| Thẻ tín dụng tốt nhất cho | Tốt nhất cho rút tiền mặt |
| Hạn mức thẻ | Đến 100 triệu VND |
| Hạng thẻ | |
| Thương hiệu thẻ | Napas |
| Thu nhập tối thiểu | 4.500.000 VNĐ |
| Hoàn phí thường niên | |
| Hoàn tiền |
|
| Tích điểm | |
| Chi tiêu/dặm | |
| Ưu đãi đặc quyền |
| Thời gian miễn lãi tối đa | 45 ngày |
| Lãi suất | 39% |
| Phí phát hành thẻ | 50,000 VNĐ |
| Phí thường niên thẻ chính | 200,000 VNĐ |
| Phí thường niên thẻ phụ | Miễn phí |
| Phí ứng/rút tiền mặt tại ATM | 2,5% số tiền rút (tối thiểu 50,000 VND) |
| Khoản thanh toán tối thiểu | |
| Phí chậm thanh toán | 4% dư nợ sao kê (Tối thiểu: 100,000 VND) |
| Phí chuyển đổi trả góp | 3% - 12% |
| Phí giao dịch ngoại tệ | Không áp dụng |
| Phí vượt hạn mức tín dụng | 4% số tiền vượt hạn mức (Tối thiểu: 50,000 VND) |