Hoàn tiền 10% cho các giao dịch thuộc các danh mục sau:
- Ăn uống: Tối đa 200.000 VND/kỳ sao kê.
- Giải trí & Fitness: Tối đa 200.000 VND/kỳ sao kê.
- Di chuyển & Đặt đồ ăn: Tối đa 100.000 VND/kỳ sao kê.
Điều kiện áp dụng: Tổng chi tiêu trong kỳ sao kê đạt từ 4 triệu VND trở lên.
Lựa chọn thay thế: MB Hi JCB Collection: Tích hợp 2 trong 1 (thẻ tín dụng và thẻ ATM), thiết kế trẻ trung với nhiều ưu đãi hoàn tiền và giảm giá tại các đối tác liên kết. TPBank Evo Visa: Hoàn tiền lên đến 10% cho chi tiêu trực tuyến, miễn phí thường niên khi đạt mức chi tiêu tối thiểu hàng năm.
Ưu điểm:
✔️ Hoàn tiền 10% cho các chi tiêu phổ biến như ăn uống, giải trí, di chuyển.
✔️ Miễn phí thường niên năm đầu tiên với điều kiện chi tiêu dễ dàng.
✔️ Trả góp 0% lãi suất trong 6 tháng cho các giao dịch từ 3 triệu VND trở lên
✔️ Thiết kế thẻ hiện đại, phù hợp với phong cách trẻ trung của Gen Z.
Nhược điểm:
❌ Phí thường niên năm thứ hai cần phải chi tiêu 80 triệu/năm để được miễn phí
❌ Yêu cầu tổng chi tiêu tối thiểu 4.000.000 VNĐ/kỳ sao kê để được hưởng ưu đãi hoàn tiền, có thể không phù hợp với người có mức chi tiêu thấp.
❌ Giới hạn hoàn tiền tối đa cho từng danh mục chi tiêu, hạn chế lợi ích cho người chi tiêu nhiều.
❌ Lãi suất 3,99%/tháng (47,88%/năm), khá cao so với một số thẻ tín dụng khác.
| Tổ chức phát hành | JCB |
| Loại thẻ | Thẻ tín dụng |
| Hạng thẻ | Titanium |
| Phạm vi sử dụng | Quốc tế |
| Hạn mức tín dụng | 20 - 500 triệu VND |
| Lãi suất | — |
| Thời gian miễn lãi | 45 ngày |
| Phí thường niên | Thẻ chính: 399,000 VNĐ/năm - Thẻ phụ: Miễn phí |
| Phí rút tiền mặt | 4,4% giá trị giao dịch; tối thiểu 100.000 VNĐ. |
| Phí giao dịch ngoại tệ | 3% giá trị giao dịch (tối thiểu 10.000 VND) |
| Phí chậm thanh toán | 5% (Tối thiểu: 199.000 VND Tối đa: 999.000 VND) |
| Ngày sao kê | — |
| Ngày thanh toán | — |
Thông tin điều kiện mở thẻ đang được cập nhật.