| Thẻ tín dụng tốt nhất cho | Tốt nhất cho ăn uống, du lịch |
| Hạn mức thẻ | Đến 100 triệu VND |
| Hạng thẻ | |
| Thương hiệu thẻ | Visa |
| Thu nhập tối thiểu | 5.000.000 VNĐ |
| Hoàn phí thường niên |
|
| Hoàn tiền | Chi tiêu < 20 triệu đồng/tháng: Hoàn tiền 0.5% cho mọi chi tiêu, không giới hạn. Chi tiêu ≥ 20 triệu đồng/tháng:
|
| Tích điểm | |
| Chi tiêu/dặm | |
| Ưu đãi đặc quyền |
| Thời gian miễn lãi tối đa | 45 ngày |
| Lãi suất | 36.49% |
| Phí phát hành thẻ | Miễn phí |
| Phí thường niên thẻ chính | 200,000 VNĐ |
| Phí thường niên thẻ phụ | Miễn phí |
| Phí ứng/rút tiền mặt tại ATM | 3% giá trị giao dịch |
| Khoản thanh toán tối thiểu | 5% |
| Phí chậm thanh toán | 5% |
| Phí chuyển đổi trả góp | |
| Phí giao dịch ngoại tệ | |
| Phí vượt hạn mức tín dụng |