BIDV JCB Ultimate
Người dùng review
Fingo score
Tỷ lệ hoàn tiền:
- Hoàn tiền 20%: Áp dụng cho các giao dịch chi tiêu ẩm thực tại Việt Nam trong tháng sinh nhật của chủ thẻ.
- Hoàn tiền 10%: Áp dụng cho các giao dịch chi tiêu ẩm thực tại Việt Nam trong các tháng khác.
- Hoàn tiền 15%: Áp dụng cho các giao dịch chi tiêu ẩm thực tại Nhật Bản qua POS.
- Hoàn tiền 0,15%: Áp dụng cho các giao dịch khác.
Tổng số điểm tích lũy tối đa là 800.000 điểm/tháng/thẻ, có thể linh hoạt đổi quà và hoàn tiền qua ứng dụng BIDV SmartBanking.
Ưu điểm:
✔️ Hoàn tiền chi tiêu ẩm thực: Hoàn 20% giá trị giao dịch ẩm thực tại Việt Nam trong tháng sinh nhật, 10% trong các tháng khác, và 15% khi chi tiêu ẩm thực tại Nhật Bản.
✔️ Đặc quyền sân bay: Miễn phí sử dụng phòng chờ sân bay trong nước và quốc tế
✔️ Ưu đãi đến 1.000.000 VND/lượt chơi tại 55 sân golf đẹp nhất Việt Nam và ưu đãi giá đặc biệt tại các sân golf Nhật Bản.
✔️ Bảo hiểm du lịch toàn cầu lên đến 11,65 tỷ VND.
✔️ Miễn phí chuyển đổi ngoại tệ: Hoàn 100% phí chuyển đổi ngoại tệ (1%) khi giao dịch tại Nhật Bản
Nhược điểm:
❌ Phí thường niên cao: 1.500.000 VND/năm cho thẻ chính và 600.000 VND/năm cho thẻ phụ
❌ Để được miễn phí thường niên năm tiếp theo, khách hàng thông thường cần chi tiêu tối thiểu 150.000.000 VND/năm, mức này có thể cao đối với một số người dùng.
❌ Phí chuyển đổi ngoại tệ là 1% và phí xử lý giao dịch nước ngoài là 1,5%, tổng cộng 2,5% cho mỗi giao dịch quốc tế
| Tổ chức phát hành | JCB |
| Loại thẻ | Thẻ tín dụng |
| Hạng thẻ | Ultimate |
| Phạm vi sử dụng | Quốc tế |
| Hạn mức tín dụng | Đang cập nhật |
| Lãi suất | — |
| Thời gian miễn lãi | 45 ngày |
| Phí thường niên | Thẻ chính: 1,500,000 VNĐ/năm - Thẻ phụ: 600,000 VNĐ/năm |
| Phí rút tiền mặt | 3% số tiền giao dịch, tối thiểu 50.000 VND |
| Phí giao dịch ngoại tệ | 2,5% |
| Phí chậm thanh toán | 6% |
| Ngày sao kê | — |
| Ngày thanh toán | — |
Thông tin điều kiện mở thẻ đang được cập nhật.