Thẻ tín dụng mastercard tốt nhất 01-2026

Avatar of Lê Văn Thiết

Thông báo từ nhà quảng cáo: Các Thẻ tín dụng được hiển thị trên website Fingo.vn có thể đến từ các công ty Thẻ tín dụng mà Fingo nhận được hoa hồng. Khoản hoa hồng này có thể ảnh hưởng đến vị trí và thứ tự xuất hiện của các sản phẩm trên trang web. Tuy nhiên, Fingo không liệt kê tất cả các công ty Thẻ tín dụng hoặc tất cả các ưu đãi hiện có. Bạn có thể xem thêm về cách chúng tôi kiếm tiền và cách chúng tôi đánh giá các loại thẻ.

102 thẻ tín dụng mastercard

Chi tiêu Shopee
Thẻ tín dụng VPBank S Rewards Mastercard

VPBank S Rewards Mastercard

Người dùng review

4.2 Người dùng review

Fingo score

4.8
Fingo score
Fingo review
Đăng ký ngay
Truy cập website chính thức của VPBank

Ưu đãi chào mừng Ưu đãi chào mừng
e-Voucher 300.000 VNĐ
Tỷ lệ phần thưởng
Phí thường niên
Miễn phí
Lãi suất thẻ
47.88 %/năm

Tích xu:

  • 12% khi chi tiêu tại Shopee và Shopee Food (Tối đa: 400.000 xu/tháng)
  • 4% khi chi tiêu Ăn uống, Siêu thị, Di chuyển (Tối đa: 200.000 xu/tháng)
  • 0.1% không giới hạn cho các chi tiêu còn lại

Áp dụng cho KH đạt tổng giao số giao dịch từ 5 triệu đồng trở lên/ kỳ sao kê

Tổ chức phát hành Mastercard
Loại thẻ Thẻ tín dụng
Hạng thẻ
Phạm vi sử dụng Quốc tế
Hạn mức tín dụng Đang cập nhật
Lãi suất
Thời gian miễn lãi 55 ngày
Phí thường niên Miễn phí
Phí rút tiền mặt
Phí giao dịch ngoại tệ
Phí chậm thanh toán
Ngày sao kê
Ngày thanh toán

Thông tin điều kiện mở thẻ đang được cập nhật.

Mua sắm & Du lịch
Thẻ tín dụng PVcomBank Premier World

PVcomBank Premier World

Người dùng review

4.2 Người dùng review

Fingo score

4.8
Fingo score
Fingo review
Đăng ký ngay
Truy cập website chính thức của PVcombank

Ưu đãi chào mừng
Xem chi tiết
Tỷ lệ phần thưởng Tỷ lệ phần thưởng
Hoàn tiền 10%
Phí thường niên
1,200,000 VNĐ
Lãi suất thẻ
Vì sao bạn nên chọn: Thẻ tín dụng PVcomBank Premier World là biểu tượng của đẳng cấp, dành riêng cho khách hàng Cao cấp với những đặc quyền thượng lưu về Golf, dịch vụ phòng chờ sân bay, chăm sóc sức khỏe và gói bảo hiểm du lịch toàn cầu trị giá lên tới 10,5 tỷ đồng.

Hoàn tiền đẳng cấp (Cashback):

  • Hoàn 10% cho các giao dịch chi tiêu (Y tế, Giáo dục, Golf…).
  • Giá trị hoàn tiền tối đa: 2.000.000 VNĐ/kỳ sao kê (Tương đương 24 triệu/năm).

Ưu điểm:
✔️ Miễn phí phát hành và miễn phí thường niên (đối với Hội viên PVcomBank Premier).
✔️ Hạn mức tín dụng rất cao, phù hợp chi tiêu lớn.
✔️ Thời gian miễn lãi dài lên đến 55 ngày.
✔️ Ưu đãi giảm giá tới 50% tại hệ thống đối tác PVcomBank Plentii (Ẩm thực, Mua sắm, Du lịch…).
✔️ Dịch vụ hỗ trợ toàn cầu 24/7.

Nhược điểm:
❌ Yêu cầu điều kiện mở thẻ khắt khe (Phải là khách hàng định danh Hội viên Premier của ngân hàng).

Tổ chức phát hành Mastercard
Loại thẻ Thẻ tín dụng
Hạng thẻ World
Phạm vi sử dụng Quốc tế
Hạn mức tín dụng Đến 1.5 tỷ VND
Lãi suất
Thời gian miễn lãi 55 ngày
Phí thường niên Thẻ chính: 1,200,000 VNĐ/năm - Thẻ phụ: 650,000 VNĐ/năm
Phí rút tiền mặt 4% số tiền rút, tối thiểu 50.000 VND
Phí giao dịch ngoại tệ 2,6% số tiền giao dịch
Phí chậm thanh toán 4% số tiền chậm thanh toán, tối thiểu 80.000 VND
Ngày sao kê
Ngày thanh toán

Thông tin điều kiện mở thẻ đang được cập nhật.

Thanh toán hóa đơn tiện ích
Thẻ tín dụng PVcomBank Home

PVcomBank Home

Người dùng review

4.2 Người dùng review

Fingo score

4.8
Fingo score
Fingo review
Đăng ký ngay
Truy cập website chính thức của PVcombank

Ưu đãi chào mừng
Xem chi tiết
Tỷ lệ phần thưởng Tỷ lệ phần thưởng
Hoàn tiền 10%
Phí thường niên
Miễn phí
Lãi suất thẻ
Vì sao bạn nên chọn: Thẻ miễn phí thường niên trọn đời, không yêu cầu chi tiêu, hoàn tiền 10% cho hóa đơn Điện – Nước – Internet, cùng thủ tục mở thẻ siêu nhanh chỉ cần hóa đơn điện, không cần chứng minh thu nhập.

Hoàn tiền 10% cho mọi giao dịch thanh toán hóa đơn tiện ích (Điện, Nước, Internet…) thực hiện trên ứng dụng ngân hàng số PVConnect.

Ưu điểm:
✔️ Tiết kiệm chi phí nuôi thẻ: Không bao giờ phải lo đóng phí thường niên hàng năm.
✔️ Hoàn tiền thiết thực: Mức hoàn 10% cho hóa đơn tiện ích là mức CAO NHẤT thị trường hiện nay.
✔️ Dễ tiếp cận: Không cần chứng minh thu nhập qua lương, phù hợp với Freelancer/Kinh doanh tự do.
Nhược điểm:
❌ Không có thẻ phụ: Bất tiện nếu muốn chia sẻ hạn mức cho người thân cùng dùng.
❌ Danh mục hoàn tiền hẹp: Chỉ hoàn tiền cho hóa đơn tiện ích, các chi tiêu khác (ăn uống, mua sắm) không được hoàn tiền.
❌ Phụ thuộc App: Bắt buộc phải thanh toán qua ứng dụng ngân hàng số PVConnect mới được hoàn tiền.

Tổ chức phát hành Mastercard
Loại thẻ Thẻ tín dụng
Hạng thẻ
Phạm vi sử dụng ---
Hạn mức tín dụng Đến 1 tỷ VND
Lãi suất
Thời gian miễn lãi 45 ngày
Phí thường niên Miễn phí
Phí rút tiền mặt
Phí giao dịch ngoại tệ
Phí chậm thanh toán 5% số tiền chậm thanh toán (tối thiểu 80.000 VNĐ)
Ngày sao kê
Ngày thanh toán

Thông tin điều kiện mở thẻ đang được cập nhật.

Kinh doanh
thẻ tín dụng VPBank CommCredit

VPBank CommCredit

Người dùng review

4.2 Người dùng review

Fingo score

4.8
Fingo score
Fingo review
Đăng ký ngay
Truy cập website chính thức của VPBank

Ưu đãi chào mừng Ưu đãi chào mừng
Hoàn tiền 500.000 VND
Tỷ lệ phần thưởng Tỷ lệ phần thưởng
Hoàn tiền 12%
Phí thường niên
499,000 VNĐ
Lãi suất thẻ
47.88 %/năm
Vì sao bạn nên chọn: Thẻ tín dụng VPBank CommCredit là giải pháp tài chính chuyên biệt cho hộ kinh doanh và tiểu thương, giúp tối ưu dòng tiền với ưu đãi phí rút tiền mặt chỉ 1% (thấp nhất thị trường) và cơ chế hoàn tiền cao cho các chi tiêu thiết yếu.

Hoàn tiền đến 12% cho chi tiêu phục vụ kinh doanh

Quảng cáo, du lịch:

  • 10–<60 triệu: hoàn 6%, tối đa 600.000 VNĐ
  • 60–<120 triệu: hoàn 10%, tối đa 1.000.000 VNĐ
  • ≥120 triệu: hoàn 12%, tối đa 1.200.000 VNĐ

Hóa đơn (điện, nước,…):

  • 10–<60 triệu: hoàn 1%, tối đa 100.000 VNĐ
  • 60–<120 triệu: hoàn 2%, tối đa 200.000 VNĐ

≥120 triệu: hoàn 3%, tối đa 300.000 VNĐ

Ưu điểm:
✔️ Thiết kế riêng cho nhu cầu vốn và chi tiêu của hộ kinh doanh.
✔️ Tỷ lệ hoàn tiền rất cao (đến 12%) giúp tiết kiệm chi phí vận hành
✔️ Miễn phí thường niên trọn đời nếu đạt điều kiện chi tiêu hàng năm.
✔️ Phí rút tiền mặt thấp (1%) hỗ trợ xoay vòng vốn tiền mặt khi cần thiết.

Nhược điểm:
❌ Để được miễn phí thường niên, chủ thẻ cần duy trì mức chi tiêu năm trước đạt 150 triệu VND.
❌ Đối tượng mở thẻ giới hạn (ưu tiên Khách hàng cá nhân kinh doanh, chủ hộ kinh doanh).

Tổ chức phát hành Mastercard
Loại thẻ Thẻ tín dụng
Hạng thẻ
Phạm vi sử dụng Quốc tế
Hạn mức tín dụng Đến 500 triệu VND
Lãi suất
Thời gian miễn lãi 45 ngày
Phí thường niên Thẻ chính: 499,000 VNĐ/năm - Thẻ phụ: 200,000 VNĐ/năm
Phí rút tiền mặt 1% giá trị giao dịch (tối thiểu 100.000 VND)
Phí giao dịch ngoại tệ 1% giá trị giao dịch
Phí chậm thanh toán 5% (TT: 199.000 VND TĐ: 999.000 VND)
Ngày sao kê
Ngày thanh toán
  • Cá nhân từ 18 tuổi trở lên
  • Cá nhân kinh doanh, có nguồn thu từ kinh doanh, chủ hộ kinh doanh
Giới trẻ, "tín đồ" concert
thẻ tín dụng TPBank Mastercard Fest

TPBank Mastercard Fest

Người dùng review

4.2 Người dùng review

Fingo score

4.8
Fingo score
Fingo review
Đăng ký ngay
Truy cập website chính thức của TPBank

Ưu đãi chào mừng
Xem chi tiết
Tỷ lệ phần thưởng Tỷ lệ phần thưởng
Hoàn tiền 20%
Phí thường niên
825,000 VNĐ
Lãi suất thẻ
30 %/năm
Vì sao bạn nên chọn: Đây là thẻ tín dụng đầu tiên tại Việt Nam được “may đo” riêng cho tín đồ mê concert, xem phim và giải trí online. Thẻ giúp bạn săn vé ưu đãi (giảm 50% vé concert lần đầu) và hoàn tiền liên tục cho các dịch vụ giải trí phổ biến.

Hoàn 20% (Tối đa 200.000 VNĐ/tháng).

  • Phạm vi Hoàn tiền 20%: Áp dụng cho chi tiêu từ 100.000 VNĐ tại:
  • Giải trí Online: Spotify, Netflix, Youtube (Premium).
  • Xem Phim Rạp: CGV Cinemas, Lotte Cinema, BHD Star Cineplex.

Ưu điểm:
✔️ Cung cấp ưu đãi vượt trội và tập trung vào ngành hàng giải trí (concert, xem phim, streaming).
✔️ Hoàn phí năm đầu khi chi tiêu đạt 1 triệu VNĐ trong 45 ngày đầu. Miễn/Hoàn phí các năm tiếp theo nếu đạt điều kiện chi tiêu theo chính sách.
✔️ Trả góp 0%: Áp dụng cho mọi giá trị giao dịch với kỳ hạn 3, 6, 9, 12 tháng.
✔️ Mở thẻ siêu nhanh, có thẻ xài ngay trong 5 phút qua App TPBank (thẻ ảo) mà không cần chứng minh thu nhập.
✔️ Ưu đãi xem phim: Giảm còn 95.000 VNĐ/2 vé tại CGV và Lotte Cinema.

Nhược điểm:
❌ Mức hoàn tiền tối đa 200.000 VNĐ/tháng có thể không đủ đối với người có nhu cầu chi tiêu giải trí rất lớn.
❌ Phí thường niên thẻ chính là 825.000 VNĐ (trước khi được hoàn lại nếu đạt điều kiện).

Tổ chức phát hành Mastercard
Loại thẻ Thẻ tín dụng
Hạng thẻ Platinum
Phạm vi sử dụng ---
Hạn mức tín dụng Đến 100 triệu VND
Lãi suất
Thời gian miễn lãi 45 ngày
Phí thường niên Thẻ chính: 825,000 VNĐ/năm - Thẻ phụ: 395,000 VNĐ/năm
Phí rút tiền mặt
Phí giao dịch ngoại tệ
Phí chậm thanh toán
Ngày sao kê
Ngày thanh toán

Thông tin điều kiện mở thẻ đang được cập nhật.

Di chuyển - Sống xanh
Thẻ tín dụng MSB Mastercard Green World

MSB Mastercard Green World

Người dùng review

4.2 Người dùng review

Fingo score

4.8
Fingo score
Fingo review
Đăng ký ngay
Truy cập website chính thức của MSB

Ưu đãi chào mừng
Xem chi tiết
Tỷ lệ phần thưởng Tỷ lệ phần thưởng
Hoàn tiền 100%
Phí thường niên
2,999,000 VNĐ
Lãi suất thẻ
36 %/năm
Vì sao bạn nên chọn: MSB Mastercard Green World là thẻ tín dụng hướng đến lối sống xanh, giúp bạn tiết kiệm tối đa cho các giao dịch di chuyển thân thiện môi trường. Thẻ hoàn 100% Metro, hoàn thêm cho ngành hàng không và có nhiều quyền lợi cao cấp như phòng chờ sân bay.

Hoàn tối đa đến 24 triệu đồng/năm nếu:

Tổng chi tiêu ≥ 15 triệu/tháng:

  • Hoàn 100% tàu điện Metro
  • Hoàn 5% hàng không
  • Tối đa 2 triệu đồng/tháng

Tổng chi tiêu < 15 triệu/tháng:

  • Hoàn 100% tàu điện Metro
  • Tối đa 500.000 đồng/tháng

Ưu điểm:

✔️ Hoàn tiền cao, đặc biệt 100% giao dịch Metro – phù hợp người di chuyển bằng phương tiện công cộng
✔️ Hoàn thêm 5% khi mua vé máy bay
✔️ Quyền lợi phòng chờ sân bay hấp dẫn
✔️ Nhiều ưu đãi thanh toán không chạm & tiện ích quản lý chi tiêu

Nhược điểm:

❌ Phí thường niên 2.999.000 VNĐ, cao hơn mặt bằng chung
❌ Yêu cầu thu nhập tương đối cao: 40 triệu VNĐ/tháng
❌ Ưu đãi hoàn tiền tập trung vào lĩnh vực di chuyển – ít phù hợp người không dùng Metro

Tổ chức phát hành Mastercard
Loại thẻ Thẻ tín dụng
Hạng thẻ World
Phạm vi sử dụng ---
Hạn mức tín dụng
Lãi suất
Thời gian miễn lãi
Phí thường niên Thẻ chính: 2,999,000 VNĐ/năm - Thẻ phụ: 599,000 VNĐ/năm
Phí rút tiền mặt 4% TT 50.000 VND
Phí giao dịch ngoại tệ 1%
Phí chậm thanh toán 5% TT 500.000 VND
Ngày sao kê
Ngày thanh toán
  • Quốc tịch: Việt Nam.
  • Tuổi: Từ đủ 18 đến 65 tuổi.
  • Có hộ khẩu/tạm trú tại các tỉnh/thành phố có trụ sở của MSB.
  • Có hộ khẩu/tạm trú tại các tỉnh/thành phố có trụ sở của MSB.
  • Thu nhập: lương chuyển khoản từ 40 triệu đồng/tháng.
Chi tiêu hàng ngày tốt nhất
Thẻ Tín Dụng UOB One

UOB One

Người dùng review

4.2 Người dùng review

Fingo score

4.8
Fingo score
Fingo review
Đăng ký ngay
Truy cập website chính thức của UOB

Ưu đãi chào mừng Ưu đãi chào mừng
Vali trị giá 3.200.000 VND
Tỷ lệ phần thưởng Tỷ lệ phần thưởng
Hoàn tiền 10%
Phí thường niên
1,200,000 VNĐ
Lãi suất thẻ
35 %/năm
  • Hoàn 10%: Giao dịch trên Grab & dịch vụ vận tải đường bộ
  • Hoàn 5%: Thanh toán định kỳ (Spotify, Apple Music, v.v.)
  • Hoàn 3%: Thanh toán bảo hiểm
  • Hoàn 2%: Mua sắm tại TTTM & cửa hàng thời trang
  • Hoàn 0,3%: Cho mọi giao dịch khác (không giới hạn)
Tổ chức phát hành Mastercard
Loại thẻ Thẻ tín dụng
Hạng thẻ World
Phạm vi sử dụng ---
Hạn mức tín dụng Đang cập nhật
Lãi suất
Thời gian miễn lãi
Phí thường niên Thẻ chính: 1,200,000 VNĐ/năm - Thẻ phụ: Miễn phí
Phí rút tiền mặt 3% (tối thiểu là 50.000 VNĐ)
Phí giao dịch ngoại tệ 4%
Phí chậm thanh toán 2% của Tổng khoản Thanh toán đến hạn (tối thiểu là 300.000 VNĐ và tối đa là 2.000.000 VNĐ)
Ngày sao kê
Ngày thanh toán
  • Khách hàng từ 21 tuổi trở lên
  • Thu nhập hàng tháng ít nhất từ 8 triệu VND và nhận lương qua tài khoản ngân hàng
  • Chỉ áp dụng cho các khách hàng đang sinh sống tại TP.HCM và Hà Nội
MB Mastercard Hi Green

MB Mastercard Hi Green

Người dùng review

4.2 Người dùng review

Fingo score

4.8
Fingo score
Fingo review
Đăng ký ngay
Truy cập website chính thức của MBBank

Ưu đãi chào mừng
Xem chi tiết
Tỷ lệ phần thưởng
Phí thường niên
60,000 VNĐ
Lãi suất thẻ
27 %/năm
Tổ chức phát hành Mastercard
Loại thẻ Thẻ tín dụng
Hạng thẻ
Phạm vi sử dụng Quốc tế
Hạn mức tín dụng 05 - 100 triệu VND
Lãi suất
Thời gian miễn lãi 45 ngày
Phí thường niên Thẻ chính: 60,000 VNĐ/năm - Thẻ phụ: Miễn phí
Phí rút tiền mặt Tại ATM MB: 1000 VND/lần. Nước Ngoài: 4% Số tiền giao dịch, tối thiểu 100.000 VND
Phí giao dịch ngoại tệ 2% Số tiền giao dịch
Phí chậm thanh toán 6% Số tiền tối thiểu chưa thanh toán
Ngày sao kê
Ngày thanh toán

Thông tin điều kiện mở thẻ đang được cập nhật.

Tốt nhất cho quảng cáo
MB Mastercard Hi Ads

MB Mastercard Hi Ads

Người dùng review

4.2 Người dùng review

Fingo score

4.8
Fingo score
Fingo review
Đăng ký ngay
Truy cập website chính thức của MBBank

Ưu đãi chào mừng
Xem chi tiết
Tỷ lệ phần thưởng Tỷ lệ phần thưởng
Hoàn tiên 2.5%
Phí thường niên
200,000 VNĐ
Lãi suất thẻ
27 %/năm

Hoàn tiền lên đến 2,5% cho giao dịch quảng cáo, tối đa 30 triệu VND/năm:

  • Chi tiêu < 25 triệu VND/tháng: Hoàn 1%, tối đa 100.000 VND
  • Chi tiêu 25 – 80 triệu VND/tháng: Hoàn 2%, tối đa 300.000 VND
  • Chi tiêu 80 – 100 triệu VND/tháng: Hoàn 1%, tối đa 500.000 VND
  • Chi tiêu > 100 triệu VND/tháng: Hoàn 2,5%, tối đa 2.500.000 VND
Tổ chức phát hành Mastercard
Loại thẻ Thẻ tín dụng
Hạng thẻ
Phạm vi sử dụng Quốc tế
Hạn mức tín dụng Cấp khi đủ điều kiện
Lãi suất
Thời gian miễn lãi 45 ngày
Phí thường niên Thẻ chính: 200,000 VNĐ/năm - Thẻ phụ: Miễn phí
Phí rút tiền mặt Tại ATM MB: 1000 VND/lần. Nước Ngoài: 4% Số tiền giao dịch, tối thiểu 100.000 VND
Phí giao dịch ngoại tệ 1,5% số tiền giao dịch
Phí chậm thanh toán 6% Số tiền tối thiểu chưa thanh toán
Ngày sao kê
Ngày thanh toán

Thông tin điều kiện mở thẻ đang được cập nhật.

Tốt nhất cho mua sắm online
Thẻ tín dụng quốc tế OCB iGen Mastercard Platinum

OCB iGen Mastercard Platinum

Người dùng review

4.2 Người dùng review

Fingo score

4.8
Fingo score
Fingo review
Đăng ký ngay
Truy cập website chính thức của OCB

Ưu đãi chào mừng Ưu đãi chào mừng
Hoàn 100.000 VND
Tỷ lệ phần thưởng Tỷ lệ phần thưởng
Hoàn tiền 10%
Phí thường niên
999,000 VNĐ
Lãi suất thẻ
33 %/năm
Vì sao bạn nên chọn: OCB iGen Mastercard Platinum mang lại nhiều ưu đãi hoàn tiền hấp dẫn cho các giao dịch mua sắm trực tuyến và dịch vụ online, phù hợp với xu hướng tiêu dùng hiện đại. Việc phát hành và sử dụng thẻ hoàn toàn trực tuyến giúp tiết kiệm thời gian và tăng cường trải nghiệm người dùng.

Hoàn tiền tối đa 18.000.000 VND/năm:

  • Hoàn tiền đa lĩnh vực: tối đa 1.000.000 VND/tháng/khách hàng.
    • Hoàn 10% tại Tiki, Shopee, Lazada, TikTok Shop.
    • Hoàn 5% cho vận chuyển & đặt đồ ăn (Grab, Be, ShopeeFood).
    • Hoàn 0,1% cho các giao dịch hợp lệ khác.
  • Hoàn 1% cho thanh toán bảo hiểm: Hoàn tối đa 500.000 VND/tháng.

Ưu điểm:
✔️ Hoàn tiền hấp dẫn: Hoàn 10% tại Tiki, Shopee, Lazada, TikTok Shop, 5% cho Grab, Be, ShopeeFood, 1% cho thanh toán bảo hiểm.
✔️ Phát hành và sử dụng 100% trực tuyến: Khách hàng có thể đăng ký và sử dụng thẻ hoàn toàn online thông qua ứng dụng ngân hàng số OCB OMNI, không cần cung cấp hồ sơ giấy tờ hay chứng minh thu nhập.
✔️ Ưu đãi đa dạng: Hưởng hàng ngàn ưu đãi hoàn tiền, giảm giá lên đến 50% tại các điểm mua sắm, ẩm thực, du lịch liên kết với OCB và Mastercard.

Nhược điểm:
❌ Phí thường niên từ năm thứ hai, khách hàng cần đạt doanh số chi tiêu tối thiểu 60.000.000 VND/năm để được miễn phí thường niên.

Tổ chức phát hành Mastercard
Loại thẻ Thẻ tín dụng
Hạng thẻ Platinum
Phạm vi sử dụng Quốc tế
Hạn mức tín dụng Đến 500 triệu VND
Lãi suất
Thời gian miễn lãi 55 ngày
Phí thường niên Thẻ chính: 999,000 VNĐ/năm - Thẻ phụ: Miễn phí
Phí rút tiền mặt 4% số tiền giao dịch, tối thiểu 100.000 VND
Phí giao dịch ngoại tệ 2,95% số tiền giao dịch
Phí chậm thanh toán 4% số tiền đề nghị thanh toán, tối thiểu 200.000 VND
Ngày sao kê
Ngày thanh toán

Thông tin điều kiện mở thẻ đang được cập nhật.

Mua sắm công nghệ, vé máy bay, ẩm thực
Thẻ tín dụng OCB MasterCard Platinum

OCB MasterCard Platinum

Người dùng review

4.2 Người dùng review

Fingo score

4.8
Fingo score
Fingo review
Đăng ký ngay
Truy cập website chính thức của OCB

Ưu đãi chào mừng Ưu đãi chào mừng
Hoàn 100.000 VND
Tỷ lệ phần thưởng Tỷ lệ phần thưởng
Hoàn tiền 10%
Phí thường niên
999,000 VNĐ
Lãi suất thẻ
33 %/năm
Vì sao bạn nên chọn: OCB MasterCard Platinum mang lại nhiều ưu đãi hoàn tiền hấp dẫn cho các giao dịch mua sắm công nghệ, du lịch và ẩm thực, phù hợp với những ai yêu thích công nghệ và thường xuyên di chuyển. Ngoài ra, thẻ còn cung cấp các ưu đãi đặc quyền tại nhiều điểm mua sắm, ẩm thực và du lịch, giúp nâng cao trải nghiệm và tiết kiệm chi phí cho người dùng.

Hoàn tiền tổng hoàn tối đa đến 18.000.000 VND/ năm, trong đó:

  • Hoàn tiền đa lĩnh vực:
    • Hoàn 10% cho giao dịch mua sắm thiết bị công nghệ, điện tử, điện máy trực tuyến.
    • Hoàn 5% cho giao dịch mua vé máy bay (tại Website/ App/ Phòng vé chính thức của các hãng bay) và giao dịch liên quan đến ẩm thực.
    • Hoàn 0,1% cho tất cả giao dịch hợp lệ còn lại.
    • Hoàn tối đa 1.000.000 VND/ khách hàng/ tháng sao kê.
  • Hoàn tiền giao dịch thanh toán bảo hiểm:
    • Hoàn 1% cho giao dịch thanh toán bảo hiểm.
    • Hoàn tối đa 500.000 VND/ khách hàng/ tháng dương lịch.

Ưu điểm:
✔️Hoàn tiền hấp dẫn: Hoàn 10% cho mua sắm công nghệ, 5% cho vé máy bay & ẩm thực, 1% cho thanh toán bảo hiểm, giúp tiết kiệm chi phí hiệu quả.
✔️ Miễn phí phát hành thẻ: Khách hàng được miễn phí phát hành thẻ, giúp tiết kiệm chi phí ban đầu. ​
✔️ Ưu đãi đặc quyền: Hưởng hàng ngàn ưu đãi hoàn tiền, giảm giá lên đến 50% tại các điểm mua sắm, ẩm thực, du lịch liên kết với OCB và Mastercard. ​

Nhược điểm:
❌ Phí thường niên năm thứ 2 là 999.000 VND, cần chi tiêu tối thiểu 60.000.000 VND để được hoàn.
❌ Lãi suất cao: Lãi suất thẻ tín dụng OCB 33%/năm, có thể gây áp lực tài chính nếu không quản lý chi tiêu hợp lý.

Tổ chức phát hành Mastercard
Loại thẻ Thẻ tín dụng
Hạng thẻ Platinum
Phạm vi sử dụng Quốc tế
Hạn mức tín dụng Đến 1 tỷ VND
Lãi suất
Thời gian miễn lãi 55 ngày
Phí thường niên Thẻ chính: 999,000 VNĐ/năm - Thẻ phụ: Miễn phí
Phí rút tiền mặt 4% số tiền giao dịch, tối thiểu 100.000 VND
Phí giao dịch ngoại tệ 2,95% số tiền giao dịch
Phí chậm thanh toán 4% số tiền chậm thanh toán, tối thiểu 200.000 VND
Ngày sao kê
Ngày thanh toán

Thông tin điều kiện mở thẻ đang được cập nhật.

Tốt nhất cho giải trí
Thẻ tín dụng quốc tế OCB MasterCard Lifestyle

OCB MasterCard Lifestyle

Người dùng review

4.2 Người dùng review

Fingo score

4.8
Fingo score
Fingo review
Đăng ký ngay
Truy cập website chính thức của OCB

Ưu đãi chào mừng Ưu đãi chào mừng
Hoàn 100.000 VND
Tỷ lệ phần thưởng Tỷ lệ phần thưởng
Hoàn tiền 3% - 20%
Phí thường niên
399,000 VNĐ
Lãi suất thẻ
33 %/năm
Vì sao bạn nên chọn: OCB MasterCard Lifestyle mang lại nhiều ưu đãi hoàn tiền hấp dẫn cho các hoạt động giải trí và mua sắm trực tuyến, phù hợp với lối sống năng động của giới trẻ. Ngoài ra, thẻ còn cung cấp các ưu đãi giảm giá tại nhiều thương hiệu nổi tiếng, giúp người dùng tiết kiệm chi phí và tận hưởng cuộc sống trọn vẹn hơn.

Hoàn tiền đa lĩnh vực (tối đa 300.000 VND/ khách hàng/ tháng sao kê):

  • Hoàn 20% cho giao dịch thanh toán tại Spotify, Netflix, CGV, BHD, Lotte Cinema, Galaxy.
  • Hoàn 3% cho giao dịch mua sắm tại Shopee, Tiki, Lazada, TikTok Shop.
  • Hoàn 0,1% cho tất cả giao dịch hợp lệ còn lại.

Hoàn tiền giao dịch thanh toán bảo hiểm (tối đa 500.000 VND/ khách hàng/ tháng dương lịch):

  • Hoàn 1% cho giao dịch thanh toán bảo hiểm.
  • Thời gian áp dụng: Từ ngày 07/02/2024 đến ngày 06/02/2025.

Ưu điểm:
✔️ Hoàn tiền hấp dẫn: Hoàn 20% cho các giao dịch xem phim tại CGV, BHD, Galaxy, Lotte Cinema và các dịch vụ giải trí tại nhà như Spotify, Netflix. ​Hoàn 3% cho các giao dịch mua sắm trực tuyến. ​Hoàn 1% cho các giao dịch thanh toán bảo hiểm. ​
✔️ Ưu đãi đa dạng: Hưởng hàng ngàn ưu đãi hoàn tiền, giảm giá lên đến 50% tại các điểm mua sắm, ẩm thực, du lịch liên kết với OCB và Mastercard. ​
✔️ Bảo hiểm mất bóp ví: Được bảo vệ miễn phí với gói bảo hiểm mất bóp ví, tổng giá trị 20.000.000 VND/năm. ​

Nhược điểm:
❌ Phí thường niên năm thứ 2 (399.000 VND/năm), cần chi tiêu tối thiểu 30.000.000 VND để được hoàn.
❌ Phí chuyển đổi ngoại tệ: Áp dụng phí 2,95% trên số tiền giao dịch khi thực hiện giao dịch bằng ngoại tệ.

Tổ chức phát hành Mastercard
Loại thẻ Thẻ tín dụng
Hạng thẻ Classic
Phạm vi sử dụng Quốc tế
Hạn mức tín dụng Đến 50 triệu VND
Lãi suất
Thời gian miễn lãi 55 ngày
Phí thường niên Thẻ chính: 399,000 VNĐ/năm - Thẻ phụ: Miễn phí
Phí rút tiền mặt 4% số tiền giao dịch, tối thiểu 100.000 VNĐ
Phí giao dịch ngoại tệ 2,95% số tiền giao dịch
Phí chậm thanh toán 4% số tiền đề nghị thanh toán, tối thiểu 200.000 VNĐ
Ngày sao kê
Ngày thanh toán

Thông tin điều kiện mở thẻ đang được cập nhật.

Chọn thẻ để so sánh ()

So sánh ngay
Back to top