Bỏ qua đến nội dung chính
Theo nhu cầuTheo ngân hàngCông cụ & reviewKiến thức

Chưa biết chọn ngân hàng nào?

Trả lời vài câu hỏi, Fingo gợi ý thẻ có điều kiện mở phù hợp với bạn.

Tìm thẻ phù hợp
Xem tất cả về thẻ tín dụng
Theo nhu cầuTheo ngân hàngCông cụ & reviewKiến thức

Biên tập viên nói gì?

Review chi tiết phí, ưu đãi, điều kiện và lựa chọn thay thế của từng thẻ.

Đọc review HSBC Live+
Công cụ
Tính lãi thẻ tín dụngSo sánh thẻTất cả công cụ
Hỏi Fingo AIHỏi bằng lời về thẻ tín dụng
Xem tất cả về thẻ tín dụng
Theo nhu cầuTheo ngân hàngCông cụ & reviewKiến thức
Dùng thẻ an toàn
Tính lãi thẻ tín dụngChi phí khi chỉ trả tối thiểu
Xem tất cả về thẻ tín dụng
Theo nhu cầuTheo tổ chứcCông cụ & reviewKiến thức
Theo nhu cầuTheo tổ chứcCông cụ & reviewKiến thức

Thông tin từng khoản vay

Lãi suất, hạn mức và điều kiện của mỗi khoản vay, từ dữ liệu cũ của Fingo.

Xem Vay tiêu dùng PVcomBank
Công cụ
Hỏi Fingo AIHỏi bằng lời về vay tiền
Xem tất cả về vay tiền

Lãi suất tiết kiệm GP Bank

Cập nhật 04/06/2024Dữ liệu cũ của FingoNguồn dữ liệu
01 · Bảng lãi suất

Lãi suất tiết kiệm GP Bank theo kỳ hạn

VND · lĩnh lãi cuối kỳ · %/năm · dữ liệu cũ
Kỳ hạnTại quầyGửi online
Không kỳ hạn0,50%0,50%
1 tháng5,50%5,50%
3 tháng5,50%5,50%
6 tháng7,80%8,30%
9 tháng7,90%8,40%
12 tháng8,00%8,50%
18 tháng8,10%8,60%
24 tháng8,10%8,60%
36 tháng8,10%8,60%
Dữ liệu cũ · cập nhật 04/06/2024 · “–”: bảng cũ không có kỳ hạn này
Xem bảng lãi suất đầy đủ trên web cũ

Tại quầy

Kỳ hạn Lãi suất: %/năm
Cuối Kỳ Lãi trả trước Hàng Tháng Hàng Quý Hàng 6 tháng Hàng Năm
Không kỳ hạn 0,50% - - - - -
7 ngày 0,50% - - - - -
14 ngày 0,50% - - - - -
21 ngày 0,50% - - - - -
1 tháng 5,50% 5,47% - - - -
2 tháng 5,50% 5,45% 5,49% - - -
3 tháng 5,50% 5,43% 5,47% - - -
4 tháng 5,50% 5,40% 5,46% - - -
5 tháng 5,50% 5,38% 5,45% - - -
6 tháng 7,80% 7,51% 7,68% 7,73% - -
7 tháng 7,85% 7,51% 7,70% - - -
8 tháng 7,85% 7,46% 7,68% - - -
9 tháng 7,90% 7,46% 7,70% 7,75% - -
12 tháng 8,00% 7,41% 7,72% 7,77% 7,85% -
13 tháng 8,10% 7,45% 7,79% - - -
15 tháng 8,10% 7,36% 7,74% 7,79% - -
18 tháng 8,10% 7,22% 7,67% 7,72% 7,79% -
24 tháng 8,10% 6,97% 7,53% 7,58% 7,65% 7,80%
36 tháng 8,10% 6,52% 7,27% 7,32% 7,38% 7,52%

Gửi online

Kỳ hạn Lãi cuối kỳ
Không kỳ hạn 0,50%
7 ngày 0,50%
14 ngày 0,50%
21 ngày 0,50%
1 tháng 5,50%
2 tháng 5,50%
3 tháng 5,50%
4 tháng 5,50%
5 tháng 5,50%
6 tháng 8,30%
7 tháng 8,35%
8 tháng 8,35%
9 tháng 8,40%
12 tháng 8,50%
13 tháng 8,60%
15 tháng 8,60%
18 tháng 8,60%
24 tháng 8,60%
36 tháng 8,60%
02 · Tính lãi tiết kiệm

Gửi GP Bank nhận bao nhiêu tiền lãi?

Nhập số tiền gửi, chọn kỳ hạn và cách nhận lãi để ước tính tiền lãi trong công cụ Tính lãi tiết kiệm của Fingo.

Tính lãi với số tiền của bạn →Bảng phía trên là lãi suất cũ của GP Bank, chỉ để tham khảo.

Nguồn và trạng thái dữ liệu

Trang cập nhật lần cuối 04/06/2024
Bảng lãi suất trên web cũ của FingoGP Bank · dữ liệu cũ, chưa xác minh lại với ngân hàngDữ liệu cũ

Ngày cập nhật là ngày trang được sửa trên web cũ, không phải ngày hiệu lực của lãi suất. Báo thông tin sai →