Master Platinum Vpoint – MSB
Người dùng review
Fingo score
Tích lũy 0,7%: Áp dụng cho mọi giao dịch chi tiêu bằng thẻ tín dụng, với giá trị tích lũy không vượt quá 700.000 VND/tháng, tương đương 8.400.000 VND/năm.
Điểm tích lũy có thể được sử dụng để mua sắm và nhận các ưu đãi tại hơn 2.000 cửa hàng trong cộng đồng Vpoint.
Ưu điểm:
✔️ Tích lũy điểm thưởng cao: Tỷ lệ tích lũy 0,7% cho mọi giao dịch chi tiêu, giúp bạn nhanh chóng nhận được ưu đãi và quà tặng.
✔️ Ưu đãi mua sắm đa dạng: Giảm giá lên đến 50% tại hơn 300 cửa hàng trong Thế giới ưu đãi JOY, mang lại nhiều lựa chọn mua sắm với chi phí ưu đãi.
✔️ Trả góp linh hoạt: Lên đến 12 tháng với lãi suất 0% tại nhiều đối tác lớn, giúp bạn dễ dàng quản lý chi tiêu.
✔️ Phí thường niên thấp: 199.000 VND/năm cho thẻ chính, phù hợp với nhiều đối tượng khách hàng.
Nhược điểm:
❌ Giới hạn tích lũy điểm thưởng hàng tháng: Tối đa 700.000 VND/tháng, có thể không đủ cho những người có nhu cầu chi tiêu lớn.
❌ Lãi suất thẻ tương đối cao (36%/năm) có thể là điều cần cân nhắc.
❌ Phí giao dịch ngoại tệ: 3% trên mỗi giao dịch, cần lưu ý khi sử dụng thẻ ở nước ngoài.
| Tổ chức phát hành | Mastercard |
| Loại thẻ | Thẻ tín dụng |
| Hạng thẻ | Platinum |
| Phạm vi sử dụng | Quốc tế |
| Hạn mức tín dụng | Đang cập nhật |
| Lãi suất | — |
| Thời gian miễn lãi | 45 ngày |
| Phí thường niên | Thẻ chính: 199,000 VNĐ/năm - Thẻ phụ: 199,000 VNĐ/năm |
| Phí rút tiền mặt | 4% số tiền giao dịch (tối thiểu 50.000 VND) |
| Phí giao dịch ngoại tệ | 3% số tiền giao dịch |
| Phí chậm thanh toán | 5% số tiền thanh toán |
| Ngày sao kê | — |
| Ngày thanh toán | — |
- Quốc tịch: Việt Nam.
- Tuổi: Từ đủ 18 đến 65 tuổi
- Thu nhập: lương chuyển khoản từ 05 triệu đồng/tháng
- Có hộ khẩu/tạm trú tại các tỉnh/thành phố có trụ sở của MSB.