VieON Cake 2in1
Người dùng review
Fingo score
Hoàn tiền dịch vụ VieON:
- Hoàn tiền 50% (tối đa 200.000 VND) cho giao dịch đầu tiên mua gói dịch vụ giải trí trên website VieON
- Hoàn tiền 20% (tối đa 25.000 VND) cho các lần mua gói dịch vụ tiếp theo.
Hoàn tiền chi tiêu (Cashback):
- Hoàn tiền 20% cho các giao dịch hợp lệ thuộc 05 danh mục chi tiêu (bao gồm 03 danh mục cố định và 02 danh mục linh hoạt mà bạn chọn)
- Tối đa tiền hoàn: 200.000 VND/danh mục/kỳ sao kê.
- Tổng tiền hoàn tối đa: 1.000.000 VND/kỳ sao kê (với điều kiện tổng chi tiêu trong kỳ đạt từ 5 triệu đồng trở lên).
Lưu ý về hoàn tiền:
- Giao dịch dưới 200.000 VND: Hoàn tối đa 10.000 VND/giao dịch.
- Giao dịch từ 200.000 VND trở lên: Hoàn tối đa 50.000 VND/giao dịch.
- Danh mục Siêu thị (MCC 5411): Chỉ hoàn tối đa 1 giao dịch đầu tiên trong ngày
Lựa chọn thay thế: KBank Cashback Plus hoàn tiền đến 10% (tối đa 1 triệu VND/kỳ sao kê) cho 6 hạn mục chi tiêu: ăn uống, mua sắm, du lịch, giải trí, siêu thị & tạp hóa và sức khỏe & làm đẹp với mức lãi suất 33%/năm.
Ưu điểm:
✔️ Tỷ lệ hoàn tiền rất cao: Lên đến 20% cho nhiều danh mục mua sắm, giải trí và dịch vụ VieON
✔️ Đăng ký online: Quy trình 100% online, không cần chứng minh thu nhập phức tạp, có thể cấp thẻ trong 2 phút
✔️ Hạn mức tín dụng cao khi phát hành thẻ vật lý: 100 triệu VND
✔️ Miễn phí phát hành: Không thu phí phát hành lần đầu cho thẻ vật lý.
Nhược điểm:
❌ Hạn mức tín dụng của thẻ ảo chỉ tối đa 5 triệu VND
❌ Giới hạn trần hoàn tiền: Giới hạn 200k/danh mục và hoàn tiền theo từng giao dịch nhỏ lẻ có mức trần (50k/giao dịch)
❌ Phí rút tiền mặt cao: 4% giá trị giao dịch (tối thiểu 100.000 VND) và lãi suất rút tiền lên tới 47%/năm.
❌ Phí thường niên khá cao: 599.000 VND/năm
❌ Điều kiện miễn phí thường niên khó: Phải chi tiêu đạt 150 triệu VND/năm để được hoàn phí thường niên.
| Tổ chức phát hành | Visa |
| Loại thẻ | Thẻ tín dụng |
| Hạng thẻ | Classic |
| Phạm vi sử dụng | Quốc tế |
| Hạn mức tín dụng | 5 - 100 triệu VND |
| Lãi suất | — |
| Thời gian miễn lãi | 45 ngày |
| Phí thường niên | Thẻ chính: 599,000 VNĐ/năm - Thẻ phụ: Miễn phí |
| Phí rút tiền mặt | 4% giá trị giao dịch (tối thiểu 100,000 VND) |
| Phí giao dịch ngoại tệ | 4% giá trị giao dịch (tối thiểu 10.000 VND) |
| Phí chậm thanh toán | 5% tổng dư nợ sao kê chưa thanh toán, tối thiểu 150.000 VND |
| Ngày sao kê | — |
| Ngày thanh toán | — |
- Khách hàng cá nhân
- Quốc tịch: Việt Nam
- Độ tuổi: từ 18 đến 60 tuổi