Bỏ qua đến nội dung chính
Theo nhu cầuTheo ngân hàngCông cụ & reviewKiến thức

Chưa biết chọn ngân hàng nào?

Trả lời vài câu hỏi, Fingo gợi ý thẻ có điều kiện mở phù hợp với bạn.

Tìm thẻ phù hợp
Xem tất cả về thẻ tín dụng
Theo nhu cầuTheo ngân hàngCông cụ & reviewKiến thức

Biên tập viên nói gì?

Review chi tiết phí, ưu đãi, điều kiện và lựa chọn thay thế của từng thẻ.

Đọc review HSBC Live+
Công cụ
Tính lãi thẻ tín dụngSo sánh thẻTất cả công cụ
Hỏi Fingo AIHỏi bằng lời về thẻ tín dụng
Xem tất cả về thẻ tín dụng
Theo nhu cầuTheo ngân hàngCông cụ & reviewKiến thức
Dùng thẻ an toàn
Tính lãi thẻ tín dụngChi phí khi chỉ trả tối thiểu
Xem tất cả về thẻ tín dụng
Theo nhu cầuTheo tổ chứcCông cụ & reviewKiến thức
Theo nhu cầuTheo tổ chứcCông cụ & reviewKiến thức

Thông tin từng khoản vay

Lãi suất, hạn mức và điều kiện của mỗi khoản vay, từ dữ liệu cũ của Fingo.

Xem Vay tiêu dùng PVcomBank
Công cụ
Hỏi Fingo AIHỏi bằng lời về vay tiền
Xem tất cả về vay tiền

Tính lãi thẻ tín dụng

Nhập dư nợ và cách bạn định trả mỗi tháng. Fingo ước tính bao lâu bạn trả hết, mất bao nhiêu tiền lãi, và so sánh ba cách trả.

Thông tin dư nợ

đ
Lấy từ sao kê gần nhất.
%/năm
Xem trên sao kê hoặc biểu phí của ngân hàng.
Bạn định trả mỗi tháng thế nào?
% dư nợ
Công cụ giả định mức trả tối thiểu không thấp hơn 200.000đ mỗi tháng (hoặc số dư còn lại).
Thời gian trả hết10 năm 4 thángTháng đầu trả 1.545.000đ, trong đó 900.000đ là tiền lãi.
Tiền gốc43,82%
Tiền lãi56,18%
Dư nợ gốc
30.000.000đ
Tổng tiền lãi
38.469.109đ
Tổng phải trả
68.469.109đ
Trả hết trong 12 tháng (khoảng 3.013.863đ/tháng) giúp bạn tiết kiệm 32.302.758đ tiền lãi so với chỉ trả tối thiểu.
Nếu không trả đủ dư nợ sao kê, cách tính lãi theo điều khoản thẻ của bạn có thể cao hơn ước tính này.

Quy ước của công cụ: lãi tính theo tháng (lãi suất năm / 12) trên dư nợ còn lại; không phát sinh giao dịch mới, phí hay lãi phạt; mức trả tối thiểu không thấp hơn 200.000đ. Cách tính lãi thẻ thực tế theo điều khoản thẻ của bạn có thể cho số khác.

So sánh 3 cách trả

Cùng dư nợ 30.000.000đ, lãi suất 36%/năm.
Chỉ trả tối thiểu 5%Đang chọn
Thời gian trả hết10 năm 4 tháng
Tiền lãi38.469.109đ
Trả cố định 3.000.000đ/tháng
Thời gian trả hết1 năm 1 tháng
Tiền lãi6.202.640đ
Trả hết trong 12 tháng
Thời gian trả hết1 năm
Tiền lãi6.166.351đ

Dư nợ còn lại theo từng năm

SauĐã trảLãi đã trảDư nợ còn lại
Sau 1 năm16.497.418đ9.610.147đ23.112.728đ
Sau 2 năm29.207.430đ17.014.037đ17.806.607đ
Sau 3 năm38.999.531đ22.718.173đ13.718.642đ
Sau 4 năm46.543.604đ27.112.779đ10.569.175đ
Sau 5 năm52.355.740đ30.498.490đ8.142.749đ
Sau 6 năm56.833.552đ33.106.923đ6.273.372đ
Sau 7 năm60.283.366đ35.116.524đ4.833.158đ
Sau 8 năm62.945.209đ36.664.769đ3.719.560đ
Sau 9 năm65.345.209đ37.810.006đ2.464.797đ
Sau 10 năm67.745.209đ38.421.015đ675.806đ
Sau 10 năm 4 tháng68.469.109đ38.469.109đ0đ

Câu hỏi thường gặp

Kết quả là ước tính toán học từ số liệu bạn nhập, không phải báo giá hay cam kết của ngân hàng. Fingo không lưu và không gửi đi số liệu bạn nhập.
Lãi thẻ tín dụng được tính thế nào?

Mỗi thẻ tính lãi theo điều khoản riêng. Công cụ ước tính đơn giản theo tháng: lãi = dư nợ còn lại × lãi suất năm / 12, nên số thực tế có thể khác.

Trả tối thiểu có đủ không?

Trả mức tối thiểu đúng hạn giúp tránh trễ hạn, nhưng phần dư nợ còn lại vẫn chịu lãi. So sánh ba cách trả để thấy chênh lệch tiền lãi và thời gian.

Vì sao trả cố định lại nhanh hơn nhiều?

Khi trả một số tiền cố định, phần trả vào gốc tăng dần khi dư nợ giảm. Trả tối thiểu theo % dư nợ thì số tiền trả giảm theo dư nợ, nên trả rất lâu mới hết.

Công cụ này chính xác đến đâu?

Công cụ giả định không phát sinh giao dịch mới, phí hay lãi phạt, và lãi suất không đổi. Số thực tế phụ thuộc cách tính của từng ngân hàng.