Tỷ giá tiền tệ DongABank

Ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD Đô la Mỹ 24,540 24,540 24,810
EUR EURO 25,200 25,310 25,780
AUD Đô la Úc 16,320 16,420 16,730
CAD Đô la Canada 17,930 18,040 18,380
CHF Franc Thụy Sĩ 22,610 25,650 23,080
GBP Bảng Anh 29,120 29,250 29,800
HKD Đô la Hồng Kong 2,410 2,900 2,920
JPY Yên Nhật 174.8 176.6 180
SGD Đôla Singapore 17,680 17,830 18,150
THB Baht Thái Lan 630 680 720

Đối tác của chúng tôi