Tỷ giá ngoại tệ VIET-CAPITAL-BANK

Cập nhật mới nhất tỷ giá ngoại tệ, tỷ giá hối đoái, Đô la USD, Đồng Yên, Euro,
Nhân dân tệ, Vàng, Bảng Anh, Won, Đài tệ, Bath, Đô la Úc, Aud, Eur... hôm nay.

Chuyển đổi ngoại tệ

Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
Ngoại tệTên ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnGiá bán
AUD AUDAUSTRALIAN DOLLAR15,669.4516,336.4015,827.72
CAD CADCANADIAN DOLLAR17,722.8218,477.1717,901.83
CHF CHFSWISS FRANC27,215.7428,374.1627,490.65
CNY CNYYUAN RENMINBI3,341.823,484.583,375.57
DKK DKKDANISH KRONE-3,632.563,498.39
EUR EUREURO25,882.3127,303.0026,143.75
GBP GBPPOUND STERLING30,220.3331,506.6430,525.59
HKD HKDHONGKONG DOLLAR3,056.923,187.033,087.79
INR INRINDIAN RUPEE-306.75294.94
JPY JPYYEN158.20167.45159.80
KRW KRWKOREAN WON15.9219.3017.69
KWD KWDKUWAITI DINAR-82,706.1679,522.36
MYR MYRMALAYSIAN RINGGIT-5,177.035,066.25
NOK NOKNORWEGIAN KRONER-2,393.382,295.77
RUB RUBRUSSIAN RUBLE-279.99252.91
SAR SARSAUDI RIAL-6,792.626,531.14
SEK SEKSWEDISH KRONA-2,421.182,322.45
SGD SGDSINGAPORE DOLLAR17,796.7018,554.2017,976.46
THB THBTHAILAND BAHT603.26695.99670.28
USD USDUS DOLLAR24,330.0024,700.0024,360.00

Ghi chú

Nguồn được Fingo tổng hợp từ Ngân Hàng .
Khách hàng có nhu cầu giao dịch ngoại tệ vui lòng liên hệ trực tiếp tổng đài ngân hàng hoặc tới các chi nhánh của ngân hàng để biết thêm thông tin chi tiết.

Tỷ giá ngoại tệ ngân hàng khác