Techcombank hiện là ngân hàng tiên phong trong xu hướng “số hóa” quy trình mở thẻ tín dụng với trải nghiệm 100% Online trên ứng dụng ngân hàng số. Không chỉ dẫn đầu về công nghệ, các dòng thẻ tín dụng Techcombank năm 2025 như Everyday, Spark, Visa Eco hay Signature còn được đánh giá cao nhờ thiết kế đẹp mắt và tính năng hoàn tiền/tích điểm chuyên biệt cho từng phong cách sống.

Bài viết dưới đây Fingo sẽ tổng hợp, so sánh chi tiết biểu phí và giúp bạn chọn được chiếc thẻ Techcombank “chân ái” cho ví tiền của mình.

Danh sách các loại thẻ tín dụng Techcombank 2025

Nhóm 1: Thẻ Hoàn Tiền & Mua Sắm (Dành cho giới trẻ)

Đây là nhóm thẻ chủ lực, dễ mở và có ưu đãi thiết thực nhất cho nhu cầu hàng ngày.

Thẻ tín dụng Techcombank Everyday

Dành cho tín đồ mua sắm Online và các App giao đồ ăn

Thông số chínhChi tiết
Phí thường niên599.000 VNĐ (Miễn phí năm đầu nếu tiêu 1.5 triệu/30 ngày)
Lãi suất35.8%/năm
Tỷ lệ tích điểm8% (Online quốc tế) – 5% (Online nội địa)

Đánh giá nhanh:

  • Ưu điểm: Tích điểm cực khủng cho Shopee, Lazada, Grab, Netflix… Thiết kế trẻ trung.
  • Nhược điểm: Phí giao dịch ngoại tệ 2.95% (Khá cao). Giới hạn điểm thưởng tháng.

Thẻ tín dụng Techcombank Spark

Chiếc thẻ “đa năng” cho phép tự chọn ưu đãi

Thông số chínhChi tiết
Phí thường niên899.000 VNĐ (Miễn phí năm đầu nếu tiêu 1.5 triệu/30 ngày)
Lãi suất32.8%/năm
Tỷ lệ tích điểm8% (Theo nhóm lĩnh vực tự chọn: Du lịch/Thời trang/Giải trí)

Đánh giá nhanh:

  • Ưu điểm: Bạn được quyền đổi gói ưu đãi mỗi tháng ngay trên App để phù hợp với kế hoạch chi tiêu.
  • Nhược điểm: Phí thường niên cao hơn thẻ Everyday.

Nhóm 2: Thẻ Đặc Biệt & Phong Cách Sống

Thẻ tín dụng Techcombank Visa Eco

Thẻ làm từ vật liệu tái chế – Sống Xanh, Tiêu Sành

Thông số chínhChi tiết
Phí thường niên599.000 VNĐ
Điểm nổi bậtHoàn 3% cho chi tiêu Giáo dục & Bảo hiểm
Tính năngTheo dõi khí thải Carbon & Đóng góp xã hội

Đánh giá nhanh:

  • Ưu điểm: Là thẻ duy nhất ưu đãi mạnh cho học phí và bảo hiểm. Ý nghĩa xã hội cao.
  • Nhược điểm: Không phù hợp để chi tiêu đa năng hoặc du lịch.

Nhóm 3: Thẻ Cao Cấp & Du Lịch (Premium)

Thẻ Techcombank Visa Signature

Đẳng cấp thượng lưu – Ưu đãi phí ngoại tệ thấp nhất

Thông số chínhChi tiết
Phí thường niên1.499.000 VNĐ (Miễn phí trọn đời cho K/H Priority)
Phí ngoại tệ1.1% (Thấp nhất thị trường)
Hoàn tiền5% chi tiêu Nhà hàng & Khách sạn trong nước

Đánh giá nhanh:

  • Ưu điểm: Phí chuyển đổi ngoại tệ cực thấp, bảo hiểm du lịch toàn cầu 10.5 tỷ VNĐ.
  • Nhược điểm: Yêu cầu thu nhập cao hoặc là hội viên Priority.

Bảng so sánh các loại thẻ tín dụng Techcombank (Cập nhật 2025)

Mỗi loại thẻ tín dụng Techcombank đều có thế mạnh riêng, phù hợp với nhu cầu và điều kiện của từng nhóm khách hàng. Để tìm ra lựa chọn tốt nhất, bạn nên cân nhắc mục đích sử dụng và lợi ích mong muốn từ thẻ.

Dưới đây là bảng so sánh các loại thẻ tín dụng Techcombank phổ biến nhất hiện nay (2025) theo một số tiêu chí quan trọng. Bảng này sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quan để chọn được thẻ tín dụng Techcombank phù hợp nhất với nhu cầu:

Loại thẻPhí thường niên (VNĐ)Lãi suất (%/năm)Phí chuyển đổi ngoại tệĐiều kiện miễn phí năm đầu
Everyday599.00035.8%2.95%Chi tiêu 1.5 triệu/30 ngày
Visa Eco599.000Liên hệ2.95%Chi tiêu 1.5 triệu/30 ngày
Spark899.00032.8%2.59%Chi tiêu 1.5 triệu/30 ngày
Signature1.499.00022.8%1.1%Theo chính sách Priority
VNA Platinum990.00030.8%2.59%

Điều kiện & Cách mở thẻ Techcombank Online

Techcombank hiện là ngân hàng có quy trình mở thẻ đơn giản nhất thị trường thông qua tính năng Phê duyệt trước (Pre-approved).

Điều kiện cơ bản:

  • Công dân Việt Nam từ 18 – 68 tuổi.
  • Thu nhập chuyển khoản từ 6 triệu đồng/tháng (nếu mở theo cách chứng minh thu nhập).
  • Hoặc có tài khoản thanh toán tại Techcombank hoạt động tốt (để được cấp hạn mức tự động).

3 Bước mở thẻ trên Techcombank Mobile:

  • Bước 1: Đăng nhập App, chọn mục “Tài khoản & Thẻ“.
  • Bước 2: Chọn “Mở thẻ tín dụng“. Hệ thống sẽ hiển thị Hạn mức phê duyệt trước và các loại thẻ bạn được phép mở.
  • Bước 3: Chọn thiết kế thẻ (Everyday/Spark/Eco…), xác nhận hợp đồng và mã PIN.

Lưu ý: Thẻ ảo (Virtual Card) sẽ có ngay lập tức để bạn mua sắm online. Thẻ cứng sẽ được giao tận nhà sau 3-5 ngày.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Thẻ Techcombank nào rút tiền mặt phí thấp nhất?

Hầu hết các thẻ tín dụng Techcombank đều có phí rút tiền mặt là 4% (tối thiểu 100.000 VNĐ). Fingo khuyên bạn hạn chế rút tiền mặt từ thẻ tín dụng.

Hạn mức thẻ tín dụng Techcombank tối đa là bao nhiêu?

Thẻ hạng Chuẩn/Vàng (Everyday, Eco): Tới dưới 100 triệu – 150 triệu.
Thẻ hạng Bạch kim/Signature: Từ 100 triệu đến hàng tỷ đồng (với thẻ Infinite).

Tôi có thể đổi loại thẻ (ví dụ từ Everyday sang Spark) được không?

Bạn không thể “chuyển đổi ngang”, mà cần hủy thẻ cũ và phát hành thẻ mới, hoặc yêu cầu phát hành thêm thẻ mới. Tổng hạn mức tín dụng của bạn sẽ được chia sẻ chung cho các thẻ.