Thẻ tín dụng classic tốt nhất 03-2026

Avatar of Lê Văn Thiết

Thông báo từ nhà quảng cáo: Các Thẻ tín dụng được hiển thị trên website Fingo.vn có thể đến từ các công ty Thẻ tín dụng mà Fingo nhận được hoa hồng. Khoản hoa hồng này có thể ảnh hưởng đến vị trí và thứ tự xuất hiện của các sản phẩm trên trang web. Tuy nhiên, Fingo không liệt kê tất cả các công ty Thẻ tín dụng hoặc tất cả các ưu đãi hiện có. Bạn có thể xem thêm về cách chúng tôi kiếm tiền và cách chúng tôi đánh giá các loại thẻ.

68 thẻ tín dụng classic

Chi tiêu hàng ngày tốt nhất
Thẻ Tín Dụng HSBC Visa Chuẩn LiveFree

HSBC LiveFree

Người dùng review

4.2 Người dùng review

Fingo score

4.8
Fingo score
Fingo review
Đăng ký ngay
Truy cập website chính thức của HSBC

Ưu đãi chào mừng
Xem chi tiết
Tỷ lệ phần thưởng
Phí thường niên
350,000 VNĐ
Lãi suất thẻ
36 %/năm
Vì sao bạn nên chọn: Thẻ phù hợp cho người lần đầu dùng thẻ tín dụng với ưu điểm miễn phí thường niên trọn đời khi đáp ứng điều kiện chi tiêu. Ngoài ra, thẻ còn có chương trình trả góp 0% lãi suất giúp quản lý tài chính linh hoạt hơn.

“Nếu bạn chỉ muốn một chiếc thẻ tín dụng không tốn quá nhiều chi phí cố định và vẫn đảm bảo lợi ích thanh toán quốc tế, LiveFree khá phù hợp. Tuy nhiên, thẻ không có chương trình thưởng/hoàn tiền như các dòng thẻ khác. Hãy cân nhắc nhu cầu của bản thân trước khi chọn LiveFree” Lê Văn Thiết – Chuyên gia tư vấn thẻ tín dụng.

Lựa chọn thay thế: SHB Mastercard Truly Free miễn mọi loại phí cơ bản như miễn phí thường niên trọn đời cho thẻ chính, miễn phí chuyển đổi trả góp 3 tháng cho các giao dịch đủ điều kiện kèm theo chương trình tích điểm hấp dẫn 1.000 VNĐ = 1 điểm cho chi tiêu trong nước và 1.000 VND = 2 điểm cho chi tiêu nước ngoài.

Ưu điểm:
✔️ Miễn phí thường niên trọn đời nếu đạt điều kiện chi tiêu tối thiểu (3 giao dịch/60 ngày đầu & 12 giao dịch/năm), giúp tiết kiệm chi phí hàng năm.
✔️ Yêu cầu thu nhập thấp, chỉ từ 8 triệu₫/tháng, dễ tiếp cận đối với nhân viên văn phòng, người mới đi làm.
✔️ Trả góp 0% lãi suất, không phí chuyển đổi, kỳ hạn đến 24 tháng tại các đối tác liên kết với HSBC.
✔️ Hưởng ưu đãi toàn cầu từ chương trình Home&Away, giảm giá đến 50% tại hàng trăm thương hiệu lớn về ăn uống, mua sắm, du lịch.
✔️ Tối đa 55 ngày miễn lãi cho các giao dịch thanh toán.

Nhược điểm:
❌ Không có chương trình tích điểm/hoàn tiền.
❌ Phí thường niên cho thẻ phụ là 250.000 VND/năm.
❌ Lãi suất 36%/năm, cần chú ý thanh toán đúng hạn để tránh phí lãi suất cao.
❌ Hạn mức tín dụng thấp, thường dao động từ 10-50 triệu ₫, phù hợp với người thu nhập trung bình, khó chi tiêu khoản lớn.

Tổ chức phát hành Visa
Loại thẻ Thẻ tín dụng
Hạng thẻ Classic
Phạm vi sử dụng Quốc tế
Hạn mức tín dụng 9 - 60 triệu VND
Lãi suất
Thời gian miễn lãi 55 ngày
Phí thường niên Thẻ chính: 350,000 VNĐ/năm - Thẻ phụ: 250,000 VNĐ/năm
Phí rút tiền mặt 4% số tiền mặt ứng trước, tối thiểu 50.000 VND
Phí giao dịch ngoại tệ 3,75% số tiền trên mỗi giao dịch
Phí chậm thanh toán 4% khoản nợ tối thiểu (tối thiểu 80.000VND – tối đa 630.000 VND)
Ngày sao kê
Ngày thanh toán
  • Từ 21 tuổi trở lên.
  • Có thu nhập tối thiểu hàng tháng chuyển khoản từ tài khoản công ty là 8 triệu VNĐ
  • Đang làm việc và cư trú tại: Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đồng Nai, Bình Dương, Long An, Đà Nẵng, Huế, Hội An, Bà Rịa – Vũng Tàu, Tây Ninh, Bắc Ninh, Vĩnh Phúc, Hưng Yên, Hải Dương, Hải Phòng.
Giải trí
Thẻ tín dụng VieON Cake

VieON Cake 2in1

Người dùng review

4.2 Người dùng review

Fingo score

4.8
Fingo score
Fingo review
Đăng ký ngay
Truy cập website chính thức của ngân hàng

Ưu đãi chào mừng
Đang cập nhật
Tỷ lệ phần thưởng Tỷ lệ phần thưởng
Hoàn tiền 20%
Phí thường niên
599,000 VNĐ
Lãi suất thẻ
45 %/năm
Vì sao bạn nên chọn: Thẻ tín dụng VieON Cake 2in1 phù hợp với tín đồ giải trí phim ảnh với đặc quyền hoàn tiền 20% cho các dịch vụ giải trí, mua sắm và đặc biệt ưu đãi độc quyền giảm giá/hoàn tiền khi sử dụng dịch vụ trên VieON

Hoàn tiền dịch vụ VieON:

  • Hoàn tiền 50% (tối đa 200.000 VND) cho giao dịch đầu tiên mua gói dịch vụ giải trí trên website VieON
  • Hoàn tiền 20% (tối đa 25.000 VND) cho các lần mua gói dịch vụ tiếp theo.

Hoàn tiền chi tiêu (Cashback):

  • Hoàn tiền 20% cho các giao dịch hợp lệ thuộc 05 danh mục chi tiêu (bao gồm 03 danh mục cố định và 02 danh mục linh hoạt mà bạn chọn)
  • Tối đa tiền hoàn: 200.000 VND/danh mục/kỳ sao kê.
  • Tổng tiền hoàn tối đa: 1.000.000 VND/kỳ sao kê (với điều kiện tổng chi tiêu trong kỳ đạt từ 5 triệu đồng trở lên).

Lưu ý về hoàn tiền:

  • Giao dịch dưới 200.000 VND: Hoàn tối đa 10.000 VND/giao dịch.
  • Giao dịch từ 200.000 VND trở lên: Hoàn tối đa 50.000 VND/giao dịch.
  • Danh mục Siêu thị (MCC 5411): Chỉ hoàn tối đa 1 giao dịch đầu tiên trong ngày

Lựa chọn thay thế: KBank Cashback Plus hoàn tiền đến 10% (tối đa 1 triệu VND/kỳ sao kê) cho 6 hạn mục chi tiêu: ăn uống, mua sắm, du lịch, giải trí, siêu thị & tạp hóa và sức khỏe & làm đẹp với mức lãi suất 33%/năm.

Ưu điểm:
✔️ Tỷ lệ hoàn tiền rất cao: Lên đến 20% cho nhiều danh mục mua sắm, giải trí và dịch vụ VieON
✔️ Đăng ký online: Quy trình 100% online, không cần chứng minh thu nhập phức tạp, có thể cấp thẻ trong 2 phút
✔️ Hạn mức tín dụng cao khi phát hành thẻ vật lý: 100 triệu VND
✔️ Miễn phí phát hành: Không thu phí phát hành lần đầu cho thẻ vật lý.

Nhược điểm:
Hạn mức tín dụng của thẻ ảo chỉ tối đa 5 triệu VND
Giới hạn trần hoàn tiền: Giới hạn 200k/danh mục và hoàn tiền theo từng giao dịch nhỏ lẻ có mức trần (50k/giao dịch)
Phí rút tiền mặt cao: 4% giá trị giao dịch (tối thiểu 100.000 VND) và lãi suất rút tiền lên tới 47%/năm.
Phí thường niên khá cao: 599.000 VND/năm
Điều kiện miễn phí thường niên khó: Phải chi tiêu đạt 150 triệu VND/năm để được hoàn phí thường niên.

Tổ chức phát hành Visa
Loại thẻ Thẻ tín dụng
Hạng thẻ Classic
Phạm vi sử dụng Quốc tế
Hạn mức tín dụng 5 - 100 triệu VND
Lãi suất
Thời gian miễn lãi 45 ngày
Phí thường niên Thẻ chính: 599,000 VNĐ/năm - Thẻ phụ: Miễn phí
Phí rút tiền mặt 4% giá trị giao dịch (tối thiểu 100,000 VND)​
Phí giao dịch ngoại tệ 4% giá trị giao dịch (tối thiểu 10.000 VND)​
Phí chậm thanh toán 5% tổng dư nợ sao kê chưa thanh toán, tối thiểu 150.000 VND
Ngày sao kê
Ngày thanh toán
  • Khách hàng cá nhân
  • Quốc tịch: Việt Nam
  • Độ tuổi: từ 18 đến 60 tuổi
Chi tiêu mọi lĩnh vực
thẻ tín dụng Vietcombank Visa Snack

Vietcombank Visa Snack

Người dùng review

4.2 Người dùng review

Fingo score

4.8
Fingo score
Fingo review
Đăng ký ngay
Truy cập website chính thức của Vietcombank

Ưu đãi chào mừng
Không áp dụng
Tỷ lệ phần thưởng Tỷ lệ phần thưởng
Hoàn tiền đến 2.000.000 VND
Phí thường niên
400,000 VNĐ
Lãi suất thẻ
22 %/năm
Vì sao bạn nên chọn: Đây là thẻ tín dụng quốc tế dành cho chi tiêu cá nhân hàng ngày, phù hợp với người dùng trẻ, thanh toán thường xuyên qua ví điện tử và mua sắm tiêu dùng phổ thông. Thẻ nổi bật với hoàn tiền trực tiếp theo kỳ sao kê, đăng ký 100% online, chi tiêu trước – trả tiền sau linh hoạt.

Hoàn tiền đến 2.000.000 VND/kỳ sao kê

  • Hoàn tiền 0,3% đối với các giao dịch tại MoMo
  • Hoàn tiền 0,2% cho các giao dịch còn lại (ngoại trừ giao dịch POS tại khu vực kinh tế chung Châu Âu)

Ưu điểm
✔️ Hoàn tiền trực tiếp, dễ hiểu, không cần đổi điểm
✔️ Đăng ký và phát hành hoàn toàn online
✔️ Phù hợp chi tiêu nhỏ, thường xuyên (ăn uống, mua sắm, ví điện tử)
✔️ Thương hiệu Vietcombank – độ uy tín cao

Nhược điểm
❌ Tỷ lệ hoàn tiền không cao so với thẻ cashback chuyên biệt
❌ Không có đặc quyền cao cấp (phòng chờ sân bay, bảo hiểm du lịch…)
❌ Muốn miễn phí thường niên năm sau cần đạt doanh số chi tiêu theo quy định

Tổ chức phát hành Visa
Loại thẻ Thẻ tín dụng
Hạng thẻ Classic
Phạm vi sử dụng ---
Hạn mức tín dụng Đến 300 triệu VND
Lãi suất
Thời gian miễn lãi 45 ngày
Phí thường niên Thẻ chính: 400,000 VNĐ/năm - Thẻ phụ: Miễn phí
Phí rút tiền mặt
Phí giao dịch ngoại tệ
Phí chậm thanh toán
Ngày sao kê
Ngày thanh toán
  • Cá nhân người Việt Nam từ 25 – 50 tuổi
  • Thỏa mãn điều kiện cấp tín dụng theo quy định của VCB
Tốt nhất cho chi tiêu hàng ngày
Thẻ đa năng MB Hi Visa Collection

MB Hi Visa Collection

Người dùng review

4.2 Người dùng review

Fingo score

4.8
Fingo score
Fingo review
Đăng ký ngay
Truy cập website chính thức của MBBank

Ưu đãi chào mừng
Xem chi tiết
Tỷ lệ phần thưởng
Phí thường niên
Miễn phí
Lãi suất thẻ
27 %/năm
Tổ chức phát hành Visa
Loại thẻ Thẻ tín dụng
Hạng thẻ Classic
Phạm vi sử dụng Quốc tế
Hạn mức tín dụng 05 - 100 triệu VND
Lãi suất
Thời gian miễn lãi 45 ngày
Phí thường niên Miễn phí
Phí rút tiền mặt ATM MB: 1.000 VNĐ/giao dịch. ATM nước ngoài: 4% Số tiền giao dịch, tối thiểu 100.000 VND
Phí giao dịch ngoại tệ 2% số tiền giao dịch
Phí chậm thanh toán 6% số tiền tối thiểu chưa thanh toán
Ngày sao kê
Ngày thanh toán

Thông tin điều kiện mở thẻ đang được cập nhật.

Tốt nhất cho rút tiền mặt
Thẻ tín dụng nội địa OCB Natural

OCB Natural

Người dùng review

4.2 Người dùng review

Fingo score

4.8
Fingo score
Fingo review
Đăng ký ngay
Truy cập website chính thức của OCB

Ưu đãi chào mừng
Xem chi tiết
Tỷ lệ phần thưởng Tỷ lệ phần thưởng
Rút tiền mặt 0 phí
Phí thường niên
200,000 VNĐ
Lãi suất thẻ
33 %/năm
Vì sao bạn nên chọn: OCB Natural Credit là lựa chọn phù hợp cho khách hàng có nhu cầu chi tiêu và rút tiền mặt trong nước, với các ưu đãi hoàn tiền, giảm giá hấp dẫn và công nghệ thanh toán hiện đại.

Ưu điểm:
✔️ Miễn phí phát hành và rút tiền mặt: Khách hàng được miễn phí phát hành thẻ và rút tiền mặt tại tất cả các ATM trên toàn quốc.
✔️ Ưu đãi hoàn tiền và giảm giá: Hưởng hàng ngàn ưu đãi hoàn tiền, giảm giá lên đến 50% tại các điểm mua sắm, ẩm thực, du lịch liên kết với OCB và NAPAS. ​

Nhược điểm:
❌ Phạm vi sử dụng hạn chế: Thẻ chỉ có thể thanh toán hàng hóa, dịch vụ trong phạm vi nội địa, không sử dụng được cho các giao dịch quốc tế. ​
❌ Mặc dù miễn phí thường niên năm đầu tiên, từ năm thứ hai, khách hàng cần đạt doanh số chi tiêu tối thiểu 30.000.000 VND/năm để được miễn phí thường niên.

Tổ chức phát hành Napas
Loại thẻ Thẻ tín dụng
Hạng thẻ Classic
Phạm vi sử dụng Nội địa
Hạn mức tín dụng Đang cập nhật
Lãi suất
Thời gian miễn lãi 55 ngày
Phí thường niên Thẻ chính: 200,000 VNĐ/năm - Thẻ phụ: Miễn phí
Phí rút tiền mặt Miễn phí
Phí giao dịch ngoại tệ Không áp dụng
Phí chậm thanh toán 4% số tiền đề nghị thanh toán, tối thiểu 200.000 VND
Ngày sao kê
Ngày thanh toán

Thông tin điều kiện mở thẻ đang được cập nhật.

Tốt nhất cho giải trí
Thẻ tín dụng quốc tế OCB MasterCard Lifestyle

OCB MasterCard Lifestyle

Người dùng review

4.2 Người dùng review

Fingo score

4.8
Fingo score
Fingo review
Đăng ký ngay
Truy cập website chính thức của OCB

Ưu đãi chào mừng Ưu đãi chào mừng
Hoàn 100.000 VND
Tỷ lệ phần thưởng Tỷ lệ phần thưởng
Hoàn tiền 3% - 20%
Phí thường niên
399,000 VNĐ
Lãi suất thẻ
33 %/năm
Vì sao bạn nên chọn: OCB MasterCard Lifestyle mang lại nhiều ưu đãi hoàn tiền hấp dẫn cho các hoạt động giải trí và mua sắm trực tuyến, phù hợp với lối sống năng động của giới trẻ. Ngoài ra, thẻ còn cung cấp các ưu đãi giảm giá tại nhiều thương hiệu nổi tiếng, giúp người dùng tiết kiệm chi phí và tận hưởng cuộc sống trọn vẹn hơn.

Hoàn tiền đa lĩnh vực (tối đa 300.000 VND/ khách hàng/ tháng sao kê):

  • Hoàn 20% cho giao dịch thanh toán tại Spotify, Netflix, CGV, BHD, Lotte Cinema, Galaxy.
  • Hoàn 3% cho giao dịch mua sắm tại Shopee, Tiki, Lazada, TikTok Shop.
  • Hoàn 0,1% cho tất cả giao dịch hợp lệ còn lại.

Hoàn tiền giao dịch thanh toán bảo hiểm (tối đa 500.000 VND/ khách hàng/ tháng dương lịch):

  • Hoàn 1% cho giao dịch thanh toán bảo hiểm.
  • Thời gian áp dụng: Từ ngày 07/02/2024 đến ngày 06/02/2025.

Ưu điểm:
✔️ Hoàn tiền hấp dẫn: Hoàn 20% cho các giao dịch xem phim tại CGV, BHD, Galaxy, Lotte Cinema và các dịch vụ giải trí tại nhà như Spotify, Netflix. ​Hoàn 3% cho các giao dịch mua sắm trực tuyến. ​Hoàn 1% cho các giao dịch thanh toán bảo hiểm. ​
✔️ Ưu đãi đa dạng: Hưởng hàng ngàn ưu đãi hoàn tiền, giảm giá lên đến 50% tại các điểm mua sắm, ẩm thực, du lịch liên kết với OCB và Mastercard. ​
✔️ Bảo hiểm mất bóp ví: Được bảo vệ miễn phí với gói bảo hiểm mất bóp ví, tổng giá trị 20.000.000 VND/năm. ​

Nhược điểm:
❌ Phí thường niên năm thứ 2 (399.000 VND/năm), cần chi tiêu tối thiểu 30.000.000 VND để được hoàn.
❌ Phí chuyển đổi ngoại tệ: Áp dụng phí 2,95% trên số tiền giao dịch khi thực hiện giao dịch bằng ngoại tệ.

Tổ chức phát hành Mastercard
Loại thẻ Thẻ tín dụng
Hạng thẻ Classic
Phạm vi sử dụng Quốc tế
Hạn mức tín dụng Đến 50 triệu VND
Lãi suất
Thời gian miễn lãi 55 ngày
Phí thường niên Thẻ chính: 399,000 VNĐ/năm - Thẻ phụ: Miễn phí
Phí rút tiền mặt 4% số tiền giao dịch, tối thiểu 100.000 VNĐ
Phí giao dịch ngoại tệ 2,95% số tiền giao dịch
Phí chậm thanh toán 4% số tiền đề nghị thanh toán, tối thiểu 200.000 VNĐ
Ngày sao kê
Ngày thanh toán

Thông tin điều kiện mở thẻ đang được cập nhật.

Tốt nhất cho rút tiền mặt
Thẻ tín dụng SHBFinance Cash Card

SHBFinance Cash Card

Người dùng review

4.2 Người dùng review

Fingo score

4.8
Fingo score
Fingo review
Đăng ký ngay
Truy cập website chính thức của ngân hàng

Ưu đãi chào mừng Ưu đãi chào mừng
Rút tiền mặt 0 phí
Tỷ lệ phần thưởng
Phí thường niên
Miễn phí
Lãi suất thẻ
30 %/năm
Vì sao bạn nên chọn: Thẻ tín dụng Cash Card của SHBFinance mang lại nhiều lợi ích như miễn phí phát hành và phí thường niên trọn đời, cùng khả năng rút tiền mặt linh hoạt với 10 giao dịch đầu tiên miễn phí. Ngoài ra, các ưu đãi độc quyền từ SHBFinance và MasterCard giúp tăng thêm giá trị cho người sử dụng.

Ưu điểm:
✔️ Miễn phí suốt đời: Thẻ Cash Card của SHBFinance miễn phí phát hành và phí thường niên trọn đời, giúp khách hàng tiết kiệm chi phí.
✔️ Rút tiền mặt linh hoạt: Cho phép rút 100% hạn mức tín dụng với 10 giao dịch rút tiền đầu tiên miễn phí, đáp ứng nhu cầu tiền mặt tức thời. ​
✔️ Ưu đãi độc quyền: Chủ thẻ được hưởng các chương trình hoàn tiền, giảm giá và ưu đãi trả góp từ SHBFinance và MasterCard, tăng lợi ích khi chi tiêu. ​

Nhược điểm:
❌ Phí quản lý chi tiêu ngoại tệ: Phí chuyển đổi ngoại tệ là 3,3% giá trị giao dịch, có thể gây tốn kém cho những ai thường xuyên giao dịch quốc tế. ​
❌ Lãi suất thẻ được áp dụng riêng cho từng khách hàng và có thể thay đổi theo quy định của công ty trong từng thời kỳ, gây khó khăn trong việc dự trù chi phí. ​

Tổ chức phát hành Mastercard
Loại thẻ Thẻ tín dụng
Hạng thẻ Classic
Phạm vi sử dụng Quốc tế
Hạn mức tín dụng Đến 70 triệu VND
Lãi suất
Thời gian miễn lãi 45 ngày
Phí thường niên Miễn phí
Phí rút tiền mặt Rút tiền mặt trong nước: 11.000 VND/giao dịch. Rút tiền mặt tại nước ngoài: 4,4% giá trị giao dịch, tối thiểu 55.000 VND
Phí giao dịch ngoại tệ 3,3% giá trị giao dịch
Phí chậm thanh toán 4% số tiền chậm thanh toán, tối thiểu 100.000 VND
Ngày sao kê
Ngày thanh toán

Thông tin điều kiện mở thẻ đang được cập nhật.

Tốt nhất cho trả góp
FE CREDIT Góp Dễ

FE CREDIT Góp Dễ

Người dùng review

4.2 Người dùng review

Fingo score

4.8
Fingo score
Fingo review
Đăng ký ngay
Truy cập website chính thức của ngân hàng

Ưu đãi chào mừng
Xem chi tiết
Tỷ lệ phần thưởng
Phí thường niên
220,000 VNĐ
Lãi suất thẻ
Tổ chức phát hành Mastercard
Loại thẻ Thẻ tín dụng
Hạng thẻ Classic
Phạm vi sử dụng ---
Hạn mức tín dụng 03 - 15 triệu VND
Lãi suất
Thời gian miễn lãi
Phí thường niên Thẻ chính: 220,000 VNĐ/năm - Thẻ phụ: Miễn phí
Phí rút tiền mặt Không áp dụng
Phí giao dịch ngoại tệ
Phí chậm thanh toán 100.000 VND
Ngày sao kê
Ngày thanh toán

Thông tin điều kiện mở thẻ đang được cập nhật.

Tốt nhất cho chi tiêu tại Saigon Center - Takashimaya
Thẻ tín dụng quốc tế đồng thương hiệu Saigon Center - Takashimaya - Vietcombank Visa Gold

Saigon Centre Takashimaya Vietcombank

Người dùng review

4.2 Người dùng review

Fingo score

4.8
Fingo score
Fingo review
Đăng ký ngay
Truy cập website chính thức của Vietcombank

Ưu đãi chào mừng
Xem chi tiết
Tỷ lệ phần thưởng Tỷ lệ phần thưởng
x20 điểm thưởng
Phí thường niên
200,000 VNĐ
Lãi suất thẻ
22 %/năm
Vì sao bạn nên chọn: Saigon Centre – Takashimaya – Vietcombank không chỉ giúp bạn tích lũy điểm thưởng hấp dẫn khi mua sắm tại Saigon Centre và Takashimaya mà còn mang lại nhiều ưu đãi khác như e-voucher giảm giá, quà tặng miễn phí và chương trình trả góp linh hoạt. Đây là lựa chọn lý tưởng cho những ai thường xuyên mua sắm tại các trung tâm thương mại này và muốn tận dụng tối đa các lợi ích từ thẻ.

Cộng 20 điểm không giới hạn với mỗi 20.000 VND chi tiêu:

Tại TTTM Takashimaya:

  • x20 điểm thưởng không giới hạn với thẻ Visa hạng Vàng
  • x17 điểm thưởng không giới hạn với thẻ Visa hạng Chuẩn

Tại TTTM Saigon Center:

  • x10 điểm thưởng không giới hạn với thẻ Visa hạng Vàng
  • x8.5 điểm thưởng không giới hạn với thẻ Visa hạng Chuẩn

Ưu điểm:
✔️ Tích lũy điểm thưởng không giới hạn khi chi tiêu tại Saigon Centre và Takashimaya, giúp bạn nhanh chóng đổi được các phần thưởng hấp dẫn.​
✔️ Miễn phí phát hành và phí thường niên năm đầu, giúp tiết kiệm chi phí ban đầu cho khách hàng.

Nhược điểm:
❌ Phí rút tiền mặt cao: 3,64% số tiền giao dịch, gây tốn kém nếu thường xuyên sử dụng.​
❌ Phí chuyển đổi ngoại tệ: 2,5% giá trị giao dịch, ảnh hưởng đến chi phí khi thanh toán quốc tế.

Tổ chức phát hành JCB
Loại thẻ Thẻ tín dụng
Hạng thẻ Classic
Phạm vi sử dụng Quốc tế
Hạn mức tín dụng 50 - 300 triệu VNĐ
Lãi suất
Thời gian miễn lãi 45 ngày
Phí thường niên Thẻ chính: 200,000 VNĐ/năm - Thẻ phụ: Miễn phí
Phí rút tiền mặt 3,64% số tiền giao dịch
Phí giao dịch ngoại tệ 2,5% số tiền giao dịch
Phí chậm thanh toán 3% giá trị thanh toán
Ngày sao kê
Ngày thanh toán
  • Cá nhân từ 15 tuổi trở lên theo quy định của pháp luật
  • Người nước ngoài cư trú tại Việt Nam từ 12 tháng trở lên
Chi tiêu hàng ngày
Thẻ tín dụng Vietcombank American Express Classic

Vietcombank American Express®

Người dùng review

4.2 Người dùng review

Fingo score

4.8
Fingo score
Fingo review
Đăng ký ngay
Truy cập website chính thức của Vietcombank

Ưu đãi chào mừng
Xem chi tiết
Tỷ lệ phần thưởng Tỷ lệ phần thưởng
Hoàn tiền 0.8%
Phí thường niên
400,000 VNĐ
Lãi suất thẻ
22 %/năm
Vì sao bạn nên chọn: Vietcombank American Express® không chỉ giúp bạn nhận hoàn tiền không giới hạn cho mọi chi tiêu hàng ngày mà còn mang lại nhiều ưu đãi như bảo hiểm du lịch toàn cầu, dịch vụ hỗ trợ y tế và du lịch toàn cầu, cùng các chương trình khuyến mại hấp dẫn khác. Đây là lựa chọn lý tưởng cho những ai muốn tận dụng các lợi ích từ chương trình hoàn tiền và ưu đãi của Vietcombank.

Hoàn không giới hạn mọi giao dịch chi tiêu:

  • 0,8% đối với hạng Vàng
  • 0,6% đối với hạng Xanh

Lựa chọn thay thế: Vietcombank Vietnam Airlines Platinum American Express dành cho khách hàng thường xuyên di chuyển bằng đường hàng không với Vietnam Airlines, mong muốn tích lũy dặm thưởng và tận hưởng các đặc quyền như bảo hiểm du lịch, ưu đãi tại phòng chờ sân bay và các chương trình khuyến mại hấp dẫn khác.​

Ưu điểm:
✔️ Hoàn tiền không giới hạn cho mọi chi tiêu, giúp tiết kiệm chi phí.​
✔️ Bảo hiểm du lịch toàn cầu cho chủ thẻ và người thân lên đến 7 tỷ VND/người. ​
✔️ Dịch vụ hỗ trợ y tế và du lịch toàn cầu, đảm bảo an tâm trong mọi hành trình. ​
✔️ Miễn lãi lên đến 50 ngày, hỗ trợ quản lý tài chính hiệu quả. ​​

Nhược điểm:
❌ Phí rút tiền mặt tại ATM là 3,64% số tiền giao dịch, gây tốn kém nếu thường xuyên sử dụng.
❌ Phạm vi chấp nhận thẻ hạn chế so với Visa/Mastercard, đặc biệt tại các điểm thanh toán nhỏ.

Tổ chức phát hành American Express
Loại thẻ Thẻ tín dụng
Hạng thẻ Classic
Phạm vi sử dụng Quốc tế
Hạn mức tín dụng Từ 5 - 50 triệu
Lãi suất
Thời gian miễn lãi 50 ngày
Phí thường niên Thẻ chính: 400,000 VNĐ/năm - Thẻ phụ: 200,000 VNĐ/năm
Phí rút tiền mặt 3,64% số tiền giao dịch
Phí giao dịch ngoại tệ 2,5% số tiền giao dịch
Phí chậm thanh toán 3% giá trị thanh toán
Ngày sao kê
Ngày thanh toán
  • Cá nhân từ 15 tuổi trở lên theo quy định của pháp luật
  • Người nước ngoài cư trú tại Việt Nam từ 12 tháng trở lên
Tốt nhất cho du lịch
Thẻ tín dụng Vietnam Airlines Techcombank Visa Classic

Vietnam Airlines Techcombank Visa Classic

Người dùng review

4.2 Người dùng review

Fingo score

4.8
Fingo score
Fingo review
Đăng ký ngay
Truy cập website chính thức của Techcombank

Ưu đãi chào mừng
Xem chi tiết
Tỷ lệ phần thưởng Tỷ lệ phần thưởng
32.000 VND = 1 dặm
Phí thường niên
390,000 VNĐ
Lãi suất thẻ
35.8 %/năm
Vì sao bạn nên chọn: Vietnam Airlines Techcombank Visa Classic không chỉ giúp bạn tích lũy dặm bay Vietnam Airlines thông qua các chi tiêu hàng ngày mà còn mang lại nhiều ưu đãi như miễn phí thường niên khi đạt điều kiện chi tiêu, miễn lãi đến 45 ngày và chương trình trả góp lãi suất 0%. Đây là lựa chọn lý tưởng cho những ai thường xuyên di chuyển bằng đường hàng không và muốn tận dụng các lợi ích từ chương trình khách hàng thân thiết của Vietnam Airlines.​

Tỷ lệ tích lũy dặm Bông Sen Vàng:

  • Chi tiêu trong nước: 40,000 VND = 1 dặm
  • Chi tiêu nước ngoài: 32,000 VND = 1 dặm

Lựa chọn thay thế: Thẻ tín dụng Vietnam Airlines Techcombank Visa Gold dành cho khách hàng mong muốn hạn mức tín dụng cao hơn và tỷ lệ tích lũy dặm bay ưu đãi hơn.​ Vietnam Airlines Techcombank Visa Platinum phù hợp cho khách hàng cao cấp, với nhiều ưu đãi đặc biệt và tỷ lệ tích lũy dặm bay tối ưu.

Ưu điểm:
✔️ Tích lũy dặm bay Vietnam Airlines với mỗi chi tiêu, giúp nhanh chóng đạt được các phần thưởng từ chương trình Lotusmiles.​
✔️ Miễn phí thường niên khi đạt điều kiện chi tiêu, giúp tiết kiệm chi phí.​
✔️ Chương trình trả góp lãi suất 0%, giúp linh hoạt trong chi tiêu lớn.​

Nhược điểm:
❌ Phí thường niên 390.000 VND có thể là một yếu tố cần xem xét đối với một số khách hàng nếu không đạt điều kiện miễn phí.​
❌ Hạn mức tín dụng từ 10 triệu đến dưới 50 triệu VND có thể không đáp ứng nhu cầu chi tiêu cao của một số khách hàng.​
❌ Yêu cầu thu nhập tối thiểu 10.000.000 VND/tháng có thể là rào cản đối với một số người.

Tổ chức phát hành Visa
Loại thẻ Thẻ tín dụng
Hạng thẻ Classic
Phạm vi sử dụng Quốc tế
Hạn mức tín dụng 10 - 50 triệu VND
Lãi suất
Thời gian miễn lãi 45 ngày
Phí thường niên Thẻ chính: 390,000 VNĐ/năm - Thẻ phụ: 390,000 VNĐ/năm
Phí rút tiền mặt 4% số tiền giao dịch, tối thiểu 100,000 VND
Phí giao dịch ngoại tệ 2.95% số tiền giao dịch
Phí chậm thanh toán 6% số tiền chậm thanh toán
Ngày sao kê
Ngày thanh toán
  • Thu nhập từ 6,000,000 VNĐ/tháng trở lên
  • Cá nhân người Việt Nam và người nước ngoài trong độ tuổi từ 18-68 tuổi đang sinh sống tại tỉnh/ thành phố Techcombank hoạt động
Thẻ tín dụng quốc tế SCB MasterCard Standard

SCB MasterCard Standard

Người dùng review

4.2 Người dùng review

Fingo score

4.8
Fingo score
Fingo review
Đăng ký ngay
Truy cập website chính thức của SCB

Ưu đãi chào mừng
Xem chi tiết
Tỷ lệ phần thưởng Tỷ lệ phần thưởng
Hoàn tiền 10%
Phí thường niên
300,000 VNĐ
Lãi suất thẻ
28 %/năm
Vì sao bạn nên chọn: SCB Mastercard Standard mang lại nhiều lợi ích như hoàn phí thường niên khi đáp ứng điều kiện chi tiêu, lãi suất ưu đãi và thời gian miễn lãi hấp dẫn. Đây là lựa chọn phù hợp cho những ai muốn quản lý chi tiêu hiệu quả và tận hưởng các ưu đãi từ SCB.

Ưu điểm:
✔️ Hoàn phí thường niên năm tiếp theo khi chi tiêu thỏa điều kiện.​
✔️ Hoàn tiền lên đến 10% cho các giao dịch chi tiêu

Nhược điểm:
❌ Phí thường niên thẻ chính 300.000 VND có thể là một khoản chi phí cần xem xét đối với một số khách hàng.​
❌ Hạn mức hoàn tiền tối đa 200.000 đồng/kỳ sao kê có thể hạn chế lợi ích cho người chi tiêu nhiều.​

Tổ chức phát hành Mastercard
Loại thẻ Thẻ tín dụng
Hạng thẻ Classic
Phạm vi sử dụng Quốc tế
Hạn mức tín dụng 10 - 30 triệu VND
Lãi suất
Thời gian miễn lãi 45 ngày
Phí thường niên Thẻ chính: 300,000 VNĐ/năm - Thẻ phụ: 200,000 VNĐ/năm
Phí rút tiền mặt 3,6% số tiền giao dịch; tối thiểu 60.000 VND
Phí giao dịch ngoại tệ 2,6% số tiền giao dịch
Phí chậm thanh toán 4% số tiền thanh toán tối thiểu còn lại (Tối thiểu 80.000 VND, tối đa 999.000 VND)
Ngày sao kê
Ngày thanh toán

Thông tin điều kiện mở thẻ đang được cập nhật.

Chọn thẻ để so sánh ()

So sánh ngay
Back to top