Bỏ qua đến nội dung chính
Theo nhu cầuTheo ngân hàngCông cụ & reviewKiến thức

Chưa biết chọn ngân hàng nào?

Trả lời vài câu hỏi, Fingo gợi ý thẻ có điều kiện mở phù hợp với bạn.

Tìm thẻ phù hợp
Xem tất cả về thẻ tín dụng
Theo nhu cầuTheo ngân hàngCông cụ & reviewKiến thức

Biên tập viên nói gì?

Review chi tiết phí, ưu đãi, điều kiện và lựa chọn thay thế của từng thẻ.

Đọc review HSBC Live+
Công cụ
Tính lãi thẻ tín dụngSo sánh thẻTất cả công cụ
Hỏi Fingo AIHỏi bằng lời về thẻ tín dụng
Xem tất cả về thẻ tín dụng
Theo nhu cầuTheo ngân hàngCông cụ & reviewKiến thức
Dùng thẻ an toàn
Tính lãi thẻ tín dụngChi phí khi chỉ trả tối thiểu
Xem tất cả về thẻ tín dụng
Theo nhu cầuTheo tổ chứcCông cụ & reviewKiến thức
Theo nhu cầuTheo tổ chứcCông cụ & reviewKiến thức

Thông tin từng khoản vay

Lãi suất, hạn mức và điều kiện của mỗi khoản vay, từ dữ liệu cũ của Fingo.

Xem Vay tiêu dùng PVcomBank
Công cụ
Hỏi Fingo AIHỏi bằng lời về vay tiền
Xem tất cả về vay tiền

Thẻ tín dụng Giao thông

21 thẻ tín dụng trong danh mục Giao thông. Bấm vào từng thẻ để xem phí, lãi suất và điều kiện mở thẻ.

Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Giao thông
Hạn mứcCần cập nhật
Ưu đãiTích điểm ACB Rewards
Phí thường niên799.000đthẻ phụ 399.000đ
Lãi suất30%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website ACB: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Giao thông

Agribank Mastercard Platinum

Mastercard · Agribank
Hạn mứcĐến 2 tỷ VND
Ưu đãiCần cập nhật
Phí thường niên2.000.000đthẻ phụ 1.000.000đ
Lãi suất13%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Agribank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Giao thông
Hạn mức5 - 100 triệu VNĐ
Ưu đãiHoàn tiền 20%
Phí thường niên299.000đ
Lãi suất44%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Cake: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Giao thông
Hạn mức5 - 100 triệu VNĐ
Ưu đãiHoàn tiền 20%
Phí thường niên599.000đ
Lãi suất45%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Cake: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Giao thông
Hạn mứcCần cập nhật
Ưu đãiHoàn tiền 0,3% - 10%
Phí thường niên1.200.000đ
Lãi suất35%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Citibank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Giao thông
Hạn mứcĐến 10 tỷ VND
Ưu đãiHoàn tiền 10%
Phí thường niên440.000đ
Lãi suất36%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website HDBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Giao thông
Hạn mứcĐến 10 tỷ VND
Ưu đãi100.000 VND = 3 điểm SkyJoy
Phí thường niên440.000đ
Lãi suất36%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website HDBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Giao thông

Liobank Mastercard

Mastercard · Liobank
Hạn mứcĐến 300 triệu VND
Ưu đãiHoàn tiền 10%
Phí thường niênCần cập nhật
Lãi suất35%/nămmiễn lãi 62 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Liobank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Giao thông

MSB Visa Travel

Visa · MSB
Hạn mứcCần cập nhật
Ưu đãiHoàn tiền 6%
Phí thường niên599.000đthẻ phụ 199.000đ
Lãi suất36%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website MSB: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Giao thông
Hạn mứcĐến 500 triệu VND
Ưu đãiHoàn tiền 10%
Phí thường niên999.000đ
Lãi suất33%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website OCB: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Giao thông
Hạn mứcTừ 40 triệu VND
Ưu đãiHoàn tiền 10%
Phí thường niên599.000đ
Lãi suất33,24%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Sacombank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Giao thông
Hạn mứcTừ 40 triệu VND
Ưu đãiHoàn tiền 20%
Phí thường niên599.000đ
Lãi suất33,24%/nămmiễn lãi 55 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Sacombank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Giao thông
Hạn mứcCấp sau 3 tháng
Ưu đãiHoàn tiền 10%
Phí thường niên99.000đ
Lãi suất38,4%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website TPBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Giao thông

TPBank Visa Platinum

Visa · TPBank
Hạn mức50 Triệu - 1 Tỷ VND
Ưu đãiHoàn tiền 10%
Phí thường niên825.000đthẻ phụ 395.000đ
Lãi suất30%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website TPBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Giao thông
Hạn mứcCần cập nhật
Ưu đãiHoàn tiền 10%
Phí thường niên1.200.000đ
Lãi suất35%/năm
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website UOB: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Giao thông
Hạn mức5 - 100 triệu VND
Ưu đãiHoàn tiền 20%
Phí thường niên599.000đ
Lãi suất45%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Cake: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Giao thông

Vietcombank Vibe

Vietcombank
Hạn mứcĐến 300 triệu VNĐ
Ưu đãix8 điểm thưởng
Phí thường niên400.000đthẻ phụ 200.000đ
Lãi suất22%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website Vietcombank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Giao thông
Hạn mức40 triệu - 1 tỷ VND
Ưu đãi1.000 VND = 12 điểm
Phí thường niên699.000đthẻ phụ 250.000đ
Lãi suất35,88%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website VPBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Giao thông
Hạn mứcĐến 100 triệu VND
Ưu đãiHoàn tiền 1% - 6%
Phí thường niên299.000đthẻ phụ 149.000đ
Lãi suất39,48%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website VPBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Giao thông
Hạn mứcĐến 100 triệu VND
Ưu đãiHoàn tiền 10%
Phí thường niên499.000đthẻ phụ 249.000đ
Lãi suất39,48%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website VPBank: Cần cập nhậtĐọc review
Thêm vào so sánh
Thẻ tín dụng Giao thông

VPBank Z JCB

JCB · VPBank
Hạn mức20 - 500 triệu VND
Ưu đãiHoàn tiền 10%
Phí thường niên399.000đ
Lãi suất47,88%/nămmiễn lãi 45 ngày
Nhận xét của chuyên gia: Cần cập nhật
Ưu & nhược điểmPhí & điều kiệnLựa chọn thay thế
Fingo score?Chưa chấm điểm
Xem chi tiết thẻLink website VPBank: Cần cập nhậtĐọc review