SHB-Vinaphone MasterCard
Người dùng review
Fingo score
Ưu điểm:
✔️ Miễn phí thường niên 2 năm đầu: Giúp tiết kiệm chi phí ban đầu cho chủ thẻ.
✔️ Thanh toán linh hoạt: Chấp nhận tại hàng triệu điểm trên toàn thế giới và mua sắm trực tuyến.
✔️ Rút tiền mặt lên đến 50% hạn mức tín dụng: Tại tất cả ATM/POS chấp nhận thẻ MasterCard trong và ngoài nước.
Nhược điểm:
❌ Phí thường niên từ năm thứ ba: 499.000 VND/năm cho thẻ chính, có thể là một khoản chi phí cần cân nhắc.
❌ Lãi suất cao: 27,9%/năm, cần thanh toán đúng hạn để tránh chi phí phát sinh.
| Tổ chức phát hành | Mastercard |
| Loại thẻ | Thẻ tín dụng |
| Hạng thẻ | — |
| Phạm vi sử dụng | Quốc tế |
| Hạn mức tín dụng | Từ 10 triệu VND |
| Lãi suất | — |
| Thời gian miễn lãi | 45 ngày |
| Phí thường niên | Thẻ chính: 350,000 VNĐ/năm - Thẻ phụ: 250,000 VNĐ/năm |
| Phí rút tiền mặt | 4% số tiền giao dịch, tối thiểu 100.000 VND |
| Phí giao dịch ngoại tệ | 2.7% số tiền quy đổi |
| Phí chậm thanh toán | 4% số tiền chậm thanh toán, tối thiểu 150.000 VND |
| Ngày sao kê | — |
| Ngày thanh toán | — |
Thông tin điều kiện mở thẻ đang được cập nhật.