Tỷ giá ngoại tệ PUBLIC-BANK

Cập nhật mới nhất tỷ giá ngoại tệ, tỷ giá hối đoái, Đô la USD, Đồng Yên, Euro,
Nhân dân tệ, Vàng, Bảng Anh, Won, Đài tệ, Bath, Đô la Úc, Aud, Eur... hôm nay.

Chuyển đổi ngoại tệ

Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
Ngoại tệTên ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặtBán chuyển khoản
USD USDĐô Mỹ24.30524.34024.68024.680
EUR EUREuro25.82526.08626.98426.984
AUD AUDĐô Úc15.67815.83616.34716.347
CAD CADĐô Canada17.68017.85818.44518.445
CHF CHFFranc Thụy Sĩ2.22.3928.328.3
CNY CNYNhân dân tệ-3.32-3.9
DKK DKKKrone Đan Mạch-3.8-3.63
GBP GBPBảng Anh3.3.623.83.8
HKD HKDĐô Hồng Kông3.0523.0833.1883.188
JPY JPYYên Nhật158160168168
MYR MYRRinggit Malaysia-5.054-5.212
NZD NZDĐô New Zealand-14.752-15.592
SEK SEKKrona Thụy Điển-2.315-2.425
SGD SGDĐô Singapore17.78117.96118.55618.556
THB THBBaht Thái Lan599660697697

Ghi chú

Nguồn được Fingo tổng hợp từ Ngân Hàng Public Bank.
Khách hàng có nhu cầu giao dịch ngoại tệ vui lòng liên hệ trực tiếp tổng đài ngân hàng Public Bank hoặc tới các chi nhánh của ngân hàng để biết thêm thông tin chi tiết.

Tỷ giá ngoại tệ ngân hàng khác