinum được thiết kế đặc biệt cho những ai thường xuyên chi tiêu trong lĩnh vực y tế và giáo dục, mang lại nhiều ưu đãi hấp dẫn như tích lũy điểm thưởng cao, giảm giá tại các đối tác liên kết và chương trình trả góp 0% lãi suất. Với chính sách miễn lãi lên đến 55 ngày, thẻ giúp bạn quản lý chi tiêu một cách hiệu quả.
  • Giao dịch trong lĩnh vực y tế và giáo dục: 1.000.000 VND = 30.000 điểm
  • Các giao dịch khác: 1.000.000 VND = 1.000 điểm

Ưu điểm:
✔️ Tích lũy điểm thưởng cao: Tỷ lệ tích điểm ưu đãi cho các giao dịch trong lĩnh vực y tế và giáo dục.
✔️ Ưu đãi đa dạng: Giảm giá đến 50% trong nhiều lĩnh vực như mua sắm, du lịch, ăn uống và giải trí.
✔️ Trả góp 0% lãi suất: Dễ dàng mua sắm với chương trình trả góp tại các điểm mua hàng yêu thích.
✔️ Miễn lãi lên đến 55 ngày: Giúp quản lý chi tiêu hiệu quả.

Nhược điểm:
❌ Phí thường niên 950.000 VND/năm: Có thể cao hơn so với một số thẻ khác trên thị trường.
❌ Lãi suất 25%/năm: Nếu không thanh toán dư nợ đúng hạn, bạn có thể phải chịu khoản lãi suất đáng kể.

Tổ chức phát hành Mastercard
Loại thẻ Thẻ tín dụng
Hạng thẻ Platinum
Phạm vi sử dụng Quốc tế
Hạn mức tín dụng Đến 1 tỷ VND
Lãi suất
Thời gian miễn lãi 55 ngày
Phí thường niên Thẻ chính: 900,000 VNĐ/năm - Thẻ phụ: 400,000 VNĐ/năm
Phí rút tiền mặt 4% * số tiền rút, tối thiểu 50.000 VND
Phí giao dịch ngoại tệ 2.3% số tiền giao dịch
Phí chậm thanh toán 5% * số tiền chậm thanh toán, tối thiểu 80.000 VN
Ngày sao kê
Ngày thanh toán

Thông tin điều kiện mở thẻ đang được cập nhật.

Chi tiêu Y tế và giáo dục tốt nhất
Thẻ tín dụng quốc tế PVcomBank Cashback Standard

PVcomBank Cashback Standard

Người dùng review

4.2 Người dùng review

Fingo score

4.8
Fingo score
Fingo review
Đăng ký ngay
Truy cập website chính thức của PVcombank

Ưu đãi chào mừng
Xem chi tiết
Tỷ lệ phần thưởng Tỷ lệ phần thưởng
1.000 VND = 10 điểm
Phí thường niên
300,000 VNĐ
Lãi suất thẻ
25 %/năm
Vì sao bạn nên chọn: PVcomBank Cashback Standard được thiết kế đặc biệt cho những ai thường xuyên chi tiêu trong lĩnh vực y tế và giáo dục, mang lại nhiều ưu đãi hấp dẫn như tích lũy điểm thưởng cao, giảm giá tại các đối tác liên kết và chương trình trả góp 0% lãi suất. Với chính sách miễn lãi lên đến 45 ngày, thẻ giúp bạn quản lý chi tiêu một cách hiệu quả.
  • Y tế và giáo dục: 1.000.000 VND = 10.000 điểm
  • Các giao dịch khác: 1.000.000 VND = 1.000 điểm

Lựa chọn thay thế: Nếu bạn muốn một thẻ tín dụng với tỷ lệ tích lũy điểm thưởng cao cho mọi giao dịch, Thẻ tín dụng PVcomBank Lifestyle có thể là lựa chọn phù hợp với chương trình tích lũy điểm lên đến 8% cho mọi chi tiêu. Nếu bạn quan tâm đến ưu đãi khi chi tiêu giáo dục, y tế, Thẻ tín dụng PVcomBank Cashback Platinum mang lại tỉ lệ tích điểm hấp dẫn hơn.

Ưu điểm:
✔️ Tích lũy điểm thưởng cao: Tỷ lệ tích điểm ưu đãi cho các giao dịch trong lĩnh vực y tế và giáo dục.
✔️ Ưu đãi đa dạng: Giảm giá đến 50% trong nhiều lĩnh vực như mua sắm, du lịch, ăn uống và giải trí.
✔️ Trả góp 0% lãi suất: Dễ dàng mua sắm với chương trình trả góp tại các điểm mua hàng yêu thích.
✔️ Miễn lãi lên đến 45 ngày: Giúp quản lý chi tiêu hiệu quả.

Nhược điểm:
❌ Phí thường niên 450.000 VND/năm, không có ưu đãi miễn phí thường niên khi đạt điều kiện chi tiêu.
❌ Lãi suất 25%/năm: Nếu không thanh toán dư nợ đúng hạn, bạn có thể phải chịu khoản lãi suất đáng kể.

Tổ chức phát hành Mastercard
Loại thẻ Thẻ tín dụng
Hạng thẻ Classic
Phạm vi sử dụng Quốc tế
Hạn mức tín dụng Đến 70 triệu VND
Lãi suất
Thời gian miễn lãi 45 ngày
Phí thường niên Thẻ chính: 300,000 VNĐ/năm - Thẻ phụ: 150,000 VNĐ/năm
Phí rút tiền mặt 4% * số tiền rút, tối thiểu 50.000 VND
Phí giao dịch ngoại tệ 2.3% số tiền giao dịch
Phí chậm thanh toán 5% * số tiền chậm thanh toán, tối thiểu 80.000 VN
Ngày sao kê
Ngày thanh toán

Thông tin điều kiện mở thẻ đang được cập nhật.

Bảo hiểm, giáo dục, sức khỏe, thời trang
Thẻ tín dụng VPBank Lady MasterCard

VPBank Lady MasterCard

Người dùng review

4.2 Người dùng review

Fingo score

4.8
Fingo score
Fingo review
Đăng ký ngay
Truy cập website chính thức của VPBank

Ưu đãi chào mừng Ưu đãi chào mừng
Hoàn tiền 400.000 VNĐ
Tỷ lệ phần thưởng Tỷ lệ phần thưởng
Hoàn 5% - 15%
Phí thường niên
499,000 VNĐ
Lãi suất thẻ
39.48 %/năm
Vì sao bạn nên chọn: VPBank Lady MasterCard được thiết kế đặc biệt dành riêng cho phái đẹp, mang lại ưu đãi hoàn tiền hấp dẫn lên đến 15% cho các chi tiêu về bảo hiểm, giáo dục, chăm sóc sắc đẹp, y tế, thời trang và siêu thị.

Nhóm 1: Tổng chi tiêu từ 15 triệu VNĐ/kỳ sao kê trở lên

  • Chi tiêu bảo hiểm: Hoàn 15%, tối đa 300.000 VNĐ/kỳ sao kê.
  • Chi tiêu giáo dục: Hoàn 15%, tối đa 200.000 VNĐ/kỳ sao kê.
  • Chi tiêu chăm sóc sắc đẹp, y tế, thời trang: Hoàn 15%, tối đa 300.000 VNĐ/kỳ sao kê.
  • Chi tiêu siêu thị: Hoàn 5%, tối đa 200.000 VNĐ/kỳ sao kê.

Nhóm 2: Tổng chi tiêu dưới 15 triệu VNĐ/kỳ sao kê

  • Chi tiêu bảo hiểm: Hoàn 7,5%, tối đa 150.000 VNĐ/kỳ sao kê.
  • Chi tiêu giáo dục: Hoàn 7,5%, tối đa 100.000 VNĐ/kỳ sao kê.
  • Chi tiêu chăm sóc sắc đẹp, y tế, thời trang: Hoàn 7,5%, tối đa 150.000 VNĐ/kỳ sao kê.
  • Chi tiêu siêu thị: Hoàn 2,5%, tối đa 100.000 VNĐ/kỳ sao kê.

Chi tiêu khác: Hoàn 0,1%, không giới hạn số tiền hoàn.

Lựa chọn thay thế: VPBank StepUp MasterCard hoàn tiền lên đến 15% cho các giao dịch trực tuyến và ăn uống, phù hợp với khách hàng trẻ trung, năng động, thường xuyên mua sắm online và ăn uống ngoài.

Ưu điểm:
✔️ Hoàn tiền cao lên đến 15% cho các chi tiêu thiết yếu như bảo hiểm, giáo dục, chăm sóc sắc đẹp, y tế, thời trang và siêu thị.
✔️ Không giới hạn số tiền hoàn cho các giao dịch khác, giúp bạn tối ưu hóa chi tiêu.
✔️ Miễn phí thường niên năm đầu tiên và các năm tiếp theo khi đạt mức chi tiêu tối thiểu.
✔️ Miễn phí thường niên trọn đời cho thẻ phụ, giúp cả gia đình cùng tận hưởng ưu đãi.
✔️ Nhiều ưu đãi giảm giá lên đến 30% tại hơn 5.000 cửa hàng trong lĩnh vực ẩm thực, mua sắm và du lịch.
✔️ Hỗ trợ trả góp linh hoạt tại nhiều đối tác, giúp quản lý tài chính dễ dàng.

Nhược điểm:
❌ Yêu cầu chi tiêu tối thiểu 120 triệu VNĐ để được miễn phí thường niên năm tiếp theo.
❌ Cần tích lũy tối thiểu 500.000 VNĐ tiền hoàn mới có thể chuyển vào tài khoản thẻ, gây bất tiện khi muốn sử dụng số tiền nhỏ hơn.
❌ Lãi suất 3,29%/tháng, cần thanh toán dư nợ đúng hạn để tránh phát sinh chi phí cao.

Tổ chức phát hành Mastercard
Loại thẻ Thẻ tín dụng
Hạng thẻ Classic
Phạm vi sử dụng Quốc tế
Hạn mức tín dụng Đến 500 triệu VND
Lãi suất
Thời gian miễn lãi 45 ngày
Phí thường niên Thẻ chính: 499,000 VNĐ/năm - Thẻ phụ: Miễn phí
Phí rút tiền mặt 4,4% giá trị giao dịch; tối thiểu 100.000 VNĐ.
Phí giao dịch ngoại tệ 3% giá trị giao dịch (tối thiểu 10.000 VND)
Phí chậm thanh toán 5% (Tối thiểu: 199.000 VND Tối đa: 999.000 VND)
Ngày sao kê
Ngày thanh toán
  • Cá nhân từ 18 tuổi trở lên
  • Thu nhập từ 7 triệu đồng/tháng
Chi tiêu linh hoạt
VPBank Flex Mastercard

VPBank Flex Mastercard

Người dùng review

4.2 Người dùng review

Fingo score

4.8
Fingo score
Fingo review
Đăng ký ngay
Truy cập website chính thức của VPBank

Ưu đãi chào mừng Ưu đãi chào mừng
Tặng 300.000 điểm LynkiD
Tỷ lệ phần thưởng Tỷ lệ phần thưởng
Tích điểm LynkiD 15%
Phí thường niên
299,000 VNĐ
Lãi suất thẻ
47.88 %/năm
Vì sao bạn nên chọn: VPBank Flex Mastercard mang đến sự tiện lợi khi tích hợp cả thẻ tín dụng và thẻ ghi nợ trên cùng một thẻ, giúp bạn linh hoạt trong việc lựa chọn nguồn tiền thanh toán. Ngoài ra, với chương trình tích điểm cá nhân hóa, bạn có thể lựa chọn gói ưu đãi phù hợp với nhu cầu chi tiêu của mình, cùng với thiết kế thẻ đa dạng theo sở thích cá nhân.

Tích điểm lên đến 15% cho các chi tiêu thuộc ngành hàng đã chọn, tối đa 1.200.000 điểm LynkiD/tháng.

  • Khách hàng có thể lựa chọn 1 trong 4 gói tích điểm: Ăn uống, Du lịch, Thể thao, Mua sắm.
  • Đối với tính năng thẻ tín dụng: Tích điểm 15% cho chi tiêu trong ngành hàng đã chọn, tối đa 1.000.000 điểm/kỳ sao kê.

Áp dụng cho Khách hàng có tổng doanh số giao dịch hợp lệ bằng tính năng thẻ tín dụng đạt từ 2.000.000 VNĐ/ kỳ sao kê trở lên.

Ưu điểm:
✔️ Tích hợp thẻ tín dụng và thẻ ghi nợ trên cùng một thẻ, mang lại sự tiện lợi và linh hoạt trong chi tiêu.
✔️ Chương trình tích điểm cá nhân hóa, cho phép lựa chọn gói ưu đãi phù hợp với nhu cầu chi tiêu.
✔️ Thiết kế thẻ đa dạng với 4 chủ đề: Ăn uống, Du lịch, Thể thao, Mua sắm, giúp thể hiện cá tính riêng.
✔️ Điều kiện miễn phí thường niên năm đầu dễ dàng đạt với hầu hết mọi người.

Nhược điểm:
❌ Yêu cầu chi tiêu tối thiểu 50 triệu để được miễn phí thường niên năm tiếp theo, không phù hợp với người có mức chi tiêu thấp.
❌ Lãi suất 3,99%/tháng (tương đương 47,88%/năm) cho tính năng thẻ tín dụng, cần cân nhắc và quản lý chi tiêu hợp lý để tránh phát sinh lãi suất cao.

Tổ chức phát hành Mastercard
Loại thẻ Thẻ tín dụng
Hạng thẻ
Phạm vi sử dụng Quốc tế
Hạn mức tín dụng Đến 500 triệu VNĐ
Lãi suất
Thời gian miễn lãi 45 ngày
Phí thường niên Thẻ chính: 299,000 VNĐ/năm - Thẻ phụ: Miễn phí
Phí rút tiền mặt 4% giá trị giao dịch, tối thiểu 100.000 VNĐ
Phí giao dịch ngoại tệ 3% giá trị giao dịch (tối thiểu 10.000 VND)
Phí chậm thanh toán 5%, tối thiểu 149.000VNĐ, tối đa 999.000VNĐ.
Ngày sao kê
Ngày thanh toán
  • Từ đủ 18 tuổi trở lên có năng lực hành vi dân sự đầy đủ theo quy định của pháp luật; hoặc
  • Từ đủ 15 tuổi đến chưa đủ 18 tuổi không bị mất hoặc hạn chế năng lực hành vi dân sự.
Ăn uống, giải trí, thể thao
Thẻ tín dụng VPBank Z JCB

VPBank Z JCB

Người dùng review

4.2 Người dùng review

Fingo score

4.8
Fingo score
Fingo review
Đăng ký ngay
Truy cập website chính thức của VPBank

Ưu đãi chào mừng Ưu đãi chào mừng
Hoàn 300.000 VND
Tỷ lệ phần thưởng Tỷ lệ phần thưởng
Hoàn tiền 10%
Phí thường niên
399,000 VNĐ
Lãi suất thẻ
47.88 %/năm
Vì sao bạn nên chọn: VPBank Z JCB được thiết kế đặc biệt cho thế hệ Gen Z, mang lại ưu đãi hoàn tiền hấp dẫn lên đến 10% cho các chi tiêu phổ biến như ăn uống, giải trí, di chuyển. Ngoài ra, thẻ còn hỗ trợ trả góp 0% lãi suất trong 6 tháng cho các giao dịch từ 3.000.000 VNĐ trở lên trong vòng 3 tháng đầu kể từ khi mở thẻ, giúp bạn quản lý tài chính linh hoạt và hiệu quả.

Hoàn tiền 10% cho các giao dịch thuộc các danh mục sau:

  • Ăn uống: Tối đa 200.000 VND/kỳ sao kê.
  • Giải trí & Fitness: Tối đa 200.000 VND/kỳ sao kê.
  • Di chuyển & Đặt đồ ăn: Tối đa 100.000 VND/kỳ sao kê.

Điều kiện áp dụng: Tổng chi tiêu trong kỳ sao kê đạt từ 4 triệu VND trở lên.

Lựa chọn thay thế: MB Hi JCB Collection: Tích hợp 2 trong 1 (thẻ tín dụng và thẻ ATM), thiết kế trẻ trung với nhiều ưu đãi hoàn tiền và giảm giá tại các đối tác liên kết. TPBank Evo Visa: Hoàn tiền lên đến 10% cho chi tiêu trực tuyến, miễn phí thường niên khi đạt mức chi tiêu tối thiểu hàng năm.

Ưu điểm:
✔️ Hoàn tiền 10% cho các chi tiêu phổ biến như ăn uống, giải trí, di chuyển.
✔️ Miễn phí thường niên năm đầu tiên với điều kiện chi tiêu dễ dàng.
✔️ Trả góp 0% lãi suất trong 6 tháng cho các giao dịch từ 3 triệu VND trở lên
✔️ Thiết kế thẻ hiện đại, phù hợp với phong cách trẻ trung của Gen Z.

Nhược điểm:
❌ Phí thường niên năm thứ hai cần phải chi tiêu 80 triệu/năm để được miễn phí
❌ Yêu cầu tổng chi tiêu tối thiểu 4.000.000 VNĐ/kỳ sao kê để được hưởng ưu đãi hoàn tiền, có thể không phù hợp với người có mức chi tiêu thấp.
❌ Giới hạn hoàn tiền tối đa cho từng danh mục chi tiêu, hạn chế lợi ích cho người chi tiêu nhiều.
❌ Lãi suất 3,99%/tháng (47,88%/năm), khá cao so với một số thẻ tín dụng khác.

Tổ chức phát hành JCB
Loại thẻ Thẻ tín dụng
Hạng thẻ Titanium
Phạm vi sử dụng Quốc tế
Hạn mức tín dụng 20 - 500 triệu VND
Lãi suất
Thời gian miễn lãi 45 ngày
Phí thường niên Thẻ chính: 399,000 VNĐ/năm - Thẻ phụ: Miễn phí
Phí rút tiền mặt 4,4% giá trị giao dịch; tối thiểu 100.000 VNĐ.
Phí giao dịch ngoại tệ 3% giá trị giao dịch (tối thiểu 10.000 VND)
Phí chậm thanh toán 5% (Tối thiểu: 199.000 VND Tối đa: 999.000 VND)
Ngày sao kê
Ngày thanh toán

Thông tin điều kiện mở thẻ đang được cập nhật.

Chi tiêu hàng ngày tốt nhất
Thẻ tín dụng VPBank Platinum MasterCard

VPBank Platinum MasterCard loyalty

Người dùng review

4.2 Người dùng review

Fingo score

4.8
Fingo score
Fingo review
Đăng ký ngay
Truy cập website chính thức của VPBank

Ưu đãi chào mừng
Xem chi tiết
Tỷ lệ phần thưởng Tỷ lệ phần thưởng
1.000 VND = 12 điểm
Phí thường niên
699,000 VNĐ
Lãi suất thẻ
35.88 %/năm
Vì sao bạn nên chọn: VPBank Platinum MasterCard mang đến cho bạn khả năng tích lũy điểm thưởng nhanh chóng từ mọi giao dịch chi tiêu, đặc biệt với tỷ lệ cao cho các danh mục như siêu thị, ăn uống và làm đẹp. Điểm thưởng tích lũy có thể đổi thành quà tặng hoặc các ưu đãi khác, giúp bạn tối ưu hóa lợi ích từ chi tiêu hàng ngày.

Tích điểm thưởng cho mọi giao dịch

  • 1.000 VNĐ = 12 điểm khi chi tiêu tại các hạng mục:
    • Siêu thị, cửa hàng tiện lợi, cửa hàng thực phẩm, bánh kẹo.
    • Spa và làm đẹp.
    • Vận tải hành khách du lịch.
    • Ăn uống.
  • 1.000 VNĐ = 6 điểm cho các giao dịch chi tiêu còn lại.

Tặng 55.000 điểm thưởng mỗi kỳ sao kê nếu thẻ chính phát sinh ít nhất 8 giao dịch trong kỳ sao kê trước.

Lựa chọn thay thế: VPBank Platinum Cashback hoàn tiền lên đến 1,5% cho các giao dịch chi tiêu, phù hợp với khách hàng ưu tiên hoàn tiền trực tiếp thay vì tích lũy điểm. VPBank StepUp MasterCard hoàn tiền lên đến 15% cho các giao dịch trực tuyến và ăn uống, lý tưởng cho người thường xuyên mua sắm online và ăn uống ngoài.

Ưu điểm:
✔️ Tích lũy điểm thưởng cao cho các giao dịch chi tiêu, đặc biệt trong lĩnh vực siêu thị, ăn uống, di chuyển và làm đẹp.
✔️ Hỗ trợ trả góp linh hoạt tại nhiều đối tác, giúp quản lý tài chính hiệu quả.
✔️ Nhiều ưu đãi giảm giá tại hơn 5.000 cửa hàng trong các lĩnh vực ẩm thực, mua sắm và du lịch.

Nhược điểm:
❌ Phí thường niên 699.000 VNĐ/năm cho thẻ chính, có thể cao đối với một số người dùng.
❌ Lãi suất 2,99%/tháng, cần quản lý chi tiêu và thanh toán đúng hạn để tránh phát sinh lãi suất cao.

Tổ chức phát hành Mastercard
Loại thẻ Thẻ tín dụng
Hạng thẻ Platinum
Phạm vi sử dụng Quốc tế
Hạn mức tín dụng 40 triệu - 1 tỷ VND
Lãi suất
Thời gian miễn lãi 45 ngày
Phí thường niên Thẻ chính: 699,000 VNĐ/năm - Thẻ phụ: 250,000 VNĐ/năm
Phí rút tiền mặt 4,4% giá trị giao dịch; tối thiểu 100.000 VNĐ.
Phí giao dịch ngoại tệ 3% giá trị giao dịch (tối thiểu 10.000 VND)
Phí chậm thanh toán 5% (Tối thiểu: 249.000 VND Tối đa: 999.000 VND)
Ngày sao kê
Ngày thanh toán

Thông tin điều kiện mở thẻ đang được cập nhật.

Chi tiêu hàng ngày
Thẻ tín dụng KBank Cashback Plus

KBank Cashback Plus

Người dùng review

4.2 Người dùng review

Fingo score

4.8
Fingo score
Fingo review
Đăng ký ngay
Truy cập website chính thức của Kbank

Ưu đãi chào mừng Ưu đãi chào mừng
Hoàn tiền 10%
Tỷ lệ phần thưởng Tỷ lệ phần thưởng
Hoàn tiền 10% - 15%
Phí thường niên
699,000 VNĐ
Lãi suất thẻ
33 %/năm
Vì sao bạn nên chọn: KBank Cashback Plus hoàn tiền tự động lên đến 10% cho hầu hết các chi tiêu hàng ngày (Du lịch, Siêu thị và tạp hóa, Nhà hàng, Giải trí & Dịch vụ thanh toán định kỳ, Sức khỏe và Làm đẹp, Thương mại điện tử) và 15% khi chi tiêu tại Thái Lan. Ngoài ra, thẻ còn hỗ trợ trả góp 0% lãi suất, không phí chuyển đổi trong 3 tháng cho các giao dịch từ 2.000.000 VNĐ.

Tỷ lệ hoàn tiền:

  • 10% hoàn tiền cho các chi tiêu tại siêu thị, nhà hàng, mua sắm trực tuyến, du lịch, giải trí, sức khỏe và thanh toán định kỳ.
  • 15% hoàn tiền cho mọi giao dịch tại Thái Lan.

Hoàn tiền tối đa 1.000.000 VNĐ mỗi chu kỳ thanh toán khi tổng chi tiêu đạt 15.000.000 VNĐ.

Ưu điểm:
✔️ Hoàn tiền cao lên đến 10% cho hầu hết các chi tiêu hàng ngày.
✔️ 15% hoàn tiền cho chi tiêu tại Thái Lan, hấp dẫn cho người thường xuyên du lịch.
✔️ Trả góp 0% lãi suất, không phí trong 3 tháng cho giao dịch từ 2.000.000 VNĐ, hỗ trợ quản lý tài chính.
✔️ Quy trình đăng ký thẻ 100% thông qua ứng dụng K PLUS Vietnam
✔️ Điều kiện miễn phí thường niên năm tiếp theo chỉ cần chi tiêu đủ 40 triệu VNĐ, không quá sức với nhiều người.

Nhược điểm:
❌ Giới hạn hoàn tiền tối đa 1.000.000 VNĐ mỗi chu kỳ thanh toán, có thể không đủ cho người chi tiêu nhiều.
❌ Yêu cầu tổng chi tiêu 15.000.000 VNĐ/kỳ sao kê để đạt mức hoàn tiền tối đa, có thể cao đối với một số người dùng.
❌ Lãi suất 33%/năm (2,75%/tháng), cần cân nhắc nếu bạn thường xuyên duy trì số dư nợ.

Tổ chức phát hành Visa
Loại thẻ Thẻ tín dụng
Hạng thẻ Platinum
Phạm vi sử dụng Quốc tế
Hạn mức tín dụng Đến 200 triệu VNĐ
Lãi suất
Thời gian miễn lãi 55 ngày
Phí thường niên Thẻ chính: 699,000 VNĐ/năm - Thẻ phụ: Miễn phí
Phí rút tiền mặt 4% số tiền giao dịch (Tối thiểu 50.000 VNĐ)
Phí giao dịch ngoại tệ 3% số tiền giao dịch
Phí chậm thanh toán 4% của tổng khoản thanh toán đến hạn (Tối thiểu 50.000 VNĐ)
Ngày sao kê
Ngày thanh toán
  • Công dân Việt Nam từ 20 – 60 tuổi
  • Nghề nghiệp: Làm việc hưởng lương
  • Lương tháng từ 10.000.000 VNĐ
Chọn thẻ để so sánh ()

So sánh ngay
Back to top