| Thẻ tín dụng tốt nhất cho | Chi tiêu Y tế, bảo hiểm, Giáo dục, Ăn uống |
| Hạn mức thẻ | Đến 200 triệu VND |
| Hạng thẻ | Platinum |
| Thương hiệu thẻ | Visa |
| Thu nhập tối thiểu | 15.000.000 VNĐ |
| Hoàn phí thường niên | |
| Hoàn tiền | |
| Tích điểm | Tích điểm:
Giá trị quy đổi: Mỗi điểm thưởng tương đương 1 VNĐ. Giới hạn tích lũy: Tối đa 1.200.000 VNĐ mỗi tháng. Thời hạn điểm thưởng: Điểm tích lũy có thời hạn 5 năm và có thể quy đổi thành tiền hoàn hoặc các sản phẩm khác tùy theo chính sách của Ngân hàng Woori. |
| Chi tiêu/dặm | |
| Ưu đãi đặc quyền |
| Thời gian miễn lãi tối đa | 55 ngày |
| Lãi suất | 0% |
| Phí phát hành thẻ | Miễn phí |
| Phí thường niên thẻ chính | 900,000 VNĐ |
| Phí thường niên thẻ phụ | 500,000 VNĐ |
| Phí ứng/rút tiền mặt tại ATM | |
| Khoản thanh toán tối thiểu | |
| Phí chậm thanh toán | |
| Phí chuyển đổi trả góp | |
| Phí giao dịch ngoại tệ | |
| Phí vượt hạn mức tín dụng |