Tỷ giá ngoại tệ ABBANK

Cập nhật mới nhất tỷ giá ngoại tệ, tỷ giá hối đoái, Đô la USD, Đồng Yên, Euro,
Nhân dân tệ, Vàng, Bảng Anh, Won, Đài tệ, Bath, Đô la Úc, Aud, Eur... hôm nay.

Chuyển đổi ngoại tệ

Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
Ngoại tệTên ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặtBán chuyển khoản
USD USD>50 Đô Mỹ24.77024.79025.11025.180
EUR EUR Euro26.37826.48327.65527.740
AUD AUD Đô Úc15.97716.04116.72016.770
CAD CAD Đô Canada17.85217.97818.69518.760
CHF CHF Franc Thụy Sĩ-2.242.7-
GBP GBP Bảng Anh0.7440.72.102.200
HKD HKD Đô Hồng Kông-.12.24-
JPY JPY Yên Nhật1,410,21,21,1
KRW KRW Won Hàn Quốc-17,9520,41-
NZD NZD Đô New Zealand-14.67015.297-
SGD SGD Đô Singapore-18.12718.850-
Đô Mỹ24.75024.79025.11025.180

Ghi chú

Nguồn được Fingo tổng hợp từ Ngân Hàng ABBank.
Khách hàng có nhu cầu giao dịch ngoại tệ vui lòng liên hệ trực tiếp tổng đài ngân hàng ABBank hoặc tới các chi nhánh của ngân hàng để biết thêm thông tin chi tiết.

Tỷ giá ngoại tệ ngân hàng khác


Back to top